(Top Banner Ad)
lavish budget
C1
Tính từ C1 Kinh tế

lavish budget

UK: /ˈlævɪʃ/ • US: /ˈlævɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách lớn ngân sách xa hoa ngân sách dồi dào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extravagantly rich, elaborate, or luxurious.

Vietnamese Meaning

Xa hoa, lãng phí, rất phong phú hoặc dồi dào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offered a lavish breakfast buffet with a wide variety of options."

    "Khách sạn cung cấp một bữa sáng tự chọn xa hoa với rất nhiều lựa chọn."

  • "The company approved a lavish budget for the marketing campaign."

    "Công ty đã phê duyệt một ngân sách lớn cho chiến dịch tiếp thị."

  • "The film's lavish production design contributed to its success."

    "Thiết kế sản xuất xa hoa của bộ phim đã góp phần vào thành công của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lavish phóng khoáng, xa hoa, dồi dào
Verb lavish chi tiêu xa hoa, ban tặng hào phóng
Adverb lavishly một cách xa hoa, hào phóng
Noun lavishness sự xa hoa, sự phóng khoáng
Noun budget ngân sách, ngân quỹ
Verb budget lập ngân sách, phân bổ ngân sách
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Noun budgeter người lập ngân sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lavare (nguồn gốc 'lavish'), bulla (nguồn gốc 'budget')
Old French
lavasse (deluge, downpour), bougette (small leather bag)
Middle English
lavish (extravagant), bowgett (pouch, wallet)
English
lavish (abundant, extravagant), budget (financial plan)

Câu chuyện của 'Lavish'

Từ 'lavish' có gốc từ tiếng Latin 'lavare' có nghĩa là 'rửa' hoặc 'tắm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'lavasse', có nghĩa là 'lũ lụt' hoặc 'mưa lớn', ám chỉ một dòng chảy dồi dào, tràn trề. Đến tiếng Anh, 'lavish' mang nghĩa 'xa hoa', 'phóng khoáng' hay 'dồi dào' – gợi lên hình ảnh sự chi tiêu hoặc ban phát không giới hạn, như một dòng nước chảy xiết không ngừng.

Câu chuyện của 'Budget'

Từ 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bulla' (có nghĩa là 'bong bóng' hoặc 'vật tròn'), sau đó phát triển thành 'bulga' (túi da). Qua tiếng Pháp cổ, nó thành 'bougette' (một chiếc túi da nhỏ). Ban đầu, 'budget' trong tiếng Anh dùng để chỉ chiếc túi chứa tiền hoặc tài liệu tài chính, rồi dần dần chuyển nghĩa để chỉ 'tổng số tiền có sẵn' hoặc 'kế hoạch tài chính' được chứa trong chiếc túi đó.

Usage Note

Từ 'lavish' thường mang ý nghĩa tích cực khi nói về sự hào phóng, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về sự lãng phí. Nó nhấn mạnh sự dư thừa và sự phô trương. So với các từ như 'expensive' (đắt đỏ) hoặc 'rich' (giàu có), 'lavish' mạnh mẽ hơn về mức độ và thường liên quan đến sự thể hiện ra bên ngoài.

Prepositions

on

'Lavish on' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà sự hào phóng hoặc lãng phí hướng đến. Ví dụ, 'The company was lavish on its Christmas party expenses.' (Công ty rất hào phóng với chi phí cho bữa tiệc Giáng sinh của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lavish budget
  • generous generous lavish budget
    (ngân sách xa hoa hào phóng)
  • unlimited unlimited lavish budget
    (ngân sách xa hoa không giới hạn)
  • huge huge lavish budget
    (ngân sách xa hoa khổng lồ)
  • seemingly unlimited seemingly unlimited lavish budget
    (ngân sách xa hoa dường như không giới hạn)
Động từ + lavish budget
  • have have a lavish budget
    (có một ngân sách xa hoa)
  • allocate allocate a lavish budget
    (phân bổ một ngân sách xa hoa)
  • provide provide a lavish budget
    (cung cấp một ngân sách xa hoa)
  • operate with operate with a lavish budget
    (hoạt động với một ngân sách xa hoa)
  • demand demand a lavish budget
    (yêu cầu một ngân sách xa hoa)
Cụm giới từ với lavish budget
  • on on a lavish budget
    (với một ngân sách xa hoa)

Idioms

  • work on a lavish budget

    làm việc với một ngân sách rất lớn/xa hoa (ám chỉ không cần phải cắt giảm chi phí)

    "The film director insisted on working on a lavish budget to ensure every detail was perfect."

    (Đạo diễn phim khăng khăng làm việc với một ngân sách xa hoa để đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)

  • a project with a lavish budget

    một dự án có ngân sách xa hoa/dồi dào (thường ám chỉ quy mô lớn và chất lượng cao)

    "They announced a new space exploration project with a lavish budget, aiming to reach Mars by 2030."

    (Họ công bố một dự án thám hiểm không gian mới với ngân sách xa hoa, nhằm mục tiêu đến sao Hỏa vào năm 2030.)

  • no expense spared, thanks to a lavish budget

    không tiếc bất kỳ chi phí nào, nhờ có một ngân sách xa hoa (nhấn mạnh sự chi tiêu không hạn chế)

    "The wedding was truly spectacular; no expense was spared, thanks to a lavish budget provided by the wealthy family."

    (Đám cưới thực sự ngoạn mục; không có chi phí nào bị tiết kiệm, nhờ có ngân sách xa hoa do gia đình giàu có cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lavish budget

Tính từ
Lật mặt

Xa hoa, lãng phí, rất phong phú hoặc dồi dào.

"The hotel offered a lavish breakfast buffet with a wide variety of options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lavish budget".

Sự xa xỉ và Địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'ngân sách xa hoa' (lavish budget) thường liên quan đến sự xa xỉ, địa vị và quyền lực. Nó có thể được sử dụng để tạo ra những sự kiện hoành tráng (như đám cưới hoàng gia, buổi dạ tiệc), sản xuất phim ảnh quy mô lớn, hoặc xây dựng các công trình kiến trúc ấn tượng. Chi tiêu 'lavish' cũng có thể là một cách thể hiện sự thành công và tầm ảnh hưởng.

Phim ảnh và Giải trí

Ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood nổi tiếng với việc sử dụng 'ngân sách xa hoa' (lavish budgets) để tạo ra các bộ phim bom tấn (blockbusters). Các khoản chi lớn dành cho kỹ xảo đặc biệt, dàn diễn viên ngôi sao, và địa điểm quay phim độc đáo là phổ biến. Điều này thường là yếu tố quan trọng để tạo ra trải nghiệm điện ảnh ấn tượng và thu hút khán giả toàn cầu.