lavish budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extravagantly rich, elaborate, or luxurious.
Vietnamese Meaning
Xa hoa, lãng phí, rất phong phú hoặc dồi dào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel offered a lavish breakfast buffet with a wide variety of options."
"Khách sạn cung cấp một bữa sáng tự chọn xa hoa với rất nhiều lựa chọn."
-
"The company approved a lavish budget for the marketing campaign."
"Công ty đã phê duyệt một ngân sách lớn cho chiến dịch tiếp thị."
-
"The film's lavish production design contributed to its success."
"Thiết kế sản xuất xa hoa của bộ phim đã góp phần vào thành công của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lavish | phóng khoáng, xa hoa, dồi dào |
| Verb | lavish | chi tiêu xa hoa, ban tặng hào phóng |
| Adverb | lavishly | một cách xa hoa, hào phóng |
| Noun | lavishness | sự xa hoa, sự phóng khoáng |
| Noun | budget | ngân sách, ngân quỹ |
| Verb | budget | lập ngân sách, phân bổ ngân sách |
| Adjective | budgetary | thuộc về ngân sách |
| Noun | budgeter | người lập ngân sách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lavish' thường mang ý nghĩa tích cực khi nói về sự hào phóng, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về sự lãng phí. Nó nhấn mạnh sự dư thừa và sự phô trương. So với các từ như 'expensive' (đắt đỏ) hoặc 'rich' (giàu có), 'lavish' mạnh mẽ hơn về mức độ và thường liên quan đến sự thể hiện ra bên ngoài.
Prepositions
'Lavish on' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà sự hào phóng hoặc lãng phí hướng đến. Ví dụ, 'The company was lavish on its Christmas party expenses.' (Công ty rất hào phóng với chi phí cho bữa tiệc Giáng sinh của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous generous lavish budget (ngân sách xa hoa hào phóng)
-
unlimited unlimited lavish budget (ngân sách xa hoa không giới hạn)
-
huge huge lavish budget (ngân sách xa hoa khổng lồ)
-
seemingly unlimited seemingly unlimited lavish budget (ngân sách xa hoa dường như không giới hạn)
-
have have a lavish budget (có một ngân sách xa hoa)
-
allocate allocate a lavish budget (phân bổ một ngân sách xa hoa)
-
provide provide a lavish budget (cung cấp một ngân sách xa hoa)
-
operate with operate with a lavish budget (hoạt động với một ngân sách xa hoa)
-
demand demand a lavish budget (yêu cầu một ngân sách xa hoa)
-
on on a lavish budget (với một ngân sách xa hoa)
Idioms
-
work on a lavish budget
làm việc với một ngân sách rất lớn/xa hoa (ám chỉ không cần phải cắt giảm chi phí)
"The film director insisted on working on a lavish budget to ensure every detail was perfect."
(Đạo diễn phim khăng khăng làm việc với một ngân sách xa hoa để đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)
-
a project with a lavish budget
một dự án có ngân sách xa hoa/dồi dào (thường ám chỉ quy mô lớn và chất lượng cao)
"They announced a new space exploration project with a lavish budget, aiming to reach Mars by 2030."
(Họ công bố một dự án thám hiểm không gian mới với ngân sách xa hoa, nhằm mục tiêu đến sao Hỏa vào năm 2030.)
-
no expense spared, thanks to a lavish budget
không tiếc bất kỳ chi phí nào, nhờ có một ngân sách xa hoa (nhấn mạnh sự chi tiêu không hạn chế)
"The wedding was truly spectacular; no expense was spared, thanks to a lavish budget provided by the wealthy family."
(Đám cưới thực sự ngoạn mục; không có chi phí nào bị tiết kiệm, nhờ có ngân sách xa hoa do gia đình giàu có cung cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lavish budget
Tính từXa hoa, lãng phí, rất phong phú hoặc dồi dào.
"The hotel offered a lavish breakfast buffet with a wide variety of options."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavish budget".
