mark accurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To evaluate or grade something (like an exam or essay) in a precise and correct manner.
Vietnamese Meaning
Đánh giá hoặc chấm điểm một thứ gì đó (như một bài kiểm tra hoặc bài luận) một cách chính xác và đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher needs to mark the exams accurately to ensure a fair assessment of the students' understanding."
"Giáo viên cần chấm bài kiểm tra một cách chính xác để đảm bảo đánh giá công bằng về sự hiểu biết của học sinh."
-
"The software can mark the multiple-choice questions accurately."
"Phần mềm có thể chấm các câu hỏi trắc nghiệm một cách chính xác."
-
"It's important to mark the essays accurately, paying attention to detail."
"Việc chấm các bài luận một cách chính xác là rất quan trọng, cần chú ý đến chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mark | dấu, vết, điểm số |
| Verb | mark | đánh dấu, ghi dấu, chấm điểm |
| Noun | marker | bút đánh dấu, vật đánh dấu, người chấm bài |
| Adjective | marked | được đánh dấu, rõ rệt, đáng chú ý |
| Adjective | accurate | chính xác, đúng đắn |
| Noun | accuracy | sự chính xác, độ chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác, sai |
| Adverb | inaccurately | một cách không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc, nơi cần sự chính xác trong việc đánh giá. Nó nhấn mạnh việc giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính công bằng trong quá trình chấm điểm. Khác với 'mark fairly' (chấm công bằng), 'mark accurately' tập trung vào tính đúng đắn của việc chấm điểm, không nhất thiết liên quan đến việc điều chỉnh điểm để ưu ái ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to mark accurately (học cách đánh dấu chính xác)
-
need to need to mark accurately (cần phải đánh dấu chính xác)
-
strive to strive to mark accurately (cố gắng đánh dấu chính xác)
-
aim to aim to mark accurately (nhằm mục đích đánh dấu chính xác)
-
fail to fail to mark accurately (thất bại trong việc đánh dấu chính xác)
-
always always mark accurately (luôn luôn đánh dấu chính xác)
-
consistently consistently mark accurately (đánh dấu chính xác một cách nhất quán)
-
carefully carefully mark accurately (cẩn thận đánh dấu chính xác)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mark accurately
Động từ + Trạng từĐánh giá hoặc chấm điểm một thứ gì đó (như một bài kiểm tra hoặc bài luận) một cách chính xác và đúng đắn.
"The teacher needs to mark the exams accurately to ensure a fair assessment of the students' understanding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mark accurately".
