know for sure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be completely certain about something.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn hoàn toàn về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't know for sure if he's coming to the party."
"Tôi không chắc chắn liệu anh ấy có đến bữa tiệc hay không."
-
"We don't know for sure what caused the accident."
"Chúng tôi không biết chắc chắn điều gì gây ra tai nạn."
-
"I can't say for sure when the project will be finished."
"Tôi không thể nói chắc chắn khi nào dự án sẽ hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối, không có nghi ngờ. Thường dùng khi muốn khẳng định điều gì đó đã được xác nhận hoặc kiểm chứng kỹ lưỡng.
Prepositions
Khi dùng 'about', nó thường đi kèm với một mệnh đề hoặc cụm danh từ. Khi dùng 'of', nó thường đi kèm với 'sure of something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolutely absolutely know for sure (hoàn toàn chắc chắn)
-
Certain certainly know for sure (chắc chắn biết)
-
Want to want to know for sure (muốn biết chắc chắn)
-
Need to need to know for sure (cần phải biết chắc chắn)
-
Claim to claim to know for sure (tuyên bố là biết chắc chắn)
Idioms
-
For sure
chắc chắn rồi
"Are you coming to the party? - For sure!"
(Bạn có đến bữa tiệc không? - Chắc chắn rồi!)
-
Know for sure one way or another
biết chắc chắn bằng cách này hay cách khác
"I'm going to find out what happened, I'll know for sure one way or another."
(Tôi sẽ tìm ra chuyện gì đã xảy ra, tôi sẽ biết chắc chắn bằng cách này hay cách khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
know for sure
Cụm động từChắc chắn hoàn toàn về điều gì đó.
"I don't know for sure if he's coming to the party."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be knowing for sure whether the flight is delayed by tomorrow morning. |
Tôi sẽ biết chắc chắn liệu chuyến bay có bị hoãn vào sáng mai hay không. |
| Phủ định | She won't be knowing for sure if she passed the exam until the results are officially announced. |
Cô ấy sẽ không biết chắc chắn liệu cô ấy đã đậu kỳ thi hay không cho đến khi kết quả được công bố chính thức. |
| Nghi vấn | Will they be knowing for sure who the winner is before the live show ends? |
Liệu họ có biết chắc chắn ai là người chiến thắng trước khi chương trình trực tiếp kết thúc không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to know for sure what I wanted to be when I grew up. |
Tôi đã từng biết chắc chắn mình muốn trở thành gì khi lớn lên. |
| Phủ định | She didn't use to know for sure if he was telling the truth. |
Cô ấy đã từng không biết chắc liệu anh ta có nói thật hay không. |
| Nghi vấn | Did they use to know for sure who the winner was before the official announcement? |
Họ đã từng biết chắc ai là người chiến thắng trước khi có thông báo chính thức phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know for sure".
