(Top Banner Ad)
took off
B1
Động từ (Phrasal Verb) B1 Tổng quát

took off

UK: /tʊk ɒf/ • US: /tʊk ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

cất cánh cởi ra bỏ đi thành công nhanh chóng nghỉ phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave the ground and begin to fly; to remove (clothing); to suddenly start to go somewhere.

Vietnamese Meaning

Cất cánh (máy bay); cởi bỏ (quần áo); đột ngột rời đi đâu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane took off on time."

    "Máy bay đã cất cánh đúng giờ."

  • "He took his shoes off at the door."

    "Anh ấy cởi giày ở cửa."

  • "The project really took off after we hired a new marketing manager."

    "Dự án thực sự đã thành công sau khi chúng tôi thuê một người quản lý marketing mới."

  • "She took off without saying goodbye."

    "Cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take cầm, lấy
Noun takeoff sự cất cánh, sự khởi đầu
Verb take off cởi (quần áo), cất cánh, nghỉ phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tacan
Old English
off
Modern English
took off

Nguồn gốc của 'took off'

Cụm từ 'took off' kết hợp động từ 'take' (lấy, cầm) và giới từ 'off' (khỏi). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'cất cánh' đối với máy bay. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ sự khởi đầu nhanh chóng hoặc thành công bất ngờ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Cụm động từ 'take off' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi nói về máy bay, nó có nghĩa là cất cánh. Khi nói về quần áo, nó có nghĩa là cởi bỏ. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là đột ngột rời đi một nơi nào đó. 'Take off' khi mang nghĩa rời đi đột ngột thường mang sắc thái nhanh chóng và không có nhiều sự chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + took off
  • Quickly quickly took off
    (cất cánh nhanh chóng)
  • Suddenly suddenly took off
    (đột ngột cất cánh/bắt đầu thành công)
Noun + took off
  • The plane The plane took off
    (Máy bay cất cánh)
  • His career His career took off
    (Sự nghiệp của anh ấy phất lên nhanh chóng)

Idioms

  • take off like a rocket

    phóng nhanh như tên lửa, thành công nhanh chóng

    "Her business took off like a rocket after she launched her online store."

    (Việc kinh doanh của cô ấy phất lên nhanh chóng như tên lửa sau khi cô ấy ra mắt cửa hàng trực tuyến.)

  • take some time off

    nghỉ ngơi, nghỉ phép

    "I'm going to take some time off next week to go on vacation."

    (Tôi sẽ nghỉ phép vào tuần tới để đi nghỉ mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

took off

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Cất cánh (máy bay); cởi bỏ (quần áo); đột ngột rời đi đâu đó.

"The plane took off on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "took off".

Ngày nghỉ phép

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'take time off' (nghỉ phép) rất quan trọng để cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Người lao động thường có quyền được nghỉ phép hàng năm.

Sự khởi đầu thành công

Cụm từ 'took off' khi nói về sự nghiệp hoặc kinh doanh thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự phát triển và thành công nhanh chóng. Nó thường được dùng để mô tả những câu chuyện thành công đáng khích lệ.