identify properly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To recognize or establish something correctly and accurately.
Vietnamese Meaning
Xác định hoặc nhận dạng một cách chính xác và đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees must identify properly the potential hazards in the workplace."
"Nhân viên phải xác định đúng các mối nguy tiềm ẩn tại nơi làm việc."
-
"The suspect was able to identify properly the perpetrator in the lineup."
"Nghi phạm đã có thể nhận dạng chính xác thủ phạm trong hàng người."
-
"Before starting the experiment, you must identify properly all the chemicals involved."
"Trước khi bắt đầu thí nghiệm, bạn phải xác định đúng tất cả các hóa chất liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | identify | xác định, nhận dạng |
| Noun | identification | sự xác định, sự nhận dạng |
| Adjective | identifiable | có thể xác định, có thể nhận dạng |
| Adverb | properly | đúng cách, một cách chính xác |
| Adjective | proper | đúng đắn, thích hợp |
| Noun | property | tài sản, của cải (liên quan đến sự sở hữu thích hợp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Identify properly" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định hoặc nhận dạng một cái gì đó một cách chính xác, đầy đủ và phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc quy tắc. Nó thường được sử dụng khi việc xác định sai có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Khác với chỉ đơn thuần "identify", cụm từ này thêm vào yếu tố về chất lượng và độ chính xác của hành động nhận diện.
Prepositions
"Identify with" mang nghĩa đồng cảm, cảm thông với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "I identify with her struggles." (Tôi đồng cảm với những khó khăn của cô ấy.) "Identify as" mang nghĩa xác định bản thân là. Ví dụ: "She identifies as a feminist." (Cô ấy xác định mình là một nhà nữ quyền.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clearly identify properly (xác định một cách rõ ràng)
-
Easily identify properly (dễ dàng xác định)
-
Correctly identify properly (xác định một cách chính xác)
-
Need to identify properly (cần phải xác định đúng cách)
-
Fail to identify properly (thất bại trong việc xác định đúng cách)
-
Learn to identify properly (học cách xác định đúng cách)
Idioms
-
Can't identify properly to save your life
Hoàn toàn không thể xác định đúng, dù có cố gắng đến đâu.
"He can't identify properly a bird to save his life, he knows nothing about them."
(Anh ta hoàn toàn không thể xác định chính xác một con chim nào, dù có cố gắng đến đâu, anh ta không biết gì về chúng cả.)
-
Hard to identify properly
Khó xác định một cách chính xác.
"The suspect was hard to identify properly because of the poor lighting."
(Rất khó để xác định chính xác nghi phạm vì ánh sáng yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
identify properly
Động từ + Trạng từXác định hoặc nhận dạng một cách chính xác và đúng đắn.
"Employees must identify properly the potential hazards in the workplace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identify properly".
