knowledgeable in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing knowledge; well-informed.
Vietnamese Meaning
Có kiến thức; am hiểu; thông thạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very knowledgeable in art history."
"Cô ấy rất am hiểu về lịch sử nghệ thuật."
-
"He is knowledgeable in financial matters."
"Anh ấy am hiểu về các vấn đề tài chính."
-
"The doctor is knowledgeable in the latest medical treatments."
"Vị bác sĩ am hiểu về các phương pháp điều trị y tế mới nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'knowledgeable' diễn tả việc ai đó có nhiều kiến thức và thông tin về một chủ đề cụ thể. Cụm 'knowledgeable in' nhấn mạnh lĩnh vực mà người đó có kiến thức.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó chỉ rõ lĩnh vực mà người đó có kiến thức chuyên sâu. 'About' mang nghĩa chung chung hơn về kiến thức. 'Of' thường được dùng trong các cấu trúc trang trọng hơn để chỉ kiến thức, ví dụ: 'knowledgeable of the law'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly knowledgeable in physics (rất am hiểu về vật lý)
-
extremely extremely knowledgeable in history (cực kỳ am hiểu về lịch sử)
-
very very knowledgeable in mathematics (rất am hiểu về toán học)
-
quite quite knowledgeable in economics (khá am hiểu về kinh tế học)
-
become become knowledgeable in finance (trở nên am hiểu về tài chính)
-
remain remain knowledgeable in current affairs (luôn am hiểu về các vấn đề thời sự)
-
appear appear knowledgeable in art (có vẻ am hiểu về nghệ thuật)
Idioms
-
Well-versed in
Am hiểu tường tận về
"She is well-versed in Shakespeare's plays."
(Cô ấy am hiểu tường tận về các vở kịch của Shakespeare.)
-
Up to speed on
Cập nhật, nắm bắt thông tin mới nhất về
"He is up to speed on the latest marketing trends."
(Anh ấy đã cập nhật những xu hướng marketing mới nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knowledgeable in
Tính từCó kiến thức; am hiểu; thông thạo.
"She is very knowledgeable in art history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowledgeable in".
