keep vertical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ cho cái gì đó hoặc ai đó ở vị trí thẳng đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to keep the pole vertical while we secure it."
"Chúng ta cần giữ cột thẳng đứng trong khi cố định nó."
-
"It's difficult to keep the ladder vertical on this uneven ground."
"Khó giữ cho cái thang thẳng đứng trên mặt đất không bằng phẳng này."
-
"The coach encouraged the gymnast to keep her body vertical during the routine."
"Huấn luyện viên khuyến khích vận động viên thể dục dụng cụ giữ cơ thể thẳng đứng trong suốt bài tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | keep | giữ, duy trì |
| Noun | keeper | người giữ, người trông nom |
| Noun | keeping | sự giữ gìn, sự bảo quản |
| Verb (Past Simple/Participle) | kept | đã giữ, đã duy trì |
| Adjective | vertical | thẳng đứng, dọc |
| Adverb | vertically | một cách thẳng đứng, theo chiều dọc |
| Noun | verticality | tính thẳng đứng |
| Noun | vertical | đường thẳng đứng, mặt phẳng thẳng đứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This phrase implies preventing something from falling over or losing its upright orientation. It can be used literally (e.g., keeping a plant vertical) or figuratively (e.g., keeping a company vertical in difficult times).
Collocations (Từ đi kèm)
-
back keep your back vertical (giữ lưng thẳng đứng)
-
spine keep your spine vertical (giữ cột sống thẳng đứng)
-
posture maintain a vertical posture (duy trì tư thế thẳng đứng)
-
mast keep the mast vertical (giữ cột buồm thẳng đứng)
-
line draw a vertical line (vẽ một đường thẳng đứng)
-
struggle to struggle to keep vertical (vật lộn để giữ thẳng đứng)
-
manage to manage to keep vertical (xoay sở để giữ thẳng đứng)
-
try to try to keep vertical (cố gắng giữ thẳng đứng)
Idioms
-
struggle to keep vertical
Vật lộn để giữ thăng bằng hoặc đứng thẳng (thường do mệt mỏi, bệnh tật, say xỉn, hoặc địa hình khó khăn). Mặc dù không phải thành ngữ theo nghĩa đen, đây là một cách dùng cố định phổ biến.
"After a long shift, the security guard was struggling to keep vertical."
(Sau một ca làm việc dài, người bảo vệ vật lộn để giữ thẳng đứng.)
-
manage to keep vertical
Xoay sở/thành công trong việc giữ thăng bằng hoặc đứng thẳng (dù có khó khăn). Đây cũng là một cách dùng cố định phổ biến để diễn tả khả năng duy trì trạng thái thẳng đứng.
"Despite the strong gust of wind, the tightrope walker managed to keep vertical."
(Mặc dù có một đợt gió mạnh, người đi dây vẫn xoay sở để giữ thẳng đứng.)
-
remain vertical
Duy trì trạng thái thẳng đứng (chủ yếu ám chỉ đồ vật, hoặc con người trong tình huống khó khăn nhưng vẫn đứng được).
"The ancient stone column has remained vertical for centuries, defying gravity."
(Cây cột đá cổ kính đã đứng thẳng vững vàng hàng thế kỷ, thách thức trọng lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep vertical
Verb PhraseGiữ cho cái gì đó hoặc ai đó ở vị trí thẳng đứng.
"We need to keep the pole vertical while we secure it."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This pole keeps more vertical than that one. |
Cái cột này giữ thẳng đứng hơn cái kia. |
| Phủ định | This leaning tower doesn't keep as vertical as the Burj Khalifa. |
Tháp nghiêng này không giữ thẳng đứng bằng Burj Khalifa. |
| Nghi vấn | Does this device keep the image more vertical than the old one? |
Thiết bị này có giữ hình ảnh thẳng đứng hơn cái cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep vertical".
