keep order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duy trì trật tự, giữ gìn trật tự, đảm bảo sự kiểm soát và hòa bình trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police were called in to keep order during the protest."
"Cảnh sát đã được gọi đến để giữ gìn trật tự trong cuộc biểu tình."
-
"It's the teacher's job to keep order in the classroom."
"Giữ gìn trật tự trong lớp học là công việc của giáo viên."
-
"The security guards struggled to keep order at the concert."
"Các nhân viên bảo vệ đã phải vật lộn để giữ trật tự tại buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động duy trì sự yên tĩnh, kỷ luật và tuân thủ các quy tắc trong một môi trường nhất định. Nó nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự hỗn loạn và đảm bảo mọi thứ diễn ra một cách có tổ chức. So với các cụm từ tương tự như 'maintain order', 'keep order' có xu hướng nhấn mạnh hành động chủ động và liên tục để đảm bảo trật tự không bị phá vỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to keep order (cố gắng giữ trật tự)
-
struggle to struggle to keep order (vật lộn để giữ trật tự)
-
manage to manage to keep order (xoay sở để giữ trật tự)
-
difficult to difficult to keep order (khó để giữ trật tự)
-
easy to easy to keep order (dễ dàng để giữ trật tự)
-
important to important to keep order (quan trọng để giữ trật tự)
Idioms
-
law and order
pháp luật và trật tự
"The police are responsible for maintaining law and order."
(Cảnh sát có trách nhiệm duy trì pháp luật và trật tự.)
-
in order
theo thứ tự, đúng quy trình
"The books are arranged in order on the shelf."
(Sách được sắp xếp theo thứ tự trên kệ.)
-
out of order
hỏng, không hoạt động; không đúng quy trình
"The elevator is out of order."
(Thang máy bị hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep order
cụm động từDuy trì trật tự, giữ gìn trật tự, đảm bảo sự kiểm soát và hòa bình trong một tình huống hoặc địa điểm cụ thể.
"The police were called in to keep order during the protest."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher is keeping order in the classroom right now. |
Giáo viên đang giữ trật tự trong lớp học ngay bây giờ. |
| Phủ định | The students are not keeping order during the exam. |
Các học sinh không giữ trật tự trong suốt bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Are they keeping order in the library? |
Họ có đang giữ trật tự trong thư viện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep order".
