sloth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slow-moving tropical American mammal of arboreal habits, noted for spending long periods hanging upside down in trees.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú chậm chạp ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, có tập tính sống trên cây, nổi tiếng vì dành thời gian dài treo ngược mình trên cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sloth moved slowly along the branch."
"Con lười di chuyển chậm chạp dọc theo cành cây."
-
"She accused him of sloth and indifference."
"Cô ấy buộc tội anh ta lười biếng và thờ ơ."
-
"The three-toed sloth is known for its incredibly slow movements."
"Con lười ba ngón nổi tiếng với những cử động cực kỳ chậm chạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sloth | 1. Sự lười biếng, sự chậm chạp; 2. Con lười (động vật) |
| Adjective | slothful | Lười biếng, chậm chạp (thường dùng để chỉ người hoặc hành vi) |
| Adverb | slothfully | Một cách lười biếng, chậm chạp |
| Noun | slothfulness | Tính lười biếng, sự chậm chạp (là danh từ của 'slothful') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sloth' dùng để chỉ một loài động vật cụ thể. Nó thường gắn liền với sự chậm chạp và lười biếng do hành vi đặc trưng của loài vật này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme sloth (sự lười biếng tột độ)
-
utter utter sloth (sự lười biếng hoàn toàn)
-
pure pure sloth (sự lười biếng thuần túy)
-
intellectual intellectual sloth (sự lười biếng về trí tuệ)
-
spiritual spiritual sloth (sự lười biếng về tinh thần)
-
succumb to succumb to sloth (buông mình vào sự lười biếng, khuất phục trước sự lười biếng)
-
give in to give in to sloth (nhượng bộ trước sự lười biếng)
-
overcome overcome sloth (vượt qua sự lười biếng)
-
combat combat sloth (chống lại sự lười biếng)
-
indulge in indulge in sloth (chìm đắm trong sự lười biếng)
-
the spirit of the spirit of sloth (tinh thần lười biếng)
-
the habit of the habit of sloth (thói quen lười biếng)
Idioms
-
the sin of sloth
tội lười biếng (một trong Bảy Đại Tội trong Kitô giáo)
"According to ancient texts, the sin of sloth can prevent a person from achieving their true spiritual potential."
(Theo các văn bản cổ, tội lười biếng có thể ngăn cản một người đạt được tiềm năng tinh thần thực sự của họ.)
-
a life of sloth
một cuộc sống lười biếng, vô công rồi nghề
"He regretted having chosen a life of sloth, realizing he had wasted his talents and opportunities."
(Anh ấy hối hận vì đã chọn một cuộc sống lười biếng, nhận ra mình đã lãng phí tài năng và cơ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sloth
nounMột loài động vật có vú chậm chạp ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, có tập tính sống trên cây, nổi tiếng vì dành thời gian dài treo ngược mình trên cây.
"The sloth moved slowly along the branch."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The slothful student didn't finish his homework. |
Người học sinh lười biếng đã không hoàn thành bài tập về nhà. |
| Phủ định | She isn't slothful when it comes to her passions. |
Cô ấy không hề lười biếng khi nói đến đam mê của mình. |
| Nghi vấn | Are they slothful in completing their daily tasks? |
Họ có lười biếng trong việc hoàn thành các công việc hàng ngày của mình không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had overcome his slothful habits, he would have achieved greater success in his career. |
Nếu anh ấy đã vượt qua những thói quen lười biếng của mình, anh ấy đã đạt được thành công lớn hơn trong sự nghiệp. |
| Phủ định | If she hadn't given in to sloth, she might not have missed the deadline for the important project. |
Nếu cô ấy không buông thả sự lười biếng, cô ấy có lẽ đã không lỡ thời hạn cho dự án quan trọng. |
| Nghi vấn | Would he have finished the race if he hadn't been overcome by sloth? |
Liệu anh ấy có hoàn thành cuộc đua nếu anh ấy không bị sự lười biếng chế ngự? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be being slothful if he doesn't start his homework soon. |
Anh ấy sẽ trở nên lười biếng nếu anh ấy không bắt đầu làm bài tập về nhà sớm. |
| Phủ định | I won't be being slothful; I'll finish all my chores today. |
Tôi sẽ không lười biếng; tôi sẽ hoàn thành tất cả công việc vặt hôm nay. |
| Nghi vấn | Will they be being slothful and miss the deadline? |
Liệu họ có lười biếng và bỏ lỡ thời hạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being slothful today because it's Sunday. |
Hôm nay anh ấy đang trở nên lười biếng vì là Chủ Nhật. |
| Phủ định | They are not being slothful; they are working hard on the project. |
Họ không lười biếng; họ đang làm việc chăm chỉ cho dự án. |
| Nghi vấn | Is she being slothful or is she just resting? |
Cô ấy đang lười biếng hay chỉ đang nghỉ ngơi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloth".
