(Top Banner Ad)
lagging product
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Marketing

lagging product

UK: /ˈlæɡɪŋ/ • US: /ˈlæɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm tụt hậu sản phẩm hoạt động kém hiệu quả sản phẩm đang mất thị phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a product that is performing poorly compared to competitors or expectations, often indicating declining sales, market share, or innovation.

Vietnamese Meaning

Mô tả một sản phẩm hoạt động kém hiệu quả so với đối thủ cạnh tranh hoặc so với kỳ vọng, thường chỉ ra doanh số bán hàng, thị phần hoặc sự đổi mới đang suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's new phone is a lagging product compared to its competitors."

    "Điện thoại mới của công ty là một sản phẩm tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "The lagging product was finally discontinued due to poor sales."

    "Sản phẩm tụt hậu cuối cùng đã bị ngừng sản xuất do doanh số bán hàng kém."

  • "The company is trying to revive its lagging product with a new marketing campaign."

    "Công ty đang cố gắng hồi sinh sản phẩm tụt hậu của mình bằng một chiến dịch marketing mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lag tụt lại phía sau, chậm trễ
Noun lag sự chậm trễ, độ trễ
Adjective lagging đang tụt hậu, chậm chạp
Noun laggard người chậm chạp, kẻ tụt hậu
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun producer nhà sản xuất

Synonyms

underperforming product (sản phẩm hoạt động dưới mức)struggling product (sản phẩm đang gặp khó khăn)declining product (sản phẩm đang suy giảm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lagg (the last part, end)
English
lag (to fall behind)
Latin
prōdūcere (to bring forth, produce)
Latin
prōductus (past participle of prōdūcere)
Old French
produit
English
product (a thing produced)
Modern English
lagging product (a product falling behind expectations or competitors)

Nguồn gốc của 'Lag'

Từ 'lag' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagg', nghĩa là 'phần cuối, phần còn lại'. Nó dần phát triển để mô tả hành động 'tụt lại phía sau' hoặc 'chậm hơn so với người khác'. Trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ, 'lag' ám chỉ sự chậm trễ hoặc kém hiệu quả so với mong đợi hay đối thủ.

Sự ra đời của 'Product'

Từ 'product' (sản phẩm) đến từ động từ 'prōdūcere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mang ra phía trước, tạo ra'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'produit'. Ban đầu, nó có thể chỉ bất kỳ thứ gì được tạo ra hoặc mang lại. Ngày nay, nó chủ yếu dùng để chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất để bán hoặc sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'lagging product' nhấn mạnh rằng sản phẩm đang tụt hậu so với các sản phẩm khác trên thị trường. Nó không chỉ đơn thuần là một sản phẩm 'tồi', mà là một sản phẩm đang mất dần vị thế. Nó khác với 'outdated product' (sản phẩm lỗi thời), mặc dù một sản phẩm tụt hậu có thể do lỗi thời, nhưng cũng có thể do các yếu tố khác như giá cả, marketing, hoặc phân phối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lagging product
  • improve improve a lagging product
    (cải thiện một sản phẩm đang tụt hậu)
  • address address a lagging product
    (giải quyết vấn đề một sản phẩm đang tụt hậu)
  • discontinue discontinue a lagging product
    (ngừng sản xuất một sản phẩm đang tụt hậu)
  • revitalize revitalize a lagging product
    (hồi sinh một sản phẩm đang tụt hậu)
Adjective + lagging product
  • poorly performing poorly performing lagging product
    (sản phẩm đang tụt hậu có hiệu suất kém)
  • financially financially lagging product
    (sản phẩm đang tụt hậu về mặt tài chính)
Noun + of lagging products
  • sales sales of lagging products
    (doanh số của các sản phẩm tụt hậu)
  • market share market share of lagging products
    (thị phần của các sản phẩm tụt hậu)

Idioms

  • a lagging product in the market

    một sản phẩm đang tụt hậu trên thị trường

    "Our new smartphone is becoming a lagging product in the market due to intense competition."

    (Chiếc điện thoại thông minh mới của chúng tôi đang trở thành một sản phẩm tụt hậu trên thị trường do sự cạnh tranh gay gắt.)

  • to address a lagging product line

    giải quyết một dòng sản phẩm đang tụt hậu

    "The company needs to address a lagging product line by innovating or discontinuing it."

    (Công ty cần giải quyết một dòng sản phẩm đang tụt hậu bằng cách đổi mới hoặc ngừng sản xuất nó.)

  • identifying and improving lagging products

    xác định và cải thiện các sản phẩm đang tụt hậu

    "Part of their strategy involves identifying and improving lagging products to boost overall revenue."

    (Một phần trong chiến lược của họ bao gồm việc xác định và cải thiện các sản phẩm đang tụt hậu để tăng doanh thu tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lagging product

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một sản phẩm hoạt động kém hiệu quả so với đối thủ cạnh tranh hoặc so với kỳ vọng, thường chỉ ra doanh số bán hàng, thị phần hoặc sự đổi mới đang suy giảm.

"The company's new phone is a lagging product compared to its competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lagging product".

Chu kỳ sống sản phẩm (Product Lifecycle)

Trong kinh doanh, mỗi sản phẩm thường trải qua một chu kỳ sống: giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái. Một 'sản phẩm tụt hậu' (lagging product) thường là sản phẩm đang ở giai đoạn suy thoái hoặc không đạt kỳ vọng trong giai đoạn tăng trưởng/trưởng thành. Việc nhận diện giai đoạn này rất quan trọng để doanh nghiệp đưa ra quyết định tiếp thị, đầu tư hoặc ngừng sản xuất phù hợp, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và nguồn lực.

Đổi mới và cạnh tranh thị trường

Trong các thị trường năng động và cạnh tranh cao, đổi mới là yếu tố then chốt để sản phẩm tồn tại và phát triển. Một sản phẩm có thể trở nên 'tụt hậu' (lagging) do thiếu đổi mới, sự tiến bộ vượt trội của đối thủ cạnh tranh, hoặc sự thay đổi nhanh chóng trong thị hiếu và nhu cầu của người tiêu dùng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì lợi thế cạnh tranh thông qua việc liên tục cải tiến và thích ứng.