(Top Banner Ad)
sloth
B1
noun B1 Động vật học, Tính cách

sloth

UK: /sləʊθ/ • US: /slɔθ/

Nghĩa tiếng Việt

con lười tính lười biếng sự uể oải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slow-moving tropical American mammal of arboreal habits, noted for spending long periods hanging upside down in trees.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú chậm chạp ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, có tập tính sống trên cây, nổi tiếng vì dành thời gian dài treo ngược mình trên cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sloth moved slowly along the branch."

    "Con lười di chuyển chậm chạp dọc theo cành cây."

  • "She accused him of sloth and indifference."

    "Cô ấy buộc tội anh ta lười biếng và thờ ơ."

  • "The three-toed sloth is known for its incredibly slow movements."

    "Con lười ba ngón nổi tiếng với những cử động cực kỳ chậm chạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sloth 1. Sự lười biếng, sự chậm chạp; 2. Con lười (động vật)
Adjective slothful Lười biếng, chậm chạp (thường dùng để chỉ người hoặc hành vi)
Adverb slothfully Một cách lười biếng, chậm chạp
Noun slothfulness Tính lười biếng, sự chậm chạp (là danh từ của 'slothful')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slaiwaz (slow, dull)
Old English
slāw (slow)
Old English
slǣwþ / slāwþ (laziness, sluggishness)
Middle English
slouthe
Modern English
sloth

Nguồn gốc của 'Sloth'

Từ 'sloth' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slǣwþ' hoặc 'slāwþ', nghĩa là sự lười biếng, chậm chạp. Nó được hình thành từ tính từ 'slāw' (chậm, lười), tương tự như cách 'truth' (sự thật) được hình thành từ 'true' (đúng) hoặc 'warmth' (sự ấm áp) từ 'warm' (ấm). Ban đầu, 'sloth' chủ yếu dùng để chỉ tính cách lười biếng của con người. Mãi đến thế kỷ 17, từ này mới bắt đầu được dùng để gọi tên loài động vật chậm chạp ở Trung và Nam Mỹ mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'sloth' dùng để chỉ một loài động vật cụ thể. Nó thường gắn liền với sự chậm chạp và lười biếng do hành vi đặc trưng của loài vật này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sloth
  • extreme extreme sloth
    (sự lười biếng tột độ)
  • utter utter sloth
    (sự lười biếng hoàn toàn)
  • pure pure sloth
    (sự lười biếng thuần túy)
  • intellectual intellectual sloth
    (sự lười biếng về trí tuệ)
  • spiritual spiritual sloth
    (sự lười biếng về tinh thần)
Verb + sloth
  • succumb to succumb to sloth
    (buông mình vào sự lười biếng, khuất phục trước sự lười biếng)
  • give in to give in to sloth
    (nhượng bộ trước sự lười biếng)
  • overcome overcome sloth
    (vượt qua sự lười biếng)
  • combat combat sloth
    (chống lại sự lười biếng)
  • indulge in indulge in sloth
    (chìm đắm trong sự lười biếng)
Noun + of + sloth
  • the spirit of the spirit of sloth
    (tinh thần lười biếng)
  • the habit of the habit of sloth
    (thói quen lười biếng)

Idioms

  • the sin of sloth

    tội lười biếng (một trong Bảy Đại Tội trong Kitô giáo)

    "According to ancient texts, the sin of sloth can prevent a person from achieving their true spiritual potential."

    (Theo các văn bản cổ, tội lười biếng có thể ngăn cản một người đạt được tiềm năng tinh thần thực sự của họ.)

  • a life of sloth

    một cuộc sống lười biếng, vô công rồi nghề

    "He regretted having chosen a life of sloth, realizing he had wasted his talents and opportunities."

    (Anh ấy hối hận vì đã chọn một cuộc sống lười biếng, nhận ra mình đã lãng phí tài năng và cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sloth

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú chậm chạp ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, có tập tính sống trên cây, nổi tiếng vì dành thời gian dài treo ngược mình trên cây.

"The sloth moved slowly along the branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The slothful student didn't finish his homework.
Người học sinh lười biếng đã không hoàn thành bài tập về nhà.
Phủ định
She isn't slothful when it comes to her passions.
Cô ấy không hề lười biếng khi nói đến đam mê của mình.
Nghi vấn
Are they slothful in completing their daily tasks?
Họ có lười biếng trong việc hoàn thành các công việc hàng ngày của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had overcome his slothful habits, he would have achieved greater success in his career.
Nếu anh ấy đã vượt qua những thói quen lười biếng của mình, anh ấy đã đạt được thành công lớn hơn trong sự nghiệp.
Phủ định
If she hadn't given in to sloth, she might not have missed the deadline for the important project.
Nếu cô ấy không buông thả sự lười biếng, cô ấy có lẽ đã không lỡ thời hạn cho dự án quan trọng.
Nghi vấn
Would he have finished the race if he hadn't been overcome by sloth?
Liệu anh ấy có hoàn thành cuộc đua nếu anh ấy không bị sự lười biếng chế ngự?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be being slothful if he doesn't start his homework soon.
Anh ấy sẽ trở nên lười biếng nếu anh ấy không bắt đầu làm bài tập về nhà sớm.
Phủ định
I won't be being slothful; I'll finish all my chores today.
Tôi sẽ không lười biếng; tôi sẽ hoàn thành tất cả công việc vặt hôm nay.
Nghi vấn
Will they be being slothful and miss the deadline?
Liệu họ có lười biếng và bỏ lỡ thời hạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being slothful today because it's Sunday.
Hôm nay anh ấy đang trở nên lười biếng vì là Chủ Nhật.
Phủ định
They are not being slothful; they are working hard on the project.
Họ không lười biếng; họ đang làm việc chăm chỉ cho dự án.
Nghi vấn
Is she being slothful or is she just resting?
Cô ấy đang lười biếng hay chỉ đang nghỉ ngơi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloth".

Sloth trong Bảy Đại Tội

Trong Kitô giáo phương Tây, 'Sloth' (Acedia) được liệt kê là một trong Bảy Đại Tội. Nó không chỉ là sự lười biếng về thể chất, mà còn bao gồm sự thờ ơ, thiếu quan tâm đến trách nhiệm tinh thần, hoặc bỏ bê những việc tốt cần làm. Đây được coi là một trạng thái thiếu nỗ lực hoặc không sẵn lòng sử dụng tài năng của mình, dẫn đến sự trì trệ về tinh thần và đạo đức.

Con Lười - Loài động vật mang tên 'Sloth'

Từ 'sloth' cũng được dùng để gọi tên một loài động vật có vú sống trên cây ở Trung và Nam Mỹ. Những con lười nổi tiếng với tốc độ di chuyển cực kỳ chậm chạp, trung bình chỉ khoảng 0.24 km/h trên mặt đất, và dành phần lớn thời gian treo ngược trên cây. Sự chậm chạp này là một chiến lược sinh tồn giúp chúng tiết kiệm năng lượng đáng kể và tránh bị kẻ săn mồi phát hiện trong môi trường sống tự nhiên.