(Top Banner Ad)
know for sure
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

know for sure

UK: /nəʊ fɔː ʃɔː/ • US: /noʊ fɔːr ʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn biết chắc hoàn toàn chắc chắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be completely certain about something.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn hoàn toàn về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't know for sure if he's coming to the party."

    "Tôi không chắc chắn liệu anh ấy có đến bữa tiệc hay không."

  • "We don't know for sure what caused the accident."

    "Chúng tôi không biết chắc chắn điều gì gây ra tai nạn."

  • "I can't say for sure when the project will be finished."

    "Tôi không thể nói chắc chắn khi nào dự án sẽ hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowing thông thái, hiểu biết
Adverb knowingly cố ý, một cách có ý thức
Adjective sure chắc chắn
Adverb surely chắc chắn rồi
Noun assurance sự đảm bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵneh₃-
Old English
cnāwan
Middle English
knowe
English
know
Proto-Germanic
*fura
Old English
fōr
English
for
Old French
seür
English
sure

Nguồn Gốc Của 'Know'

Từ 'know' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwan', có nghĩa là 'nhận ra' hoặc 'hiểu'. Nó liên quan đến khả năng phân biệt và nắm bắt thông tin. Ban đầu, nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự hiểu biết và nhận thức chứ không chỉ đơn thuần là biết một sự kiện.

Nguồn Gốc Của 'Sure'

Từ 'sure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'seür', có nghĩa là 'an toàn' hoặc 'chắc chắn'. Nó ám chỉ một trạng thái không có rủi ro hoặc nghi ngờ, và dần dần được dùng để diễn tả sự tự tin về một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối, không có nghi ngờ. Thường dùng khi muốn khẳng định điều gì đó đã được xác nhận hoặc kiểm chứng kỹ lưỡng.

Prepositions

about of

Khi dùng 'about', nó thường đi kèm với một mệnh đề hoặc cụm danh từ. Khi dùng 'of', nó thường đi kèm với 'sure of something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + know for sure
  • Absolutely absolutely know for sure
    (hoàn toàn chắc chắn)
  • Certain certainly know for sure
    (chắc chắn biết)
Verb + know for sure
  • Want to want to know for sure
    (muốn biết chắc chắn)
  • Need to need to know for sure
    (cần phải biết chắc chắn)
  • Claim to claim to know for sure
    (tuyên bố là biết chắc chắn)

Idioms

  • For sure

    chắc chắn rồi

    "Are you coming to the party? - For sure!"

    (Bạn có đến bữa tiệc không? - Chắc chắn rồi!)

  • Know for sure one way or another

    biết chắc chắn bằng cách này hay cách khác

    "I'm going to find out what happened, I'll know for sure one way or another."

    (Tôi sẽ tìm ra chuyện gì đã xảy ra, tôi sẽ biết chắc chắn bằng cách này hay cách khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

know for sure

Cụm động từ
Lật mặt

Chắc chắn hoàn toàn về điều gì đó.

"I don't know for sure if he's coming to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be knowing for sure whether the flight is delayed by tomorrow morning.
Tôi sẽ biết chắc chắn liệu chuyến bay có bị hoãn vào sáng mai hay không.
Phủ định
She won't be knowing for sure if she passed the exam until the results are officially announced.
Cô ấy sẽ không biết chắc chắn liệu cô ấy đã đậu kỳ thi hay không cho đến khi kết quả được công bố chính thức.
Nghi vấn
Will they be knowing for sure who the winner is before the live show ends?
Liệu họ có biết chắc chắn ai là người chiến thắng trước khi chương trình trực tiếp kết thúc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to know for sure what I wanted to be when I grew up.
Tôi đã từng biết chắc chắn mình muốn trở thành gì khi lớn lên.
Phủ định
She didn't use to know for sure if he was telling the truth.
Cô ấy đã từng không biết chắc liệu anh ta có nói thật hay không.
Nghi vấn
Did they use to know for sure who the winner was before the official announcement?
Họ đã từng biết chắc ai là người chiến thắng trước khi có thông báo chính thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know for sure".

Sự Quan Trọng Của Bằng Chứng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'know for sure' nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng và sự thật khách quan. Quyết định và niềm tin thường được dựa trên những gì có thể chứng minh được, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hoặc tin đồn.

Tính Xác Thực

Việc cố gắng 'know for sure' thường thể hiện mong muốn về tính xác thực và sự rõ ràng trong một thế giới phức tạp. Nó phản ánh nhu cầu được chắc chắn và tránh sự mơ hồ.