(Top Banner Ad)
acquired response
C1
noun C1 Sinh học, Tâm lý học

acquired response

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng có được phản xạ có được hành vi học được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A learned response to a stimulus that was not originally capable of eliciting the response.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng đã học được đối với một kích thích mà ban đầu không có khả năng khơi gợi phản ứng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fear is often an acquired response resulting from trauma."

    "Sợ hãi thường là một phản ứng có được do chấn thương."

  • "The dog showed an acquired response to the hand gesture, indicating successful training."

    "Con chó thể hiện một phản ứng có được đối với cử chỉ tay, cho thấy việc huấn luyện đã thành công."

  • "An acquired response can sometimes be unlearned through extinction training."

    "Một phản ứng có được đôi khi có thể bị quên đi thông qua huấn luyện dập tắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire tiếp thu, giành được, có được
Noun acquisition sự tiếp thu, sự mua lại
Adjective acquisitive ham thích tích lũy, hám lợi
Verb respond phản hồi, đáp lại
Noun responder người phản hồi, người ứng cứu (thường trong tình huống khẩn cấp)
Adjective responsive phản ứng nhanh, dễ phản ứng, có tính phản hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquīrere
Old French
aquerir
Middle English
aqueren
English
acquire
Latin
respondere
Old French
respons
Middle English
respons
English
response

Nguồn gốc của 'Acquired Response'

'Acquired response' là một cụm từ ghép, thường được dùng trong lĩnh vực tâm lý học và sinh học hành vi, để chỉ một phản ứng hay hành vi không phải bẩm sinh mà được học hỏi hoặc tiếp thu qua kinh nghiệm. Từ 'acquired' (được tiếp thu, đạt được) có gốc từ tiếng Latin 'acquīrere', mang nghĩa 'đạt được, có được'. Trong khi đó, 'response' (phản ứng, sự phản hồi) xuất phát từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'trả lời, đáp lại'. Kết hợp lại, cụm từ này mô tả một phản ứng đã được 'có được' hoặc 'học hỏi' trong quá trình sống, chứ không phải là bản năng tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học tập có điều kiện (classical conditioning) và học tập công cụ (operant conditioning). Phản ứng có được khác với phản ứng bẩm sinh (innate response) hoặc phản xạ (reflex), vốn là những phản ứng tự nhiên không cần học tập.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng của phản ứng, tức là kích thích mà phản ứng có được nhắm đến. Ví dụ: 'The rat developed an acquired response to the sound of the bell.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acquired response
  • conditioned conditioned acquired response
    (phản ứng có điều kiện được tiếp thu)
  • learned learned acquired response
    (phản ứng được học hỏi)
  • automatic automatic acquired response
    (phản ứng tự động được tiếp thu)
Verb + acquired response
  • develop develop an acquired response
    (phát triển một phản ứng được tiếp thu)
  • exhibit exhibit an acquired response
    (thể hiện/biểu lộ một phản ứng được tiếp thu)
  • modify modify an acquired response
    (điều chỉnh một phản ứng được tiếp thu)
Prepositional phrase
  • to a stimulus an acquired response to a stimulus
    (một phản ứng được tiếp thu đối với một kích thích)

Idioms

  • a conditioned acquired response

    một phản ứng có điều kiện được tiếp thu (thường trong bối cảnh thí nghiệm hành vi)

    "The dog's salivation at the sound of the bell was a classic conditioned acquired response."

    (Phản ứng tiết nước bọt của con chó khi nghe tiếng chuông là một phản ứng có điều kiện được tiếp thu kinh điển.)

  • a learned acquired response

    một phản ứng được học hỏi (qua kinh nghiệm hoặc giáo dục)

    "Avoiding hot stoves after touching one is a learned acquired response from childhood."

    (Việc tránh bếp nóng sau khi từng chạm vào là một phản ứng được học hỏi từ thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquired response

noun
Lật mặt

Một phản ứng đã học được đối với một kích thích mà ban đầu không có khả năng khơi gợi phản ứng đó.

"Fear is often an acquired response resulting from trauma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired response".

Điều kiện hóa cổ điển (Classical Conditioning)

Khái niệm 'acquired response' gắn liền mật thiết với thuyết điều kiện hóa cổ điển của Ivan Pavlov. Thí nghiệm nổi tiếng về những con chó của ông đã chứng minh cách các sinh vật có thể 'tiếp thu' một phản ứng (như tiết nước bọt) với một kích thích trung tính (như tiếng chuông) sau khi kích thích đó được kết hợp nhiều lần với một kích thích tự nhiên (như thức ăn). Điều này giải thích cách nhiều hành vi và phản ứng của chúng ta được hình thành.

Sự hình thành thói quen (Habit Formation)

Trong cuộc sống hàng ngày, nhiều thói quen của chúng ta, dù tốt hay xấu, đều có thể được xem là các 'phản ứng được tiếp thu'. Ví dụ, việc tự động cài dây an toàn khi lên xe hơi, hay cảm giác thèm cà phê vào buổi sáng, đều là những phản ứng được hình thành và củng cố qua việc lặp lại và trải nghiệm. Hiểu được cơ chế này giúp chúng ta xây dựng thói quen tích cực và loại bỏ những thói quen tiêu cực.