(Top Banner Ad)
language deficiency
B2
noun B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học, Y học (thường liên quan đến chậm phát triển ngôn ngữ)

language deficiency

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ dɪˈfɪʃən.si/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ dɪˈfɪʃən.si/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt ngôn ngữ khiếm khuyết ngôn ngữ sự yếu kém về ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack or inadequacy in the development or use of language skills.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ trong sự phát triển hoặc sử dụng các kỹ năng ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student's language deficiency made it difficult for him to understand the lesson."

    "Sự thiếu hụt ngôn ngữ của học sinh khiến em gặp khó khăn trong việc hiểu bài học."

  • "Early intervention is crucial for children with language deficiencies."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị thiếu hụt ngôn ngữ."

  • "The assessment identified a language deficiency in reading comprehension."

    "Bài đánh giá đã xác định sự thiếu hụt ngôn ngữ trong khả năng đọc hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun language Ngôn ngữ
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ
Verb deficient Thiếu hụt, không đủ
Noun deficiency Sự thiếu hụt
Adverb deficiently Một cách thiếu hụt

Synonyms

language impairment (suy giảm ngôn ngữ)language deficit (thiếu hụt ngôn ngữ)communication disorder (rối loạn giao tiếp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học, Y học (thường liên quan đến chậm phát triển ngôn ngữ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
Old French
langage
English
language
Latin
deficientia
English
deficiency
English
language deficiency

Nguồn gốc của 'Language'

Từ 'language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi'. Điều này cho thấy ngôn ngữ ban đầu được liên kết chặt chẽ với khả năng nói. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ cả khả năng nói và hệ thống giao tiếp.

Sự hình thành của 'Deficiency'

Từ 'deficiency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deficientia', nghĩa là 'sự thiếu hụt'. Nó ám chỉ một trạng thái không đầy đủ hoặc thiếu một cái gì đó cần thiết. Trong ngữ cảnh 'language deficiency', nó chỉ ra sự thiếu hụt trong khả năng ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng một người không phát triển các kỹ năng ngôn ngữ (ví dụ: nói, đọc, viết, nghe) một cách bình thường so với độ tuổi của họ. 'Language deficiency' có thể đề cập đến nhiều mức độ khác nhau, từ khó khăn nhỏ đến các vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đặc biệt, chẩn đoán y tế (như chậm phát triển ngôn ngữ), và nghiên cứu ngôn ngữ học. Khác với 'language impairment' (suy giảm ngôn ngữ) thường ám chỉ sự mất mát hoặc suy giảm các kỹ năng ngôn ngữ đã có, 'language deficiency' thường ngụ ý rằng kỹ năng ngôn ngữ chưa bao giờ phát triển đầy đủ.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu hụt ngôn ngữ xảy ra. Ví dụ: 'a deficiency in vocabulary', 'a deficiency in grammar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language deficiency
  • severe language deficiency
    (sự thiếu hụt ngôn ngữ nghiêm trọng)
  • mild language deficiency
    (sự thiếu hụt ngôn ngữ nhẹ)
  • significant language deficiency
    (sự thiếu hụt ngôn ngữ đáng kể)
Verb + language deficiency
  • diagnose a language deficiency
    (chẩn đoán sự thiếu hụt ngôn ngữ)
  • overcome a language deficiency
    (vượt qua sự thiếu hụt ngôn ngữ)
  • identify a language deficiency
    (xác định sự thiếu hụt ngôn ngữ)

Idioms

  • To have a way with words (but lack depth)

    Có tài ăn nói (nhưng thiếu chiều sâu kiến thức). Tương tự như việc che đậy sự thiếu hụt ngôn ngữ bằng lời lẽ hoa mỹ.

    "He has a way with words, but underneath it all, there's a language deficiency and a lack of understanding."

    (Anh ta có tài ăn nói, nhưng ẩn sâu bên trong, có một sự thiếu hụt ngôn ngữ và thiếu hiểu biết.)

  • Lost for words

    Không nói nên lời (do ngạc nhiên, sốc, hoặc thiếu vốn từ)

    "Faced with the complex linguistic analysis, she was lost for words, revealing her own language deficiency."

    (Đối mặt với phân tích ngôn ngữ phức tạp, cô ấy không thể nói nên lời, bộc lộ sự thiếu hụt ngôn ngữ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language deficiency

noun
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ trong sự phát triển hoặc sử dụng các kỹ năng ngôn ngữ.

"The student's language deficiency made it difficult for him to understand the lesson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the student has a language deficiency is clear from their writing.
Việc học sinh đó có sự thiếu hụt ngôn ngữ là điều rõ ràng từ bài viết của họ.
Phủ định
Whether she acknowledges her language deficiency is not known.
Việc cô ấy thừa nhận sự thiếu hụt ngôn ngữ của mình hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What causes his language deficiency is still being investigated.
Điều gì gây ra sự thiếu hụt ngôn ngữ của anh ấy vẫn đang được điều tra.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A slight language deficiency is often easily corrected with targeted tutoring.
Sự thiếu hụt ngôn ngữ nhẹ thường dễ dàng được khắc phục bằng cách dạy kèm có mục tiêu.
Phủ định
His language deficiency wasn't a major obstacle to his communication skills.
Sự thiếu hụt ngôn ngữ của anh ấy không phải là một trở ngại lớn đối với kỹ năng giao tiếp của anh ấy.
Nghi vấn
Is language deficiency always indicative of a deeper learning disability?
Liệu sự thiếu hụt ngôn ngữ có luôn là dấu hiệu của một khuyết tật học tập sâu sắc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language deficiency".

Tầm quan trọng của ngôn ngữ trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng ngôn ngữ được coi là nền tảng của giáo dục. Sự thiếu hụt ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến thành tích học tập và cơ hội nghề nghiệp. Các chương trình hỗ trợ ngôn ngữ thường được cung cấp để giúp học sinh vượt qua những khó khăn này.

Ngôn ngữ và hòa nhập xã hội

Khả năng giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng để hòa nhập xã hội. Sự thiếu hụt ngôn ngữ có thể dẫn đến sự cô lập và khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ. Điều này đặc biệt đúng đối với những người nhập cư hoặc những người học ngôn ngữ thứ hai.