kept quiet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain silent or avoid making noise; to not reveal information.
Vietnamese Meaning
Giữ im lặng hoặc tránh gây ồn ào; không tiết lộ thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor kept quiet about the patient's condition."
"Bác sĩ giữ im lặng về tình trạng của bệnh nhân."
-
"She kept quiet during the meeting."
"Cô ấy giữ im lặng trong suốt cuộc họp."
-
"He kept quiet about his past."
"Anh ấy giữ kín về quá khứ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'kept quiet' thường được sử dụng để chỉ hành động giữ bí mật, không nói ra điều gì đó, hoặc giữ trật tự, không gây ồn ào. Nó nhấn mạnh vào sự chủ động trong việc duy trì sự im lặng. Khác với 'be silent' mang tính trạng thái, 'kept quiet' chỉ hành động có chủ đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively kept quiet (tương đối giữ im lặng)
-
deliberately deliberately kept quiet (cố tình giữ im lặng)
-
decided to decided to kept quiet (quyết định giữ im lặng)
-
told to told to kept quiet (bị bảo phải giữ im lặng)
Idioms
-
keep something quiet
giữ bí mật điều gì đó
"The company tried to keep the scandal quiet."
(Công ty đã cố gắng giữ bí mật vụ bê bối.)
-
keep quiet about something
giữ im lặng về điều gì đó
"She decided to keep quiet about her past."
(Cô ấy quyết định giữ im lặng về quá khứ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kept quiet
Verb phraseGiữ im lặng hoặc tránh gây ồn ào; không tiết lộ thông tin.
"The doctor kept quiet about the patient's condition."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the surprise party, she would have kept quiet to not spoil it. |
Nếu cô ấy biết về bữa tiệc bất ngờ, cô ấy đã giữ im lặng để không làm hỏng nó. |
| Phủ định | If the witness had not kept quiet about what he saw, the police would not have been able to solve the crime. |
Nếu nhân chứng không im lặng về những gì anh ta thấy, cảnh sát đã không thể giải quyết vụ án. |
| Nghi vấn | Would the children have kept quiet if their parents had told them a scary story? |
Liệu lũ trẻ có im lặng nếu bố mẹ kể cho chúng một câu chuyện đáng sợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kept quiet".
