(Top Banner Ad)
job cuts
B2
Danh từ B2 Kinh tế

job cuts

UK: /ˈdʒɒb kʌts/ • US: /ˈdʒɑːb kʌts/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm nhân sự sa thải giảm biên chế cắt giảm việc làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reductions in the number of employees, typically due to economic difficulties or restructuring.

Vietnamese Meaning

Sự cắt giảm số lượng nhân viên, thường là do khó khăn kinh tế hoặc tái cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced significant job cuts due to the economic downturn."

    "Công ty đã thông báo cắt giảm đáng kể việc làm do suy thoái kinh tế."

  • "The recent job cuts have affected many families in the region."

    "Việc cắt giảm việc làm gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong khu vực."

  • "Experts predict more job cuts in the coming months."

    "Các chuyên gia dự đoán sẽ có thêm nhiều đợt cắt giảm việc làm trong những tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job Công việc, nghề nghiệp
Adjective jobless Thất nghiệp, không có việc làm
Noun joblessness Tình trạng thất nghiệp
Verb cut Cắt giảm
Noun cutback Sự cắt giảm (tổng quát, không chỉ về việc làm)
Noun redundancy Sự dư thừa lao động, sự sa thải (do không còn cần thiết)
Adjective redundant Bị dư thừa, bị sa thải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
Old English
ceottian
Modern English
job cuts

Nguồn gốc của 'job cuts'

'Job cuts' là một cụm từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai từ 'job' (công việc) và 'cuts' (sự cắt giảm). Từ 'job' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'jobbe', chỉ một phần hoặc một mảng công việc. Từ 'cut' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ceottian', có nghĩa là cắt hoặc giảm. Khi ghép lại, 'job cuts' mô tả hành động giảm số lượng công việc hoặc nhân viên trong một tổ chức, thường do các lý do kinh tế hoặc tái cơ cấu. Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi các công ty bắt đầu sử dụng nó để thông báo việc sa thải nhân sự.

Usage Note

Cụm từ 'job cuts' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sa thải nhân viên hàng loạt hoặc tái cơ cấu tổ chức dẫn đến mất việc làm. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế suy thoái hoặc khi công ty muốn giảm chi phí.

Prepositions

in at

Dùng 'in' khi nói về việc cắt giảm việc làm trong một ngành cụ thể (e.g., 'job cuts in the tech industry'). Dùng 'at' khi nói về việc cắt giảm việc làm tại một công ty cụ thể (e.g., 'job cuts at Google').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job cuts
  • massive massive job cuts
    (cắt giảm việc làm quy mô lớn)
  • sweeping sweeping job cuts
    (cắt giảm việc làm trên diện rộng)
  • deep deep job cuts
    (cắt giảm việc làm sâu rộng)
  • further further job cuts
    (thêm các đợt cắt giảm việc làm)
Verb + job cuts
  • announce announce job cuts
    (công bố cắt giảm việc làm)
  • implement implement job cuts
    (thực hiện cắt giảm việc làm)
  • lead to lead to job cuts
    (dẫn đến việc cắt giảm việc làm)
  • avoid avoid job cuts
    (tránh cắt giảm việc làm)
Noun + job cuts
  • a wave of a wave of job cuts
    (một làn sóng cắt giảm việc làm)
  • the impact of the impact of job cuts
    (tác động của việc cắt giảm việc làm)
  • the threat of the threat of job cuts
    (mối đe dọa cắt giảm việc làm)

Idioms

  • to face job cuts

    đối mặt với việc cắt giảm việc làm

    "Many employees are facing job cuts as the company struggles financially."

    (Nhiều nhân viên đang đối mặt với việc cắt giảm việc làm khi công ty gặp khó khăn về tài chính.)

  • a wave of job cuts

    một làn sóng cắt giảm việc làm

    "The economic downturn led to a wave of job cuts across the industry."

    (Suy thoái kinh tế đã dẫn đến một làn sóng cắt giảm việc làm trên toàn ngành.)

  • to implement job cuts

    thực hiện cắt giảm việc làm

    "The company decided to implement job cuts to reduce operational costs."

    (Công ty quyết định thực hiện cắt giảm việc làm để giảm chi phí vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job cuts

Danh từ
Lật mặt

Sự cắt giảm số lượng nhân viên, thường là do khó khăn kinh tế hoặc tái cấu trúc.

"The company announced significant job cuts due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company announced job cuts due to the economic downturn.
Công ty đã thông báo cắt giảm việc làm do suy thoái kinh tế.
Phủ định
There were no job cuts in the department last year.
Không có đợt cắt giảm việc làm nào trong bộ phận năm ngoái.
Nghi vấn
Are job cuts expected in the near future?
Có đợt cắt giảm việc làm nào được dự kiến trong tương lai gần không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been implementing job cuts for three consecutive months.
Đến cuối năm, công ty sẽ đã thực hiện cắt giảm việc làm trong ba tháng liên tiếp.
Phủ định
They won't have been discussing job cuts; they've already finalized the plan.
Họ sẽ không thảo luận về việc cắt giảm việc làm nữa; họ đã hoàn thiện kế hoạch rồi.
Nghi vấn
Will the government have been intervening to prevent job cuts if the recession worsens?
Liệu chính phủ sẽ can thiệp để ngăn chặn cắt giảm việc làm nếu suy thoái kinh tế trở nên tồi tệ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job cuts".

Bảo vệ người lao động

Ở nhiều nước phương Tây, việc cắt giảm việc làm (job cuts) không chỉ đơn thuần là sa thải. Các công ty thường phải tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt, bao gồm thời gian thông báo trước, chi trả trợ cấp thôi việc (severance pay), và đôi khi cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới (outplacement services). Điều này phản ánh giá trị xã hội về việc bảo vệ quyền lợi người lao động trong các giai đoạn chuyển đổi kinh tế.

Tác động xã hội và kinh tế

Cắt giảm việc làm, đặc biệt là với quy mô lớn, thường được xem là dấu hiệu tiêu cực về tình hình kinh tế hoặc sức khỏe của một công ty. Nó có thể dẫn đến các cuộc biểu tình, sự can thiệp của chính phủ, và sự chú ý tiêu cực từ truyền thông, nhấn mạnh trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp đối với cộng đồng và nền kinh tế.