(Top Banner Ad)
lack of schooling
B2
Danh từ B2 Giáo dục

lack of schooling

UK: /læk ɒv ˈskuːlɪŋ/ • US: /læk əv ˈskuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt giáo dục không được đi học đầy đủ trình độ học vấn thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough education or formal instruction.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt giáo dục hoặc hướng dẫn chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of schooling in rural areas contributes to the cycle of poverty."

    "Sự thiếu hụt giáo dục ở các vùng nông thôn góp phần vào vòng luẩn quẩn của đói nghèo."

  • "Many children in developing countries suffer from a lack of schooling."

    "Nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển phải chịu đựng sự thiếu hụt giáo dục."

  • "The report highlighted the link between lack of schooling and unemployment."

    "Báo cáo nhấn mạnh mối liên hệ giữa sự thiếu hụt giáo dục và tình trạng thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu sót, không đủ
Noun school trường học, sự giáo dục
Verb school đào tạo, huấn luyện
Adjective schooled được đào tạo, có học
Adjective unschooled không được đào tạo, không được học hành
Noun scholar học giả, học sinh (cũ)
Noun scholarship học bổng, kiến thức uyên bác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lakr
Middle Dutch
lak
English
lack
Ancient Greek
skholē
Latin
schola
Old English
scol
English
school

Nguồn gốc của 'lack' và 'schooling'

Cụm từ 'lack of schooling' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'lack' (sự thiếu hụt) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, như 'lakr' trong tiếng Na Uy cổ hoặc 'lak' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, đều mang nghĩa là 'thiếu sót, không đủ'. Từ 'schooling' (việc học hành, giáo dục) bắt nguồn từ 'school' (trường học). 'School' lại có một hành trình thú vị, từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē' (thời gian rảnh rỗi, nơi diễn ra các cuộc thảo luận triết học), qua tiếng Latin 'schola' (nơi học tập), rồi đến tiếng Anh cổ 'scol' trước khi trở thành 'school' trong tiếng Anh hiện đại. 'Schooling' là danh động từ, chỉ hoạt động học tập hoặc quá trình giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến việc không được tiếp cận hoặc không có cơ hội tham gia vào các chương trình giáo dục cơ bản. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt giáo dục, ảnh hưởng đến khả năng học tập, phát triển kỹ năng và cơ hội trong tương lai của một cá nhân hoặc cộng đồng. 'Lack of education' là một cụm từ tương tự, nhưng 'lack of schooling' cụ thể hơn, chỉ việc thiếu đi quá trình học tập có tổ chức tại trường học.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt liên quan đến 'schooling'. Ví dụ: 'lack of schooling' nghĩa là thiếu hụt về việc đi học và được giáo dục tại trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of schooling
  • serious serious lack of schooling
    (thiếu học nghiêm trọng)
  • widespread widespread lack of schooling
    (thiếu học phổ biến, lan rộng)
  • basic basic lack of schooling
    (thiếu học cơ bản)
  • profound profound lack of schooling
    (thiếu học sâu sắc)
Verb + lack of schooling
  • suffer from suffer from lack of schooling
    (chịu đựng sự thiếu học)
  • address address lack of schooling
    (giải quyết vấn đề thiếu học)
  • overcome overcome lack of schooling
    (vượt qua sự thiếu học)
  • highlight highlight lack of schooling
    (làm nổi bật vấn đề thiếu học)
lack of schooling + Verb
  • causes lack of schooling causes...
    (việc thiếu học gây ra...)
  • leads to lack of schooling leads to...
    (việc thiếu học dẫn đến...)
  • hinders lack of schooling hinders...
    (việc thiếu học cản trở...)
Noun + lack of schooling
  • consequences of consequences of lack of schooling
    (hậu quả của việc thiếu học)
  • problems due to problems due to lack of schooling
    (các vấn đề do thiếu học)

Idioms

  • struggle with a lack of schooling

    vật lộn/gặp khó khăn vì thiếu học

    "Many people in rural areas struggle with a lack of schooling, limiting their job prospects."

    (Nhiều người ở vùng nông thôn vật lộn với việc thiếu học, hạn chế cơ hội việc làm của họ.)

  • disadvantaged by a lack of schooling

    bị thiệt thòi do thiếu học

    "Children from poor families are often disadvantaged by a lack of schooling."

    (Trẻ em từ các gia đình nghèo thường bị thiệt thòi do thiếu học.)

  • a casualty of a lack of schooling

    là nạn nhân của sự thiếu học (thường dẫn đến hậu quả tiêu cực)

    "He became a casualty of a lack of schooling, unable to read or write properly."

    (Anh ấy đã trở thành nạn nhân của sự thiếu học, không thể đọc hay viết một cách tử tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of schooling

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt giáo dục hoặc hướng dẫn chính thức.

"The lack of schooling in rural areas contributes to the cycle of poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of schooling".

Tầm quan trọng của giáo dục phổ cập

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các nước phát triển, giáo dục phổ cập (universal education) được coi là quyền cơ bản và là nền tảng cho sự phát triển cá nhân cũng như tiến bộ xã hội. Việc thiếu học được xem là một rào cản lớn, ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp, khả năng hòa nhập xã hội và tham gia vào các hoạt động dân chủ.

Khoảng cách xã hội và kinh tế

Sự thiếu học thường gắn liền với các vấn đề xã hội như nghèo đói, bất bình đẳng và hạn chế khả năng di chuyển xã hội (social mobility). Nó tạo ra một khoảng cách lớn giữa những người có và không có giáo dục, gây ra những hệ lụy lâu dài cho cá nhân và toàn xã hội. Các chính phủ và tổ chức quốc tế thường nỗ lực để giảm thiểu tình trạng này, nhằm tạo ra một xã hội công bằng và phát triển hơn.