(Top Banner Ad)
kept quiet
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

kept quiet

UK: /ˌkept ˈkwaɪət/ • US: /ˌkɛpt ˈkwaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

giữ im lặng giữ kín không nói ra giữ trật tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain silent or avoid making noise; to not reveal information.

Vietnamese Meaning

Giữ im lặng hoặc tránh gây ồn ào; không tiết lộ thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor kept quiet about the patient's condition."

    "Bác sĩ giữ im lặng về tình trạng của bệnh nhân."

  • "She kept quiet during the meeting."

    "Cô ấy giữ im lặng trong suốt cuộc họp."

  • "He kept quiet about his past."

    "Anh ấy giữ kín về quá khứ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Adjective quiet yên tĩnh
Adverb quietly một cách yên lặng
Noun quietness sự yên tĩnh

Synonyms

remained silent (giữ im lặng)stayed quiet (giữ im lặng)kept mum (giữ kín miệng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*keepanan
Old English
cēpan
Middle English
kepen
English
keep
English
quiet

Nguồn Gốc Của 'Keep'

Từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'keepanan', mang ý nghĩa 'nắm giữ, bảo vệ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'cēpan' trong tiếng Anh cổ, vẫn giữ ý nghĩa tương tự. Nó ám chỉ việc kiểm soát hoặc duy trì một cái gì đó.

Nguồn Gốc Của 'Quiet'

Từ 'quiet' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'quietus', có nghĩa là 'nghỉ ngơi, yên tĩnh'. Sau đó nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa sự vắng lặng của tiếng ồn hoặc sự yên bình.

Usage Note

Cụm từ 'kept quiet' thường được sử dụng để chỉ hành động giữ bí mật, không nói ra điều gì đó, hoặc giữ trật tự, không gây ồn ào. Nó nhấn mạnh vào sự chủ động trong việc duy trì sự im lặng. Khác với 'be silent' mang tính trạng thái, 'kept quiet' chỉ hành động có chủ đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kept quiet
  • relatively relatively kept quiet
    (tương đối giữ im lặng)
  • deliberately deliberately kept quiet
    (cố tình giữ im lặng)
Verb + kept quiet
  • decided to decided to kept quiet
    (quyết định giữ im lặng)
  • told to told to kept quiet
    (bị bảo phải giữ im lặng)

Idioms

  • keep something quiet

    giữ bí mật điều gì đó

    "The company tried to keep the scandal quiet."

    (Công ty đã cố gắng giữ bí mật vụ bê bối.)

  • keep quiet about something

    giữ im lặng về điều gì đó

    "She decided to keep quiet about her past."

    (Cô ấy quyết định giữ im lặng về quá khứ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kept quiet

Verb phrase
Lật mặt

Giữ im lặng hoặc tránh gây ồn ào; không tiết lộ thông tin.

"The doctor kept quiet about the patient's condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the surprise party, she would have kept quiet to not spoil it.
Nếu cô ấy biết về bữa tiệc bất ngờ, cô ấy đã giữ im lặng để không làm hỏng nó.
Phủ định
If the witness had not kept quiet about what he saw, the police would not have been able to solve the crime.
Nếu nhân chứng không im lặng về những gì anh ta thấy, cảnh sát đã không thể giải quyết vụ án.
Nghi vấn
Would the children have kept quiet if their parents had told them a scary story?
Liệu lũ trẻ có im lặng nếu bố mẹ kể cho chúng một câu chuyện đáng sợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kept quiet".

Sự Im Lặng Trong Văn Hóa

Ở nhiều nền văn hóa, sự im lặng được coi trọng. Ví dụ, trong một số tình huống ngoại giao, việc 'giữ im lặng' có thể được hiểu là sự thận trọng hoặc tôn trọng, thay vì thiếu thông tin.

Bảo Vệ Uy Tín

Đôi khi, thông tin tiêu cực có thể được 'giữ kín' để bảo vệ uy tín của một cá nhân hoặc tổ chức. Đây là một hành động phổ biến nhưng có thể gây tranh cãi.