(Top Banner Ad)
keep fit
A2
Verb phrase A2 Sức khỏe và Thể dục

keep fit

UK: /ˌkiːp ˈfɪt/ • US: /ˌkiːp ˈfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ dáng giữ sức khỏe tập luyện để khỏe mạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in good physical condition, usually through exercise and diet.

Vietnamese Meaning

Duy trì vóc dáng cân đối, khỏe mạnh, thường thông qua tập thể dục và chế độ ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I try to keep fit by going to the gym three times a week."

    "Tôi cố gắng giữ dáng bằng cách đến phòng tập gym ba lần một tuần."

  • "She does yoga every morning to keep fit."

    "Cô ấy tập yoga mỗi sáng để giữ dáng."

  • "It's important to eat well and exercise regularly to keep fit."

    "Điều quan trọng là ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên để giữ dáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fitness sự khỏe mạnh, thể lực tốt, tình trạng sung sức
Adjective fit khỏe mạnh, có thể lực tốt, sung sức
Adjective unfit không khỏe mạnh, không đủ thể lực, không phù hợp
Noun (Compound) keep-fit các bài tập giữ dáng, việc giữ gìn sức khỏe (ví dụ: a keep-fit class)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Middle English
kepen
Middle English
fitt
Modern English
keep fit

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', mang ý nghĩa 'nắm giữ, quan sát, bảo tồn'. Trải qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'duy trì một trạng thái hoặc tình trạng', như trong 'keep quiet' (giữ im lặng) hay 'keep warm' (giữ ấm).

Nguồn gốc của 'Fit'

Từ 'fit' (khỏe mạnh, vừa vặn) trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'fitt', có nghĩa là 'phù hợp, thích hợp, đúng đắn'. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ tình trạng 'phù hợp' về thể chất, tức là có sức khỏe tốt và đủ khả năng thực hiện các hoạt động.

Sự kết hợp 'Keep Fit'

'Keep fit' là một cụm từ ghép trực tiếp từ hai từ 'keep' (duy trì) và 'fit' (khỏe mạnh về thể chất). Cụm từ này xuất hiện khá rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả hành động duy trì một trạng thái sức khỏe tốt thông qua tập luyện và lối sống lành mạnh.

Usage Note

Cụm từ 'keep fit' thường được dùng để chỉ việc duy trì sức khỏe và vóc dáng thông qua các hoạt động thể chất đều đặn và chế độ ăn uống lành mạnh. Nó nhấn mạnh vào sự chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe. So với các cụm từ như 'stay healthy' (giữ sức khỏe), 'keep fit' tập trung nhiều hơn vào khía cạnh thể chất và vóc dáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep fit
  • regularly regularly keep fit
    (thường xuyên giữ dáng/tập thể dục)
  • actively actively keep fit
    (tích cực rèn luyện sức khỏe)
  • simply simply keep fit
    (chỉ đơn giản là giữ dáng/khỏe mạnh)
Verb + keep fit
  • try to try to keep fit
    (cố gắng giữ dáng/khỏe mạnh)
  • manage to manage to keep fit
    (xoay sở để giữ dáng/khỏe mạnh)
  • help help keep fit
    (giúp giữ dáng/khỏe mạnh)
Other common phrases
  • stay/keep stay/keep fit and healthy
    (giữ dáng và khỏe mạnh)
  • through keep fit through exercise
    (giữ dáng thông qua việc tập thể dục)

Idioms

  • Keep fit and healthy

    Giữ dáng và khỏe mạnh

    "You should exercise regularly to keep fit and healthy."

    (Bạn nên tập thể dục thường xuyên để giữ dáng và khỏe mạnh.)

  • Make an effort to keep fit

    Nỗ lực để giữ dáng/khỏe mạnh

    "Many people make an effort to keep fit by going to the gym."

    (Nhiều người nỗ lực để giữ dáng bằng cách đi tập gym.)

  • It's never too late to keep fit

    Không bao giờ là quá muộn để giữ dáng/khỏe mạnh

    "Even if you're older, it's never too late to keep fit and improve your health."

    (Dù bạn đã lớn tuổi, cũng không bao giờ là quá muộn để giữ dáng và cải thiện sức khỏe của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep fit

Verb phrase
Lật mặt

Duy trì vóc dáng cân đối, khỏe mạnh, thường thông qua tập thể dục và chế độ ăn uống.

"I try to keep fit by going to the gym three times a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A healthy lifestyle is kept fit by many people.
Một lối sống lành mạnh được nhiều người duy trì để giữ dáng.
Phủ định
My grandmother's health was not kept fit during the harsh winter.
Sức khỏe của bà tôi đã không được giữ gìn trong suốt mùa đông khắc nghiệt.
Nghi vấn
Will the athletes be kept fit before the competition?
Liệu các vận động viên có được giữ dáng trước cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep fit".

Văn hóa Gym và Ngành công nghiệp Thể hình hiện đại

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'keep fit' đã phát triển thành một ngành công nghiệp lớn với sự bùng nổ của các phòng tập gym, lớp học thể dục (yoga, aerobics, đạp xe trong nhà) và huấn luyện viên cá nhân. Đây không chỉ là một hoạt động mà còn là một phong cách sống, nơi mọi người đầu tư thời gian và tiền bạc để duy trì vóc dáng và sức khỏe.

Lối sống năng động và Khái niệm 'Wellness'

Việc giữ gìn sức khỏe ('keep fit') là một phần quan trọng trong khái niệm 'wellness' (sức khỏe toàn diện) đang ngày càng phổ biến ở phương Tây. Nó không chỉ đơn thuần là tập thể dục mà còn bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, sức khỏe tinh thần và một lối sống năng động. Xã hội thường khuyến khích và coi trọng những người có ý thức chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe của bản thân.