(Top Banner Ad)
keep vertical
B1
Verb Phrase B1 General

keep vertical

UK: /kiːp ˈvɜːtɪkl/ • US: /kiːp ˈvɜːrtɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thẳng đứng duy trì vị trí thẳng đứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain something or someone in an upright position.

Vietnamese Meaning

Giữ cho cái gì đó hoặc ai đó ở vị trí thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to keep the pole vertical while we secure it."

    "Chúng ta cần giữ cột thẳng đứng trong khi cố định nó."

  • "It's difficult to keep the ladder vertical on this uneven ground."

    "Khó giữ cho cái thang thẳng đứng trên mặt đất không bằng phẳng này."

  • "The coach encouraged the gymnast to keep her body vertical during the routine."

    "Huấn luyện viên khuyến khích vận động viên thể dục dụng cụ giữ cơ thể thẳng đứng trong suốt bài tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người trông nom
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Verb (Past Simple/Participle) kept đã giữ, đã duy trì
Adjective vertical thẳng đứng, dọc
Adverb vertically một cách thẳng đứng, theo chiều dọc
Noun verticality tính thẳng đứng
Noun vertical đường thẳng đứng, mặt phẳng thẳng đứng

Synonyms

maintain upright (giữ thẳng đứng)hold upright (giữ thẳng đứng)

Antonyms

lay down (đặt nằm xuống)topple over (lật đổ)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kapjanan (to seize, hold)
Old English
cēpan (to observe, hold, keep)
English
keep
Latin
vertere (to turn)
Latin
vertex (whirl, top of the head, apex)
Latin
verticalis (of or belonging to a turning point, overhead)
English
vertical
English (phrase)
keep vertical

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'cēpan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nắm giữ, quan sát, giữ lại'. Qua hàng thế kỷ, nghĩa của từ này đã phát triển để bao gồm cả việc duy trì một trạng thái, vị trí hoặc hành động, chẳng hạn như 'giữ cho vật gì đó ở trạng thái thẳng đứng'.

Nguồn gốc của 'Vertical'

Từ 'vertical' bắt nguồn từ 'verticalis' trong tiếng Latin, có liên quan đến 'vertex' (đỉnh, chỏm, điểm cao nhất). 'Vertex' lại có gốc từ 'vertere' (xoay, quay). Ban đầu, 'verticalis' dùng để chỉ một đường đi qua đỉnh đầu hoặc điểm cao nhất, sau này phát triển thành nghĩa 'thẳng đứng, vuông góc với mặt phẳng nằm ngang'.

Usage Note

This phrase implies preventing something from falling over or losing its upright orientation. It can be used literally (e.g., keeping a plant vertical) or figuratively (e.g., keeping a company vertical in difficult times).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns and body parts kept vertical
  • back keep your back vertical
    (giữ lưng thẳng đứng)
  • spine keep your spine vertical
    (giữ cột sống thẳng đứng)
  • posture maintain a vertical posture
    (duy trì tư thế thẳng đứng)
  • mast keep the mast vertical
    (giữ cột buồm thẳng đứng)
  • line draw a vertical line
    (vẽ một đường thẳng đứng)
Verbs expressing effort or ability to keep vertical
  • struggle to struggle to keep vertical
    (vật lộn để giữ thẳng đứng)
  • manage to manage to keep vertical
    (xoay sở để giữ thẳng đứng)
  • try to try to keep vertical
    (cố gắng giữ thẳng đứng)

Idioms

  • struggle to keep vertical

    Vật lộn để giữ thăng bằng hoặc đứng thẳng (thường do mệt mỏi, bệnh tật, say xỉn, hoặc địa hình khó khăn). Mặc dù không phải thành ngữ theo nghĩa đen, đây là một cách dùng cố định phổ biến.

    "After a long shift, the security guard was struggling to keep vertical."

    (Sau một ca làm việc dài, người bảo vệ vật lộn để giữ thẳng đứng.)

  • manage to keep vertical

    Xoay sở/thành công trong việc giữ thăng bằng hoặc đứng thẳng (dù có khó khăn). Đây cũng là một cách dùng cố định phổ biến để diễn tả khả năng duy trì trạng thái thẳng đứng.

    "Despite the strong gust of wind, the tightrope walker managed to keep vertical."

    (Mặc dù có một đợt gió mạnh, người đi dây vẫn xoay sở để giữ thẳng đứng.)

  • remain vertical

    Duy trì trạng thái thẳng đứng (chủ yếu ám chỉ đồ vật, hoặc con người trong tình huống khó khăn nhưng vẫn đứng được).

    "The ancient stone column has remained vertical for centuries, defying gravity."

    (Cây cột đá cổ kính đã đứng thẳng vững vàng hàng thế kỷ, thách thức trọng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep vertical

Verb Phrase
Lật mặt

Giữ cho cái gì đó hoặc ai đó ở vị trí thẳng đứng.

"We need to keep the pole vertical while we secure it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pole keeps more vertical than that one.
Cái cột này giữ thẳng đứng hơn cái kia.
Phủ định
This leaning tower doesn't keep as vertical as the Burj Khalifa.
Tháp nghiêng này không giữ thẳng đứng bằng Burj Khalifa.
Nghi vấn
Does this device keep the image more vertical than the old one?
Thiết bị này có giữ hình ảnh thẳng đứng hơn cái cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep vertical".

Tầm quan trọng của tư thế thẳng đứng trong sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc duy trì tư thế thẳng đứng (keep vertical posture) được coi là yếu tố then chốt cho sức khỏe cột sống, thẩm mỹ và sự tự tin. Các phương pháp luyện tập như Pilates và Yoga thường nhấn mạnh việc căn chỉnh cơ thể để đạt được tư thế 'vertical' lý tưởng, giúp cải thiện cân bằng, giảm đau lưng và tăng cường năng lượng.

Cân bằng và sức mạnh trong thể thao và võ thuật

Trong các môn thể thao và võ thuật như thể dục dụng cụ, múa ba lê, hoặc một số loại võ thuật (ví dụ, Karate), khả năng 'keep vertical' (giữ thẳng đứng) là nền tảng. Nó không chỉ thể hiện sức mạnh và sự khéo léo mà còn là yếu tố then chốt để thực hiện các động tác phức tạp, duy trì sự ổn định, và đảm bảo cơ thể có thể phản ứng linh hoạt và hiệu quả nhất trong mọi tình huống.