lagging product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a product that is performing poorly compared to competitors or expectations, often indicating declining sales, market share, or innovation.
Vietnamese Meaning
Mô tả một sản phẩm hoạt động kém hiệu quả so với đối thủ cạnh tranh hoặc so với kỳ vọng, thường chỉ ra doanh số bán hàng, thị phần hoặc sự đổi mới đang suy giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's new phone is a lagging product compared to its competitors."
"Điện thoại mới của công ty là một sản phẩm tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh."
-
"The lagging product was finally discontinued due to poor sales."
"Sản phẩm tụt hậu cuối cùng đã bị ngừng sản xuất do doanh số bán hàng kém."
-
"The company is trying to revive its lagging product with a new marketing campaign."
"Công ty đang cố gắng hồi sinh sản phẩm tụt hậu của mình bằng một chiến dịch marketing mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lag | tụt lại phía sau, chậm trễ |
| Noun | lag | sự chậm trễ, độ trễ |
| Adjective | lagging | đang tụt hậu, chậm chạp |
| Noun | laggard | người chậm chạp, kẻ tụt hậu |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | production | sự sản xuất |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lagging product' nhấn mạnh rằng sản phẩm đang tụt hậu so với các sản phẩm khác trên thị trường. Nó không chỉ đơn thuần là một sản phẩm 'tồi', mà là một sản phẩm đang mất dần vị thế. Nó khác với 'outdated product' (sản phẩm lỗi thời), mặc dù một sản phẩm tụt hậu có thể do lỗi thời, nhưng cũng có thể do các yếu tố khác như giá cả, marketing, hoặc phân phối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
improve improve a lagging product (cải thiện một sản phẩm đang tụt hậu)
-
address address a lagging product (giải quyết vấn đề một sản phẩm đang tụt hậu)
-
discontinue discontinue a lagging product (ngừng sản xuất một sản phẩm đang tụt hậu)
-
revitalize revitalize a lagging product (hồi sinh một sản phẩm đang tụt hậu)
-
poorly performing poorly performing lagging product (sản phẩm đang tụt hậu có hiệu suất kém)
-
financially financially lagging product (sản phẩm đang tụt hậu về mặt tài chính)
-
sales sales of lagging products (doanh số của các sản phẩm tụt hậu)
-
market share market share of lagging products (thị phần của các sản phẩm tụt hậu)
Idioms
-
a lagging product in the market
một sản phẩm đang tụt hậu trên thị trường
"Our new smartphone is becoming a lagging product in the market due to intense competition."
(Chiếc điện thoại thông minh mới của chúng tôi đang trở thành một sản phẩm tụt hậu trên thị trường do sự cạnh tranh gay gắt.)
-
to address a lagging product line
giải quyết một dòng sản phẩm đang tụt hậu
"The company needs to address a lagging product line by innovating or discontinuing it."
(Công ty cần giải quyết một dòng sản phẩm đang tụt hậu bằng cách đổi mới hoặc ngừng sản xuất nó.)
-
identifying and improving lagging products
xác định và cải thiện các sản phẩm đang tụt hậu
"Part of their strategy involves identifying and improving lagging products to boost overall revenue."
(Một phần trong chiến lược của họ bao gồm việc xác định và cải thiện các sản phẩm đang tụt hậu để tăng doanh thu tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lagging product
Tính từMô tả một sản phẩm hoạt động kém hiệu quả so với đối thủ cạnh tranh hoặc so với kỳ vọng, thường chỉ ra doanh số bán hàng, thị phần hoặc sự đổi mới đang suy giảm.
"The company's new phone is a lagging product compared to its competitors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagging product".
