(Top Banner Ad)
mark accurately
B2
Động từ + Trạng từ B2 Giáo dục, Đánh giá

mark accurately

UK: /mɑːk ˈækjʊrətli/ • US: /mɑːrk ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

chấm điểm chính xác đánh giá chính xác chấm bài đúng cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To evaluate or grade something (like an exam or essay) in a precise and correct manner.

Vietnamese Meaning

Đánh giá hoặc chấm điểm một thứ gì đó (như một bài kiểm tra hoặc bài luận) một cách chính xác và đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher needs to mark the exams accurately to ensure a fair assessment of the students' understanding."

    "Giáo viên cần chấm bài kiểm tra một cách chính xác để đảm bảo đánh giá công bằng về sự hiểu biết của học sinh."

  • "The software can mark the multiple-choice questions accurately."

    "Phần mềm có thể chấm các câu hỏi trắc nghiệm một cách chính xác."

  • "It's important to mark the essays accurately, paying attention to detail."

    "Việc chấm các bài luận một cách chính xác là rất quan trọng, cần chú ý đến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mark dấu, vết, điểm số
Verb mark đánh dấu, ghi dấu, chấm điểm
Noun marker bút đánh dấu, vật đánh dấu, người chấm bài
Adjective marked được đánh dấu, rõ rệt, đáng chú ý
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adjective inaccurate không chính xác, sai
Adverb inaccurately một cách không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*markō
Old English
mearc
Middle English
marke
Modern English
mark
Latin
accuratus
Modern English
accurately

Nguồn gốc của 'mark'

Từ 'mark' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*markō', mang ý nghĩa 'ranh giới' hoặc 'dấu hiệu'. Trong tiếng Anh cổ ('mearc'), nó được dùng để chỉ một dấu vết, ranh giới hoặc thậm chí là một khu vực địa lý. Trải qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'đánh dấu', 'ghi dấu' hoặc 'tạo ra một dấu ấn'.

Nguồn gốc của 'accurately'

Từ 'accurately' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được chuẩn bị cẩn thận' hoặc 'chính xác'. Gốc động từ 'accurare' có nghĩa là 'chăm sóc' hoặc 'làm một cách tỉ mỉ'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa ban đầu về sự cẩn trọng và không sai sót để đạt được độ chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc, nơi cần sự chính xác trong việc đánh giá. Nó nhấn mạnh việc giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính công bằng trong quá trình chấm điểm. Khác với 'mark fairly' (chấm công bằng), 'mark accurately' tập trung vào tính đúng đắn của việc chấm điểm, không nhất thiết liên quan đến việc điều chỉnh điểm để ưu ái ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mark accurately
  • learn to learn to mark accurately
    (học cách đánh dấu chính xác)
  • need to need to mark accurately
    (cần phải đánh dấu chính xác)
  • strive to strive to mark accurately
    (cố gắng đánh dấu chính xác)
  • aim to aim to mark accurately
    (nhằm mục đích đánh dấu chính xác)
  • fail to fail to mark accurately
    (thất bại trong việc đánh dấu chính xác)
Adverb + mark accurately
  • always always mark accurately
    (luôn luôn đánh dấu chính xác)
  • consistently consistently mark accurately
    (đánh dấu chính xác một cách nhất quán)
  • carefully carefully mark accurately
    (cẩn thận đánh dấu chính xác)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mark accurately

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đánh giá hoặc chấm điểm một thứ gì đó (như một bài kiểm tra hoặc bài luận) một cách chính xác và đúng đắn.

"The teacher needs to mark the exams accurately to ensure a fair assessment of the students' understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mark accurately".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong các lĩnh vực chuyên môn

Khả năng 'mark accurately' (đánh dấu/định vị chính xác) là vô cùng quan trọng trong nhiều lĩnh vực như y học (chẩn đoán, phẫu thuật), kỹ thuật (thiết kế, xây dựng), khoa học (thí nghiệm, đo lường) và thể thao (ghi điểm). Một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng và kém hiệu quả.

'Hitting the Mark' và việc đạt mục tiêu

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'hitting the mark' (đánh trúng đích) thường được dùng để chỉ việc đạt được mục tiêu hoặc thực hiện một việc gì đó một cách chính xác và thành công. Khả năng 'mark accurately' liên quan trực tiếp đến việc 'hitting the mark' trong các hoạt động cần độ chính xác cao, tượng trưng cho sự thành công và hiệu quả.