job cuts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reductions in the number of employees, typically due to economic difficulties or restructuring.
Vietnamese Meaning
Sự cắt giảm số lượng nhân viên, thường là do khó khăn kinh tế hoặc tái cấu trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced significant job cuts due to the economic downturn."
"Công ty đã thông báo cắt giảm đáng kể việc làm do suy thoái kinh tế."
-
"The recent job cuts have affected many families in the region."
"Việc cắt giảm việc làm gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong khu vực."
-
"Experts predict more job cuts in the coming months."
"Các chuyên gia dự đoán sẽ có thêm nhiều đợt cắt giảm việc làm trong những tháng tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | job | Công việc, nghề nghiệp |
| Adjective | jobless | Thất nghiệp, không có việc làm |
| Noun | joblessness | Tình trạng thất nghiệp |
| Verb | cut | Cắt giảm |
| Noun | cutback | Sự cắt giảm (tổng quát, không chỉ về việc làm) |
| Noun | redundancy | Sự dư thừa lao động, sự sa thải (do không còn cần thiết) |
| Adjective | redundant | Bị dư thừa, bị sa thải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'job cuts' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sa thải nhân viên hàng loạt hoặc tái cơ cấu tổ chức dẫn đến mất việc làm. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế suy thoái hoặc khi công ty muốn giảm chi phí.
Prepositions
Dùng 'in' khi nói về việc cắt giảm việc làm trong một ngành cụ thể (e.g., 'job cuts in the tech industry'). Dùng 'at' khi nói về việc cắt giảm việc làm tại một công ty cụ thể (e.g., 'job cuts at Google').
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive job cuts (cắt giảm việc làm quy mô lớn)
-
sweeping sweeping job cuts (cắt giảm việc làm trên diện rộng)
-
deep deep job cuts (cắt giảm việc làm sâu rộng)
-
further further job cuts (thêm các đợt cắt giảm việc làm)
-
announce announce job cuts (công bố cắt giảm việc làm)
-
implement implement job cuts (thực hiện cắt giảm việc làm)
-
lead to lead to job cuts (dẫn đến việc cắt giảm việc làm)
-
avoid avoid job cuts (tránh cắt giảm việc làm)
-
a wave of a wave of job cuts (một làn sóng cắt giảm việc làm)
-
the impact of the impact of job cuts (tác động của việc cắt giảm việc làm)
-
the threat of the threat of job cuts (mối đe dọa cắt giảm việc làm)
Idioms
-
to face job cuts
đối mặt với việc cắt giảm việc làm
"Many employees are facing job cuts as the company struggles financially."
(Nhiều nhân viên đang đối mặt với việc cắt giảm việc làm khi công ty gặp khó khăn về tài chính.)
-
a wave of job cuts
một làn sóng cắt giảm việc làm
"The economic downturn led to a wave of job cuts across the industry."
(Suy thoái kinh tế đã dẫn đến một làn sóng cắt giảm việc làm trên toàn ngành.)
-
to implement job cuts
thực hiện cắt giảm việc làm
"The company decided to implement job cuts to reduce operational costs."
(Công ty quyết định thực hiện cắt giảm việc làm để giảm chi phí vận hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job cuts
Danh từSự cắt giảm số lượng nhân viên, thường là do khó khăn kinh tế hoặc tái cấu trúc.
"The company announced significant job cuts due to the economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company announced job cuts due to the economic downturn. |
Công ty đã thông báo cắt giảm việc làm do suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | There were no job cuts in the department last year. |
Không có đợt cắt giảm việc làm nào trong bộ phận năm ngoái. |
| Nghi vấn | Are job cuts expected in the near future? |
Có đợt cắt giảm việc làm nào được dự kiến trong tương lai gần không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have been implementing job cuts for three consecutive months. |
Đến cuối năm, công ty sẽ đã thực hiện cắt giảm việc làm trong ba tháng liên tiếp. |
| Phủ định | They won't have been discussing job cuts; they've already finalized the plan. |
Họ sẽ không thảo luận về việc cắt giảm việc làm nữa; họ đã hoàn thiện kế hoạch rồi. |
| Nghi vấn | Will the government have been intervening to prevent job cuts if the recession worsens? |
Liệu chính phủ sẽ can thiệp để ngăn chặn cắt giảm việc làm nếu suy thoái kinh tế trở nên tồi tệ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job cuts".
