keep fit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duy trì vóc dáng cân đối, khỏe mạnh, thường thông qua tập thể dục và chế độ ăn uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I try to keep fit by going to the gym three times a week."
"Tôi cố gắng giữ dáng bằng cách đến phòng tập gym ba lần một tuần."
-
"She does yoga every morning to keep fit."
"Cô ấy tập yoga mỗi sáng để giữ dáng."
-
"It's important to eat well and exercise regularly to keep fit."
"Điều quan trọng là ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên để giữ dáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'keep fit' thường được dùng để chỉ việc duy trì sức khỏe và vóc dáng thông qua các hoạt động thể chất đều đặn và chế độ ăn uống lành mạnh. Nó nhấn mạnh vào sự chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe. So với các cụm từ như 'stay healthy' (giữ sức khỏe), 'keep fit' tập trung nhiều hơn vào khía cạnh thể chất và vóc dáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regularly regularly keep fit (thường xuyên giữ dáng/tập thể dục)
-
actively actively keep fit (tích cực rèn luyện sức khỏe)
-
simply simply keep fit (chỉ đơn giản là giữ dáng/khỏe mạnh)
-
try to try to keep fit (cố gắng giữ dáng/khỏe mạnh)
-
manage to manage to keep fit (xoay sở để giữ dáng/khỏe mạnh)
-
help help keep fit (giúp giữ dáng/khỏe mạnh)
-
stay/keep stay/keep fit and healthy (giữ dáng và khỏe mạnh)
-
through keep fit through exercise (giữ dáng thông qua việc tập thể dục)
Idioms
-
Keep fit and healthy
Giữ dáng và khỏe mạnh
"You should exercise regularly to keep fit and healthy."
(Bạn nên tập thể dục thường xuyên để giữ dáng và khỏe mạnh.)
-
Make an effort to keep fit
Nỗ lực để giữ dáng/khỏe mạnh
"Many people make an effort to keep fit by going to the gym."
(Nhiều người nỗ lực để giữ dáng bằng cách đi tập gym.)
-
It's never too late to keep fit
Không bao giờ là quá muộn để giữ dáng/khỏe mạnh
"Even if you're older, it's never too late to keep fit and improve your health."
(Dù bạn đã lớn tuổi, cũng không bao giờ là quá muộn để giữ dáng và cải thiện sức khỏe của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep fit
Verb phraseDuy trì vóc dáng cân đối, khỏe mạnh, thường thông qua tập thể dục và chế độ ăn uống.
"I try to keep fit by going to the gym three times a week."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A healthy lifestyle is kept fit by many people. |
Một lối sống lành mạnh được nhiều người duy trì để giữ dáng. |
| Phủ định | My grandmother's health was not kept fit during the harsh winter. |
Sức khỏe của bà tôi đã không được giữ gìn trong suốt mùa đông khắc nghiệt. |
| Nghi vấn | Will the athletes be kept fit before the competition? |
Liệu các vận động viên có được giữ dáng trước cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep fit".
