(Top Banner Ad)
reduce staff
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh tế

reduce staff

UK: /rɪˈdʒuːs stɑːf/ • US: /rɪˈduːs stæf/

Nghĩa tiếng Việt

giảm biên chế cắt giảm nhân sự sa thải nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease the number of employees within an organization, typically for financial reasons.

Vietnamese Meaning

Giảm số lượng nhân viên trong một tổ chức, thường là vì lý do tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced plans to reduce staff by 10% due to declining sales."

    "Công ty thông báo kế hoạch giảm 10% nhân viên do doanh số bán hàng giảm sút."

  • "The economic downturn forced many businesses to reduce staff."

    "Suy thoái kinh tế buộc nhiều doanh nghiệp phải giảm nhân viên."

  • "The company hopes to avoid reducing staff by implementing cost-saving measures."

    "Công ty hy vọng tránh việc giảm nhân viên bằng cách thực hiện các biện pháp tiết kiệm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, cắt giảm
Noun reduction sự giảm, sự cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt được
Noun staff nhân viên, đội ngũ cán bộ
Verb staff tuyển dụng nhân viên, cung cấp nhân sự
Noun staffing việc cung cấp/quản lý nhân sự
Noun redundancy sự dư thừa nhân sự, sự sa thải
Adjective redundant dư thừa, bị sa thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
Old English
stæf

Nguồn gốc của 'Reduce'

Từ 'reduce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reducere', ghép từ 're-' (nghĩa là 'trở lại, lại') và 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt, mang đi'). Ban đầu nó có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'đưa về trạng thái ban đầu'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn' hoặc 'giảm bớt'.

Nguồn gốc của 'Staff'

Từ 'staff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stæf', ban đầu có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'cái que'. Sau này, nó được dùng để chỉ một vật dụng hỗ trợ, và từ đó phát triển nghĩa bóng để chỉ một nhóm người hỗ trợ hoặc làm việc cho một tổ chức hay một người đứng đầu, giống như một cái gậy chống đỡ.

Sự kết hợp 'Reduce Staff'

'Reduce staff' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến trong bối cảnh kinh doanh và quản lý nhân sự. Nó mang nghĩa trực tiếp là 'giảm số lượng nhân viên' của một công ty hoặc tổ chức, thường là để tiết kiệm chi phí hoặc tái cơ cấu hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một công ty hoặc tổ chức đang gặp khó khăn về tài chính và cần cắt giảm chi phí. Nó mang ý nghĩa sa thải hoặc cho nghỉ việc bớt nhân viên. Cần phân biệt với 'downsize', có nghĩa rộng hơn là tái cấu trúc tổ chức, có thể bao gồm giảm số lượng nhân viên nhưng không nhất thiết phải vì lý do tài chính khẩn cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + "reduce staff"
  • dramatically dramatically reduce staff
    (cắt giảm nhân sự một cách mạnh mẽ/đột ngột)
  • significantly significantly reduce staff
    (cắt giảm nhân sự đáng kể)
  • drastically drastically reduce staff
    (cắt giảm nhân sự quyết liệt/mạnh tay)
  • severely severely reduce staff
    (cắt giảm nhân sự nghiêm trọng)
Verb (preceding) + "reduce staff"
  • decide to decide to reduce staff
    (quyết định cắt giảm nhân sự)
  • be forced to be forced to reduce staff
    (bị buộc phải cắt giảm nhân sự)
  • plan to plan to reduce staff
    (lên kế hoạch cắt giảm nhân sự)
  • need to need to reduce staff
    (cần phải cắt giảm nhân sự)

Idioms

  • reduce staff levels

    giảm số lượng nhân sự ở các cấp độ khác nhau trong tổ chức

    "The company decided to reduce staff levels across all departments."

    (Công ty quyết định cắt giảm số lượng nhân sự ở tất cả các phòng ban.)

  • reduce staff numbers

    giảm tổng số lượng nhân viên

    "Due to declining sales, they had to reduce staff numbers by 15%."

    (Do doanh số giảm sút, họ buộc phải giảm 15% tổng số lượng nhân viên.)

  • be forced to reduce staff

    bị buộc phải cắt giảm nhân sự (do hoàn cảnh khó khăn)

    "Many airlines were forced to reduce staff during the pandemic."

    (Nhiều hãng hàng không đã buộc phải cắt giảm nhân sự trong thời kỳ đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce staff

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Giảm số lượng nhân viên trong một tổ chức, thường là vì lý do tài chính.

"The company announced plans to reduce staff by 10% due to declining sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company decided to reduce staff to cut costs!
Ồ, công ty quyết định cắt giảm nhân viên để giảm chi phí!
Phủ định
Oh no, they won't reduce staff this year, so the budget is very tight!
Ôi không, họ sẽ không cắt giảm nhân viên năm nay, vì vậy ngân sách rất eo hẹp!
Nghi vấn
Good heavens, will they reduce staff again after the last restructuring?
Trời ơi, liệu họ có cắt giảm nhân viên một lần nữa sau đợt tái cơ cấu vừa rồi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had reduced staff last year, they would be more profitable now.
Nếu công ty đã giảm nhân viên vào năm ngoái, họ sẽ có lợi nhuận cao hơn bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't reduced staff, they wouldn't be considering bankruptcy now.
Nếu công ty không giảm nhân viên, họ sẽ không xem xét phá sản bây giờ.
Nghi vấn
If they had reduced staff earlier, would the company be in a better financial position now?
Nếu họ đã giảm nhân viên sớm hơn, liệu công ty có ở vị thế tài chính tốt hơn bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reduce staff numbers immediately.
Hãy giảm số lượng nhân viên ngay lập tức.
Phủ định
Do not reduce staff until the end of the quarter.
Đừng giảm nhân viên cho đến cuối quý.
Nghi vấn
Please reduce staff carefully, considering each employee's value.
Làm ơn giảm số lượng nhân viên cẩn thận, cân nhắc giá trị của từng nhân viên.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce staff".

Ngôn ngữ giảm nhẹ (Euphemisms) và Tái cơ cấu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc cắt giảm nhân sự ('reduce staff') thường được trình bày bằng các thuật ngữ giảm nhẹ (euphemisms) để làm dịu đi tác động tiêu cực và tránh gây hoang mang. Các cụm từ như 'downsizing' (tinh gọn bộ máy), 'right-sizing' (tối ưu quy mô), 'restructuring' (tái cấu trúc), hay 'workforce optimization' (tối ưu hóa lực lượng lao động) thường được sử dụng thay thế. Điều này cho thấy sự nhạy cảm và nỗ lực của các công ty trong việc quản lý hình ảnh cũng như tâm lý của nhân viên còn lại.

Tác động xã hội và kinh tế

Việc 'reduce staff' có những tác động xã hội và kinh tế sâu rộng. Đối với các cá nhân, nó có thể dẫn đến mất việc làm, khó khăn tài chính và áp lực tâm lý. Đối với cộng đồng, sự sa thải hàng loạt có thể làm tăng tỷ lệ thất nghiệp, giảm sức mua và ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương. Các công đoàn và luật lao động ở nhiều nước phương Tây thường có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động khi công ty tiến hành cắt giảm nhân sự, đòi hỏi các chính sách hỗ trợ và đền bù phù hợp.