(Top Banner Ad)
obscure figure
C1
Tính từ (obscure) C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn học

obscure figure

UK: /əbˈskjʊə(r) ˈfɪɡə(r)/ • US: /əbˈskjʊr ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật ít tên tuổi nhân vật vô danh người không mấy tiếng tăm nhân vật mờ nhạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not discovered or known about; uncertain.

Vietnamese Meaning

Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối tăm, không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an obscure figure in the history of jazz."

    "Ông ta là một nhân vật không mấy tên tuổi trong lịch sử nhạc jazz."

  • "The article discusses an obscure figure in the early feminist movement."

    "Bài báo thảo luận về một nhân vật ít được biết đến trong phong trào nữ quyền ban đầu."

  • "Despite his contributions, he remains an obscure figure."

    "Mặc dù có những đóng góp của mình, ông vẫn là một nhân vật ít được biết đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obscurity sự mờ mịt, sự ít được biết đến, sự vô danh
Verb obscure che khuất, làm mờ đi, làm cho khó hiểu/ít người biết đến
Adverb obscurely một cách mờ mịt, kín đáo, không rõ ràng
Adjective figurative theo nghĩa bóng, ẩn dụ
Verb figure tính toán, hình dung, xuất hiện (trong một vai trò, vị trí)
Noun figuration sự hình dung, sự thể hiện bằng hình tượng, cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscūrus
Old French
obscur
Middle English
obscure
Modern English
obscure

Nguồn gốc của 'Obscure'

Từ 'obscure' có gốc từ tiếng Latin 'obscūrus', mang nghĩa 'tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'obscur' và tiếng Anh trung đại thành 'obscure', dần mang thêm nghĩa 'ít người biết đến, khó hiểu' như chúng ta dùng ngày nay.

Ý nghĩa kết hợp của 'Figure'

Từ 'figure' xuất phát từ tiếng Latin 'figūra', ban đầu có nghĩa là 'hình dạng, hình ảnh, bức tượng'. Về sau, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ 'một người' hoặc 'một nhân vật' nào đó. Khi 'figure' kết hợp với 'obscure', 'obscure figure' ám chỉ một người hoặc nhân vật ít được công chúng biết đến, không có tầm ảnh hưởng lớn hoặc giữ vai trò kín đáo.

Usage Note

Khi 'obscure' đi với 'figure', nó thường mang nghĩa là một nhân vật lịch sử, văn học hoặc chính trị không nổi tiếng, ít được biết đến, hoặc không rõ ràng về thân thế, vai trò, hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obscure figure
  • a relatively a relatively obscure figure
    (một nhân vật tương đối ít được biết đến)
  • a somewhat a somewhat obscure figure
    (một nhân vật hơi ít người biết)
  • a largely a largely obscure figure
    (một nhân vật phần lớn không ai biết đến)
Verb + obscure figure
  • remain an remain an obscure figure
    (vẫn là một nhân vật ít người biết/mờ nhạt)
  • emerge as an emerge as an obscure figure
    (nổi lên như một nhân vật ít người biết/mờ nhạt)
  • become an become an obscure figure
    (trở thành một nhân vật ít người biết đến)

Idioms

  • remain an obscure figure

    vẫn là một nhân vật ít được biết đến/mờ nhạt

    "Despite his groundbreaking research, he remained an obscure figure in the academic world."

    (Mặc dù có nghiên cứu đột phá, ông vẫn là một nhân vật ít được biết đến trong giới học thuật.)

  • emerge as an obscure figure

    nổi lên như một nhân vật ít được biết đến/mờ nhạt

    "From the shadows of history, he emerged as an obscure figure whose contributions were only later recognized."

    (Từ bóng tối lịch sử, ông nổi lên như một nhân vật ít được biết đến mà những đóng góp của ông mãi sau này mới được công nhận.)

  • relegate someone to an obscure figure

    đẩy ai đó vào vai trò một nhân vật mờ nhạt

    "Political changes often relegate former leaders to obscure figures in the new regime."

    (Những thay đổi chính trị thường đẩy các nhà lãnh đạo cũ vào vai trò những nhân vật mờ nhạt trong chế độ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscure figure

Tính từ (obscure)
Lật mặt

Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối tăm, không rõ ràng.

"He is an obscure figure in the history of jazz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shakespeare used to be an obscure figure to me before I studied his plays.
Shakespeare từng là một nhân vật ít được biết đến đối với tôi trước khi tôi học các vở kịch của ông.
Phủ định
She didn't use to consider him an obscure figure in history, but her opinion changed after reading his biography.
Cô ấy đã không từng coi anh ấy là một nhân vật ít được biết đến trong lịch sử, nhưng ý kiến của cô ấy đã thay đổi sau khi đọc tiểu sử của anh ấy.
Nghi vấn
Did he use to be an obscure figure in the art world before his work gained recognition?
Anh ấy đã từng là một nhân vật ít được biết đến trong giới nghệ thuật trước khi tác phẩm của anh ấy được công nhận phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscure figure".

Những nhân vật bị lãng quên trong lịch sử

Trong lịch sử, rất nhiều người có đóng góp quan trọng nhưng không được ghi nhận rộng rãi hoặc bị lãng quên, trở thành 'obscure figures'. Điều này cho thấy cách thức lịch sử thường tập trung vào một số cá nhân nổi bật, bỏ qua vai trò của nhiều người khác.

Sự quyến rũ của cuộc sống ẩn danh

Một số người, dù có tài năng hoặc tầm ảnh hưởng lớn, lại chủ động chọn lối sống 'obscure figure' để tránh sự chú ý của công chúng. Họ thích làm việc trong im lặng, tập trung vào công việc hoặc cuộc sống cá nhân mà không bị soi mói, coi đó là một hình thức tự do.