took off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave the ground and begin to fly; to remove (clothing); to suddenly start to go somewhere.
Vietnamese Meaning
Cất cánh (máy bay); cởi bỏ (quần áo); đột ngột rời đi đâu đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plane took off on time."
"Máy bay đã cất cánh đúng giờ."
-
"He took his shoes off at the door."
"Anh ấy cởi giày ở cửa."
-
"The project really took off after we hired a new marketing manager."
"Dự án thực sự đã thành công sau khi chúng tôi thuê một người quản lý marketing mới."
-
"She took off without saying goodbye."
"Cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'take off' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi nói về máy bay, nó có nghĩa là cất cánh. Khi nói về quần áo, nó có nghĩa là cởi bỏ. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là đột ngột rời đi một nơi nào đó. 'Take off' khi mang nghĩa rời đi đột ngột thường mang sắc thái nhanh chóng và không có nhiều sự chuẩn bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly quickly took off (cất cánh nhanh chóng)
-
Suddenly suddenly took off (đột ngột cất cánh/bắt đầu thành công)
-
The plane The plane took off (Máy bay cất cánh)
-
His career His career took off (Sự nghiệp của anh ấy phất lên nhanh chóng)
Idioms
-
take off like a rocket
phóng nhanh như tên lửa, thành công nhanh chóng
"Her business took off like a rocket after she launched her online store."
(Việc kinh doanh của cô ấy phất lên nhanh chóng như tên lửa sau khi cô ấy ra mắt cửa hàng trực tuyến.)
-
take some time off
nghỉ ngơi, nghỉ phép
"I'm going to take some time off next week to go on vacation."
(Tôi sẽ nghỉ phép vào tuần tới để đi nghỉ mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
took off
Động từ (Phrasal Verb)Cất cánh (máy bay); cởi bỏ (quần áo); đột ngột rời đi đâu đó.
"The plane took off on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "took off".
