(Top Banner Ad)
labor relations
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Kinh tế, Luật, Quản trị nhân sự

labor relations

UK: /ˈleɪbə rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈleɪbər rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ lao động tương quan lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relations between employers and employees, especially in industry.

Vietnamese Meaning

Các mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động, đặc biệt trong ngành công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a dedicated department to handle labor relations."

    "Công ty có một bộ phận chuyên trách để xử lý các vấn đề về quan hệ lao động."

  • "Good labor relations are essential for a productive workforce."

    "Quan hệ lao động tốt là điều cần thiết cho một lực lượng lao động năng suất."

  • "The government plays a role in regulating labor relations."

    "Chính phủ đóng một vai trò trong việc điều chỉnh quan hệ lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc
Adjective laborious chăm chỉ, cần cù, khó nhọc
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Verb relate liên quan, kể lại
Adjective relative tương đối, có liên quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
Latin
relatio
English
labor relations

Nguồn gốc của 'Labor Relations'

Cụm từ 'labor relations' bắt nguồn từ việc nghiên cứu và quản lý mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Ban đầu, nó liên quan đến các cuộc đấu tranh để cải thiện điều kiện làm việc và quyền lợi của người lao động trong thời kỳ công nghiệp hóa. Ngày nay, nó bao gồm nhiều khía cạnh hơn như thương lượng tập thể, giải quyết tranh chấp và tuân thủ pháp luật lao động.

Usage Note

Cụm từ 'labor relations' đề cập đến một phạm vi rộng các tương tác và quy trình liên quan đến quyền, trách nhiệm và nghĩa vụ của cả người sử dụng lao động và người lao động. Nó bao gồm các khía cạnh như thương lượng tập thể, giải quyết tranh chấp, chính sách nhân sự và tuân thủ luật lao động. Nó khác với 'employee relations' ở chỗ 'labor relations' thường ám chỉ đến mối quan hệ giữa ban quản lý và các công đoàn đại diện cho người lao động, trong khi 'employee relations' có thể bao gồm tất cả nhân viên, không kể đến việc có tham gia công đoàn hay không.

Prepositions

in of with

‘in’: Chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà các mối quan hệ lao động này diễn ra (ví dụ: 'labor relations in the automotive industry'). ‘of’: Cho thấy các khía cạnh hoặc khía cạnh cụ thể của quan hệ lao động (ví dụ: 'the challenges of labor relations'). ‘with’: Thường được sử dụng để chỉ sự tương tác hoặc mối quan hệ giữa các bên liên quan khác nhau (ví dụ: 'working with labor relations specialists').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor relations
  • good labor relations
    (quan hệ lao động tốt)
  • poor labor relations
    (quan hệ lao động kém)
  • stable labor relations
    (quan hệ lao động ổn định)
Verb + labor relations
  • improve labor relations
    (cải thiện quan hệ lao động)
  • manage labor relations
    (quản lý quan hệ lao động)
  • study labor relations
    (nghiên cứu về quan hệ lao động)

Idioms

  • Labor relations are key to a successful company

    Quan hệ lao động tốt là chìa khóa cho một công ty thành công

    "The CEO emphasized that positive labor relations are key to a successful company."

    (CEO nhấn mạnh rằng quan hệ lao động tích cực là chìa khóa cho một công ty thành công.)

  • The state of labor relations

    Tình trạng của quan hệ lao động

    "The report assessed the state of labor relations in the manufacturing sector."

    (Báo cáo đánh giá tình trạng quan hệ lao động trong ngành sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor relations

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động, đặc biệt trong ngành công nghiệp.

"The company has a dedicated department to handle labor relations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Improving labor relations is crucial for a productive work environment.
Cải thiện quan hệ lao động là rất quan trọng để có một môi trường làm việc hiệu quả.
Phủ định
Ignoring labor relations can lead to serious disputes between management and employees.
Bỏ qua quan hệ lao động có thể dẫn đến tranh chấp nghiêm trọng giữa ban quản lý và nhân viên.
Nghi vấn
Is understanding labor relations essential for effective human resource management?
Liệu việc hiểu các mối quan hệ lao động có cần thiết cho việc quản lý nguồn nhân lực hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor relations".

Vai trò của Công đoàn

Công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc đại diện và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Họ thương lượng với người sử dụng lao động về các vấn đề như lương bổng, điều kiện làm việc và an toàn lao động. Ở nhiều quốc gia, công đoàn có ảnh hưởng lớn đến chính sách lao động của chính phủ.

Thương lượng tập thể

Thương lượng tập thể là một quá trình quan trọng trong quan hệ lao động, nơi đại diện của người lao động và người sử dụng lao động gặp gỡ để thảo luận và đạt được thỏa thuận về các điều khoản và điều kiện làm việc. Quá trình này thường dẫn đến một thỏa ước lao động tập thể, quy định các quyền và nghĩa vụ của cả hai bên.