(Top Banner Ad)
lack of progress
B2
Danh từ B2 Chung

lack of progress

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tiến bộ không có tiến triển trì trệ dậm chân tại chỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absence or deficiency of advancement or development.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc không có sự tiến bộ hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of progress in cancer research is discouraging."

    "Sự thiếu tiến bộ trong nghiên cứu ung thư thật đáng thất vọng."

  • "There has been a distinct lack of progress in negotiations."

    "Đã có một sự thiếu hụt tiến bộ rõ rệt trong các cuộc đàm phán."

  • "The project is suffering from a lack of progress."

    "Dự án đang bị ảnh hưởng bởi sự thiếu tiến triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt
Verb lack thiếu
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive tiến bộ, có tính phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng trì trệ, không đạt được kết quả mong muốn trong một khoảng thời gian nhất định. Nó có thể đề cập đến nhiều lĩnh vực, từ học tập, công việc đến sức khỏe. 'Lack' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn hoặc không đủ lượng cần thiết, trong khi 'progress' chỉ sự tiến triển, cải thiện theo hướng tích cực. Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc lo ngại.

Prepositions

in with

'Lack of progress in' được dùng để chỉ sự thiếu tiến bộ trong một lĩnh vực, hoạt động cụ thể. Ví dụ: lack of progress in solving the problem. 'Lack of progress with' thường được sử dụng để mô tả sự thiếu tiến bộ trong một dự án, công việc hoặc một người nào đó. Ví dụ: lack of progress with the new student.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of progress
  • significant significant lack of progress
    (thiếu tiến bộ đáng kể)
  • little little lack of progress
    (ít thiếu tiến bộ (hiếm khi dùng, nên dùng 'ít tiến bộ'))
  • noticeable noticeable lack of progress
    (thiếu tiến bộ đáng chú ý)
Verb + lack of progress
  • demonstrate demonstrate a lack of progress
    (cho thấy sự thiếu tiến bộ)
  • highlight highlight a lack of progress
    (nhấn mạnh sự thiếu tiến bộ)
  • indicate indicate a lack of progress
    (chỉ ra sự thiếu tiến bộ)
Prepositional phrases
  • due to lack of progress due to...
    (thiếu tiến bộ do...)
  • despite despite the lack of progress
    (mặc dù thiếu tiến bộ)

Idioms

  • hit a wall

    gặp bế tắc, không có tiến triển

    "The negotiations hit a wall due to a lack of progress on key issues."

    (Các cuộc đàm phán đã gặp bế tắc do thiếu tiến triển trong các vấn đề quan trọng.)

  • at a standstill

    ở trạng thái bế tắc, không tiến triển

    "The project is at a standstill because of a lack of progress."

    (Dự án đang ở trạng thái bế tắc vì thiếu tiến triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of progress

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc không có sự tiến bộ hoặc phát triển.

"The lack of progress in cancer research is discouraging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the project team invested significant time, there was a lack of progress, which frustrated the stakeholders.
Mặc dù nhóm dự án đã đầu tư rất nhiều thời gian, nhưng vẫn thiếu tiến triển, điều này làm các bên liên quan thất vọng.
Phủ định
Because the experimental group showed a lack of progress, the researchers did not publish their findings immediately.
Bởi vì nhóm thử nghiệm cho thấy sự thiếu tiến triển, các nhà nghiên cứu đã không công bố phát hiện của họ ngay lập tức.
Nghi vấn
Since the students lack intrinsic motivation, is progress unlikely without external rewards?
Vì học sinh thiếu động lực bên trong, liệu tiến bộ có khó xảy ra nếu không có phần thưởng bên ngoài?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had been lacking progress for months before the new manager arrived.
Dự án đã thiếu tiến triển trong nhiều tháng trước khi người quản lý mới đến.
Phủ định
They hadn't been making progress due to a lack of funding, so the project was delayed.
Họ đã không đạt được tiến triển do thiếu kinh phí, vì vậy dự án đã bị trì hoãn.
Nghi vấn
Had the team been lacking progress despite their efforts to improve the situation?
Có phải nhóm đã thiếu tiến triển mặc dù họ đã nỗ lực để cải thiện tình hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of progress".

Tầm quan trọng của sự tiến bộ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tiến bộ thường được coi trọng. Điều này có thể thấy trong các lĩnh vực như công nghệ, khoa học, và kinh tế. Sự thiếu tiến bộ có thể bị xem là một dấu hiệu tiêu cực.