language deficiency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack or inadequacy in the development or use of language skills.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ trong sự phát triển hoặc sử dụng các kỹ năng ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student's language deficiency made it difficult for him to understand the lesson."
"Sự thiếu hụt ngôn ngữ của học sinh khiến em gặp khó khăn trong việc hiểu bài học."
-
"Early intervention is crucial for children with language deficiencies."
"Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị thiếu hụt ngôn ngữ."
-
"The assessment identified a language deficiency in reading comprehension."
"Bài đánh giá đã xác định sự thiếu hụt ngôn ngữ trong khả năng đọc hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | language | Ngôn ngữ |
| Adjective | linguistic | Thuộc về ngôn ngữ |
| Verb | deficient | Thiếu hụt, không đủ |
| Noun | deficiency | Sự thiếu hụt |
| Adverb | deficiently | Một cách thiếu hụt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng một người không phát triển các kỹ năng ngôn ngữ (ví dụ: nói, đọc, viết, nghe) một cách bình thường so với độ tuổi của họ. 'Language deficiency' có thể đề cập đến nhiều mức độ khác nhau, từ khó khăn nhỏ đến các vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đặc biệt, chẩn đoán y tế (như chậm phát triển ngôn ngữ), và nghiên cứu ngôn ngữ học. Khác với 'language impairment' (suy giảm ngôn ngữ) thường ám chỉ sự mất mát hoặc suy giảm các kỹ năng ngôn ngữ đã có, 'language deficiency' thường ngụ ý rằng kỹ năng ngôn ngữ chưa bao giờ phát triển đầy đủ.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu hụt ngôn ngữ xảy ra. Ví dụ: 'a deficiency in vocabulary', 'a deficiency in grammar'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe language deficiency (sự thiếu hụt ngôn ngữ nghiêm trọng)
-
mild language deficiency (sự thiếu hụt ngôn ngữ nhẹ)
-
significant language deficiency (sự thiếu hụt ngôn ngữ đáng kể)
-
diagnose a language deficiency (chẩn đoán sự thiếu hụt ngôn ngữ)
-
overcome a language deficiency (vượt qua sự thiếu hụt ngôn ngữ)
-
identify a language deficiency (xác định sự thiếu hụt ngôn ngữ)
Idioms
-
To have a way with words (but lack depth)
Có tài ăn nói (nhưng thiếu chiều sâu kiến thức). Tương tự như việc che đậy sự thiếu hụt ngôn ngữ bằng lời lẽ hoa mỹ.
"He has a way with words, but underneath it all, there's a language deficiency and a lack of understanding."
(Anh ta có tài ăn nói, nhưng ẩn sâu bên trong, có một sự thiếu hụt ngôn ngữ và thiếu hiểu biết.)
-
Lost for words
Không nói nên lời (do ngạc nhiên, sốc, hoặc thiếu vốn từ)
"Faced with the complex linguistic analysis, she was lost for words, revealing her own language deficiency."
(Đối mặt với phân tích ngôn ngữ phức tạp, cô ấy không thể nói nên lời, bộc lộ sự thiếu hụt ngôn ngữ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
language deficiency
nounSự thiếu hụt hoặc không đầy đủ trong sự phát triển hoặc sử dụng các kỹ năng ngôn ngữ.
"The student's language deficiency made it difficult for him to understand the lesson."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the student has a language deficiency is clear from their writing. |
Việc học sinh đó có sự thiếu hụt ngôn ngữ là điều rõ ràng từ bài viết của họ. |
| Phủ định | Whether she acknowledges her language deficiency is not known. |
Việc cô ấy thừa nhận sự thiếu hụt ngôn ngữ của mình hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | What causes his language deficiency is still being investigated. |
Điều gì gây ra sự thiếu hụt ngôn ngữ của anh ấy vẫn đang được điều tra. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A slight language deficiency is often easily corrected with targeted tutoring. |
Sự thiếu hụt ngôn ngữ nhẹ thường dễ dàng được khắc phục bằng cách dạy kèm có mục tiêu. |
| Phủ định | His language deficiency wasn't a major obstacle to his communication skills. |
Sự thiếu hụt ngôn ngữ của anh ấy không phải là một trở ngại lớn đối với kỹ năng giao tiếp của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is language deficiency always indicative of a deeper learning disability? |
Liệu sự thiếu hụt ngôn ngữ có luôn là dấu hiệu của một khuyết tật học tập sâu sắc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language deficiency".
