(Top Banner Ad)
keep order
B1
cụm động từ B1 Chính trị, Xã hội

keep order

UK: /kiːp ˈɔːdə(r)/ • US: /kiːp ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn trật tự duy trì trật tự bảo đảm trật tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a state of control and peace in a particular situation or place.

Vietnamese Meaning

Duy trì trật tự, giữ gìn trật tự, đảm bảo sự kiểm soát và hòa bình trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police were called in to keep order during the protest."

    "Cảnh sát đã được gọi đến để giữ gìn trật tự trong cuộc biểu tình."

  • "It's the teacher's job to keep order in the classroom."

    "Giữ gìn trật tự trong lớp học là công việc của giáo viên."

  • "The security guards struggled to keep order at the concert."

    "Các nhân viên bảo vệ đã phải vật lộn để giữ trật tự tại buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun order trật tự, thứ tự
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp
Verb order ra lệnh, sắp xếp

Synonyms

maintain order (duy trì trật tự)enforce order (thi hành trật tự)

Antonyms

cause chaos (gây ra hỗn loạn)disrupt order (phá vỡ trật tự)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kipanan
Old English
cēpan
English
keep
Middle English
ordre
English
order
English
keep order

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *kipanan, có nghĩa là 'nắm bắt, giữ'. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành 'cēpan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'giữ gìn, bảo vệ'. Đến nay, 'keep' vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi là duy trì một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Order'

Từ 'order' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordo', có nghĩa là 'hàng lối, trật tự'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại với ý nghĩa tương tự. Việc sử dụng 'order' trong cụm 'keep order' thể hiện sự duy trì một trạng thái trật tự, ngăn ngừa sự hỗn loạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động duy trì sự yên tĩnh, kỷ luật và tuân thủ các quy tắc trong một môi trường nhất định. Nó nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự hỗn loạn và đảm bảo mọi thứ diễn ra một cách có tổ chức. So với các cụm từ tương tự như 'maintain order', 'keep order' có xu hướng nhấn mạnh hành động chủ động và liên tục để đảm bảo trật tự không bị phá vỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keep order
  • try to try to keep order
    (cố gắng giữ trật tự)
  • struggle to struggle to keep order
    (vật lộn để giữ trật tự)
  • manage to manage to keep order
    (xoay sở để giữ trật tự)
Adjective + keep order
  • difficult to difficult to keep order
    (khó để giữ trật tự)
  • easy to easy to keep order
    (dễ dàng để giữ trật tự)
  • important to important to keep order
    (quan trọng để giữ trật tự)

Idioms

  • law and order

    pháp luật và trật tự

    "The police are responsible for maintaining law and order."

    (Cảnh sát có trách nhiệm duy trì pháp luật và trật tự.)

  • in order

    theo thứ tự, đúng quy trình

    "The books are arranged in order on the shelf."

    (Sách được sắp xếp theo thứ tự trên kệ.)

  • out of order

    hỏng, không hoạt động; không đúng quy trình

    "The elevator is out of order."

    (Thang máy bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep order

cụm động từ
Lật mặt

Duy trì trật tự, giữ gìn trật tự, đảm bảo sự kiểm soát và hòa bình trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.

"The police were called in to keep order during the protest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is keeping order in the classroom right now.
Giáo viên đang giữ trật tự trong lớp học ngay bây giờ.
Phủ định
The students are not keeping order during the exam.
Các học sinh không giữ trật tự trong suốt bài kiểm tra.
Nghi vấn
Are they keeping order in the library?
Họ có đang giữ trật tự trong thư viện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep order".

Tầm quan trọng của trật tự trong xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì trật tự công cộng được coi là yếu tố then chốt để đảm bảo sự an toàn và ổn định xã hội. Các cơ quan chức năng như cảnh sát có vai trò quan trọng trong việc thực thi pháp luật và giữ gìn trật tự.

Nghi thức nghị viện

Trong các cuộc họp nghị viện, việc 'keep order' (giữ trật tự) là rất quan trọng. Chủ tọa có trách nhiệm đảm bảo rằng các thành viên tuân thủ quy tắc, tránh gây rối và tôn trọng lẫn nhau để cuộc thảo luận diễn ra hiệu quả.