obscure figure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not discovered or known about; uncertain.
Vietnamese Meaning
Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối tăm, không rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an obscure figure in the history of jazz."
"Ông ta là một nhân vật không mấy tên tuổi trong lịch sử nhạc jazz."
-
"The article discusses an obscure figure in the early feminist movement."
"Bài báo thảo luận về một nhân vật ít được biết đến trong phong trào nữ quyền ban đầu."
-
"Despite his contributions, he remains an obscure figure."
"Mặc dù có những đóng góp của mình, ông vẫn là một nhân vật ít được biết đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obscurity | sự mờ mịt, sự ít được biết đến, sự vô danh |
| Verb | obscure | che khuất, làm mờ đi, làm cho khó hiểu/ít người biết đến |
| Adverb | obscurely | một cách mờ mịt, kín đáo, không rõ ràng |
| Adjective | figurative | theo nghĩa bóng, ẩn dụ |
| Verb | figure | tính toán, hình dung, xuất hiện (trong một vai trò, vị trí) |
| Noun | figuration | sự hình dung, sự thể hiện bằng hình tượng, cấu trúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'obscure' đi với 'figure', nó thường mang nghĩa là một nhân vật lịch sử, văn học hoặc chính trị không nổi tiếng, ít được biết đến, hoặc không rõ ràng về thân thế, vai trò, hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a relatively a relatively obscure figure (một nhân vật tương đối ít được biết đến)
-
a somewhat a somewhat obscure figure (một nhân vật hơi ít người biết)
-
a largely a largely obscure figure (một nhân vật phần lớn không ai biết đến)
-
remain an remain an obscure figure (vẫn là một nhân vật ít người biết/mờ nhạt)
-
emerge as an emerge as an obscure figure (nổi lên như một nhân vật ít người biết/mờ nhạt)
-
become an become an obscure figure (trở thành một nhân vật ít người biết đến)
Idioms
-
remain an obscure figure
vẫn là một nhân vật ít được biết đến/mờ nhạt
"Despite his groundbreaking research, he remained an obscure figure in the academic world."
(Mặc dù có nghiên cứu đột phá, ông vẫn là một nhân vật ít được biết đến trong giới học thuật.)
-
emerge as an obscure figure
nổi lên như một nhân vật ít được biết đến/mờ nhạt
"From the shadows of history, he emerged as an obscure figure whose contributions were only later recognized."
(Từ bóng tối lịch sử, ông nổi lên như một nhân vật ít được biết đến mà những đóng góp của ông mãi sau này mới được công nhận.)
-
relegate someone to an obscure figure
đẩy ai đó vào vai trò một nhân vật mờ nhạt
"Political changes often relegate former leaders to obscure figures in the new regime."
(Những thay đổi chính trị thường đẩy các nhà lãnh đạo cũ vào vai trò những nhân vật mờ nhạt trong chế độ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obscure figure
Tính từ (obscure)Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối tăm, không rõ ràng.
"He is an obscure figure in the history of jazz."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Shakespeare used to be an obscure figure to me before I studied his plays. |
Shakespeare từng là một nhân vật ít được biết đến đối với tôi trước khi tôi học các vở kịch của ông. |
| Phủ định | She didn't use to consider him an obscure figure in history, but her opinion changed after reading his biography. |
Cô ấy đã không từng coi anh ấy là một nhân vật ít được biết đến trong lịch sử, nhưng ý kiến của cô ấy đã thay đổi sau khi đọc tiểu sử của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did he use to be an obscure figure in the art world before his work gained recognition? |
Anh ấy đã từng là một nhân vật ít được biết đến trong giới nghệ thuật trước khi tác phẩm của anh ấy được công nhận phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscure figure".
