(Top Banner Ad)
preserve everything
B2
Động từ B2 Tổng quát

preserve everything

UK: /prɪˈzɜːv ˈevriθɪŋ/ • US: /prɪˈzɜːrv ˈevriθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn mọi thứ giữ gìn tất cả bảo vệ toàn bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep safe or intact; maintain in original or existing state.

Vietnamese Meaning

Giữ gìn an toàn hoặc nguyên vẹn; duy trì ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must preserve everything that reminds us of our past."

    "Chúng ta phải bảo tồn mọi thứ gợi nhớ đến quá khứ của chúng ta."

  • "We must preserve everything we have learned from history."

    "Chúng ta phải bảo tồn mọi thứ chúng ta đã học được từ lịch sử."

  • "The museum aims to preserve everything related to the city's past."

    "Bảo tàng hướng đến việc bảo tồn mọi thứ liên quan đến quá khứ của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve bảo tồn, giữ gìn, bảo quản
Noun preservation sự bảo tồn, sự giữ gìn
Noun preservative chất bảo quản (hoặc tính từ: có tính bảo quản)
Noun preserver người/vật bảo tồn, người/vật giữ gìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ser-
Latin
servare
Late Latin
praeservare
Old French
preserver
English
preserve

Nguồn gốc của 'preserve'

Từ 'preserve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeservare', nghĩa là 'bảo vệ trước' hoặc 'giữ gìn từ trước'. Nó được hình thành từ 'prae-' (trước) và 'servare' (giữ, bảo vệ). Ý nghĩa này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'preserver', mang nghĩa 'giữ gìn, bảo vệ' và cuối cùng đi vào tiếng Anh. Còn 'everything' (mọi thứ) là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'every' (mọi) và 'thing' (vật/thứ), chỉ tất cả mọi vật hoặc mọi điều.

Usage Note

Động từ 'preserve' mang ý nghĩa bảo vệ, giữ gìn một cái gì đó khỏi bị hư hại, thay đổi hoặc biến mất. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn lịch sử, văn hóa, môi trường hoặc các vật thể có giá trị. Nó mạnh hơn một chút so với 'keep' hoặc 'maintain', nhấn mạnh sự chủ động trong việc ngăn chặn sự xuống cấp. Khác với 'conserve', preserve thường liên quan đến việc giữ một cái gì đó ở trạng thái hiện tại, còn conserve có thể bao gồm việc sử dụng hợp lý và tiết kiệm.
'Everything' là một đại từ toàn thể, đề cập đến tất cả mọi thứ trong một phạm vi nhất định. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự bao quát và không bỏ sót bất cứ điều gì. Trong cụm 'preserve everything', nó mang ý nghĩa bảo tồn toàn bộ những thứ có giá trị hoặc cần được giữ gìn.

Prepositions

from against

'Preserve something from something': Giữ gìn cái gì đó khỏi cái gì đó (ví dụ: 'preserve the environment from pollution'). 'Preserve something against something': Bảo vệ cái gì đó chống lại cái gì đó (ví dụ: 'preserve the building against damage').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'preserve everything'
  • try try to preserve everything
    (cố gắng bảo tồn mọi thứ)
  • seek seek to preserve everything
    (tìm cách bảo tồn mọi thứ)
  • help help to preserve everything
    (giúp bảo tồn mọi thứ)
Adverbs modifying 'preserve'
  • carefully carefully preserve everything
    (cẩn thận bảo tồn mọi thứ)
  • diligently diligently preserve everything
    (siêng năng/tỉ mỉ bảo tồn mọi thứ)
  • painstakingly painstakingly preserve everything
    (bảo tồn mọi thứ một cách công phu/cẩn trọng)
Phrases indicating necessity/importance
  • crucial it's crucial to preserve everything
    (điều cốt yếu là phải bảo tồn mọi thứ)
  • essential it's essential to preserve everything
    (điều thiết yếu là phải bảo tồn mọi thứ)

Idioms

  • strive to preserve everything

    cố gắng hết sức để bảo tồn mọi thứ

    "We must strive to preserve everything for future generations."

    (Chúng ta phải cố gắng hết sức để bảo tồn mọi thứ cho các thế hệ tương lai.)

  • preserve everything for posterity

    bảo tồn mọi thứ cho hậu thế

    "They worked hard to preserve everything for posterity."

    (Họ đã làm việc chăm chỉ để bảo tồn mọi thứ cho hậu thế.)

  • preserve everything with utmost care

    bảo tồn mọi thứ với sự cẩn trọng tối đa

    "The artifacts were handled to preserve everything with utmost care."

    (Các hiện vật được xử lý để bảo tồn mọi thứ với sự cẩn trọng tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve everything

Động từ
Lật mặt

Giữ gìn an toàn hoặc nguyên vẹn; duy trì ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại.

"We must preserve everything that reminds us of our past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the museum will preserve everything from the ancient civilization is wonderful news.
Việc bảo tàng sẽ bảo tồn mọi thứ từ nền văn minh cổ đại là một tin tuyệt vời.
Phủ định
Whether the government will preserve everything within the national park is not yet clear.
Liệu chính phủ có bảo tồn mọi thứ trong vườn quốc gia hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they didn't preserve everything during the evacuation is a mystery.
Tại sao họ không bảo tồn mọi thứ trong quá trình sơ tán là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve everything".

Bảo tồn Di sản Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'bảo tồn mọi thứ' gắn liền mật thiết với việc giữ gìn di sản văn hóa. Các bảo tàng, thư viện và kho lưu trữ đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập, phục hồi và bảo vệ các tài liệu lịch sử, tác phẩm nghệ thuật và truyền thống cho thế hệ mai sau. Điều này thể hiện một sự tôn trọng sâu sắc đối với quá khứ và mong muốn truyền lại kiến thức, kinh nghiệm cho tương lai.

Phong trào Môi trường

Khái niệm 'bảo tồn mọi thứ' cũng là trọng tâm của phong trào môi trường toàn cầu. Nó bao hàm việc bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên, đa dạng sinh học, và tài nguyên thiên nhiên khỏi sự suy thoái. Các nỗ lực từ cấp cá nhân đến quốc tế nhằm 'bảo tồn mọi thứ' trong lĩnh vực môi trường là nhằm đảm bảo một hành tinh bền vững cho con người và các loài sinh vật khác.