(Top Banner Ad)
uninhibitedness
C2
noun C2 Tâm lý học, Xã hội học

uninhibitedness

UK: /ˌʌnɪnˈhɪbɪtɪdnəs/ • US: /ˌʌnɪnˈhɪbɪtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không bị gò bó sự tự do sự phóng khoáng tính vô tư lự
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being uninhibited; freedom from inhibition or restraint.

Vietnamese Meaning

Sự không bị gò bó, tự do, phóng khoáng; trạng thái không bị kiềm chế, không bị cản trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her uninhibitedness allowed her to express her creativity freely."

    "Sự phóng khoáng của cô ấy cho phép cô ấy thể hiện sự sáng tạo một cách tự do."

  • "The artist's uninhibitedness was evident in her bold and colorful paintings."

    "Sự phóng khoáng của người nghệ sĩ thể hiện rõ trong những bức tranh táo bạo và đầy màu sắc của cô ấy."

  • "He admired her uninhibitedness in social situations."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự tự do, không gò bó của cô ấy trong các tình huống xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhibit Kìm hãm, ngăn chặn, ức chế
Noun inhibition Sự kìm hãm, sự ức chế
Adjective inhibited Bị kìm hãm, rụt rè, e dè
Adjective uninhibited Không bị kìm hãm, tự do, vô tư
Adverb uninhibitedly Một cách không bị kìm hãm, một cách tự do
Noun inhibitor Chất ức chế (trong hóa học, sinh học); người kìm hãm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhibere
English
inhibit
English
uninhibited
English
uninhibitedness

Nguồn gốc của 'inhibit'

Từ 'uninhibitedness' có gốc từ động từ Latin 'inhibere', nghĩa là 'cầm lại', 'ngăn cản'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ness' (dùng để tạo danh từ từ tính từ), nó trở thành danh từ chỉ trạng thái không bị kìm nén, tự do thể hiện bản thân.

Sự tự do không giới hạn

Từ 'uninhibitedness' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh xây dựng các từ phức tạp. Nó kết hợp ý nghĩa 'không' (un-), 'bị kìm hãm' (inhibited) và 'trạng thái' (-ness) để diễn tả một khái niệm sâu sắc về sự tự do hoàn toàn trong biểu đạt và hành động, không e dè hay gò bó.

Usage Note

Từ này chỉ sự tự do thể hiện cảm xúc, hành vi hoặc suy nghĩ mà không lo lắng về những gì người khác nghĩ hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh sự tự nhiên và chân thật trong cách một người hành động. Khác với 'freedom' đơn thuần, 'uninhibitedness' tập trung vào việc vượt qua các rào cản tâm lý và xã hội.

Prepositions

in with

‘In uninhibitedness’ diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà sự không gò bó được thể hiện. ‘With uninhibitedness’ diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách tự do, không gò bó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninhibitedness
  • complete complete uninhibitedness
    (Sự vô tư hoàn toàn)
  • utter utter uninhibitedness
    (Sự hoàn toàn không e dè)
  • joyful joyful uninhibitedness
    (Sự vô tư đầy niềm vui)
  • spontaneous spontaneous uninhibitedness
    (Sự tự nhiên, không gò bó)
  • charming charming uninhibitedness
    (Sự vô tư đầy cuốn hút)
Verb + uninhibitedness
  • express express uninhibitedness
    (Thể hiện sự vô tư)
  • display display uninhibitedness
    (Trình bày sự không e dè)
  • show show uninhibitedness
    (Thể hiện sự không kìm nén)
  • embrace embrace uninhibitedness
    (Đón nhận sự vô tư của bản thân)
  • celebrate celebrate uninhibitedness
    (Ca ngợi sự tự do)
Noun + of + uninhibitedness
  • sense a sense of uninhibitedness
    (Cảm giác vô tư)
  • moment a moment of uninhibitedness
    (Một khoảnh khắc không e dè)
  • act an act of uninhibitedness
    (Một hành động tự do không gò bó)

Idioms

  • embrace one's uninhibitedness

    Đón nhận sự tự do, vô tư của bản thân; sống thật với con người mình mà không e ngại

    "Children often teach us to embrace our uninhibitedness."

    (Trẻ con thường dạy chúng ta cách đón nhận sự vô tư của bản thân.)

  • a burst of uninhibitedness

    Một sự bộc phát tự do, không kìm nén

    "She surprised everyone with a sudden burst of uninhibitedness on the dance floor."

    (Cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên với một sự bộc phát tự do bất ngờ trên sàn nhảy.)

  • the joy of uninhibitedness

    Niềm vui của sự tự do, không gò bó

    "Many artists seek to capture the joy of uninhibitedness in their work."

    (Nhiều nghệ sĩ tìm cách nắm bắt niềm vui của sự tự do trong tác phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninhibitedness

noun
Lật mặt

Sự không bị gò bó, tự do, phóng khoáng; trạng thái không bị kiềm chế, không bị cản trở.

"Her uninhibitedness allowed her to express her creativity freely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her uninhibitedness during the performance captivated the audience.
Sự vô tư của cô ấy trong suốt buổi biểu diễn đã thu hút khán giả.
Phủ định
The lack of uninhibitedness in his approach prevented him from truly expressing himself.
Việc thiếu sự vô tư trong cách tiếp cận của anh ấy đã ngăn anh ấy thể hiện bản thân một cách chân thật.
Nghi vấn
Does her uninhibitedness sometimes lead to unexpected consequences?
Sự vô tư của cô ấy đôi khi có dẫn đến những hậu quả không mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninhibitedness".

Giá trị của sự tự do thể hiện bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và các môi trường xã hội thoải mái, sự 'uninhibitedness' (tự do không e dè) thường được coi là một phẩm chất tích cực, khuyến khích sự sáng tạo, chân thật và kết nối cảm xúc. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa khác nơi sự khiêm tốn và kiểm soát cảm xúc được đề cao hơn.

Uninhibitedness trong Nghệ thuật và Giải trí

Sự không kìm nén là một yếu tố quan trọng trong nhiều hình thức nghệ thuật biểu diễn như nhảy múa tự do, diễn xuất ứng biến (improvisation) và hài kịch độc thoại. Nó cho phép nghệ sĩ vượt qua rào cản, thể hiện cảm xúc chân thật và kết nối sâu sắc hơn với khán giả, tạo ra những trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ, thường rất được đánh giá cao.