give rise to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause something to happen or exist.
Vietnamese Meaning
Gây ra, dẫn đến, làm nảy sinh ra cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations gave rise to a lot of controversy."
"Các quy định mới đã gây ra rất nhiều tranh cãi."
-
"His actions gave rise to suspicion."
"Hành động của anh ta đã làm nảy sinh sự nghi ngờ."
-
"The increasing demand for energy is giving rise to environmental problems."
"Nhu cầu năng lượng ngày càng tăng đang gây ra các vấn đề môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ một nguyên nhân hoặc yếu tố nào đó tạo ra một kết quả, tình huống hoặc sự kiện cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'cause' hoặc 'create'. Thường đi kèm với những kết quả mang tính hệ quả hoặc quan trọng.
Prepositions
Giới từ 'to' bắt buộc phải có sau cụm 'give rise' để chỉ đối tượng hoặc kết quả mà hành động gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The situation The situation could give rise to new problems. (Tình hình có thể gây ra những vấn đề mới.)
-
Economic changes Economic changes often give rise to social unrest. (Những thay đổi kinh tế thường gây ra tình trạng bất ổn xã hội.)
-
New policies New policies might give rise to some controversy. (Các chính sách mới có thể gây ra một số tranh cãi.)
-
Lack of clarity The lack of clarity in the instructions could give rise to confusion. (Sự thiếu rõ ràng trong hướng dẫn có thể gây ra sự bối rối.)
-
concerns The report gave rise to serious concerns about public safety. (Báo cáo đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng về an toàn công cộng.)
-
questions His comments gave rise to many questions from the audience. (Những bình luận của anh ấy đã làm nảy sinh nhiều câu hỏi từ khán giả.)
-
opportunities The new technology will give rise to many opportunities for growth. (Công nghệ mới sẽ tạo ra nhiều cơ hội phát triển.)
-
tension The territorial dispute gave rise to increased tension between the two countries. (Tranh chấp lãnh thổ đã làm tăng căng thẳng giữa hai nước.)
-
immediately The news immediately gave rise to speculation. (Tin tức ngay lập tức gây ra sự suy đoán.)
-
gradually These small changes gradually gave rise to a major shift. (Những thay đổi nhỏ này dần dần tạo nên một sự thay đổi lớn.)
-
inevitably Such decisions will inevitably give rise to consequences. (Những quyết định như vậy chắc chắn sẽ gây ra hậu quả.)
Idioms
-
give rise to something
Gây ra, làm phát sinh, dẫn đến điều gì đó (thường là một tình huống, vấn đề, cơ hội, hoặc cảm xúc).
"The rapid development of AI has given rise to ethical dilemmas."
(Sự phát triển nhanh chóng của AI đã gây ra các tình huống khó xử về đạo đức.)
-
give rise to much debate/discussion/controversy
Gây ra nhiều tranh luận/thảo luận/tranh cãi. Nhấn mạnh mức độ và sự lan rộng của cuộc thảo luận.
"The government's proposal gave rise to much public debate."
(Đề xuất của chính phủ đã gây ra nhiều cuộc tranh luận công khai.)
-
give rise to a new era/chapter
Mở ra một kỷ nguyên/chương mới. Diễn tả sự khởi đầu của một giai đoạn quan trọng, thường là do một sự kiện hoặc phát minh lớn.
"The invention of the internet gave rise to a new era of communication."
(Việc phát minh ra internet đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give rise to
Cụm động từGây ra, dẫn đến, làm nảy sinh ra cái gì.
"The new regulations gave rise to a lot of controversy."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Poor urban planning can give rise to numerous social problems: Increased crime rates, inadequate housing, and lack of green spaces are just a few examples. |
Quy hoạch đô thị kém có thể gây ra nhiều vấn đề xã hội: Tỷ lệ tội phạm gia tăng, nhà ở không đầy đủ và thiếu không gian xanh chỉ là một vài ví dụ. |
| Phủ định | A healthy economy doesn't give rise to widespread unemployment: Instead, it creates opportunities for growth and prosperity for its citizens. |
Một nền kinh tế lành mạnh không gây ra tình trạng thất nghiệp tràn lan: Thay vào đó, nó tạo ra cơ hội tăng trưởng và thịnh vượng cho người dân của mình. |
| Nghi vấn | Does excessive screen time give rise to health issues: Studies suggest a link between prolonged screen exposure and eye strain, sleep disturbances, and even mental health problems. |
Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có gây ra các vấn đề về sức khỏe không: Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với màn hình kéo dài và mỏi mắt, rối loạn giấc ngủ và thậm chí cả các vấn đề về sức khỏe tâm thần. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The increasing pollution gives rise to respiratory problems, doesn't it? |
Ô nhiễm ngày càng tăng gây ra các vấn đề về hô hấp, phải không? |
| Phủ định | The government doesn't give rise to such problems, does it? |
Chính phủ không gây ra những vấn đề như vậy, phải không? |
| Nghi vấn | Giving rise to conflict is not a good idea, is it? |
Gây ra xung đột không phải là một ý kiến hay, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give rise to".
