acquired response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A learned response to a stimulus that was not originally capable of eliciting the response.
Vietnamese Meaning
Một phản ứng đã học được đối với một kích thích mà ban đầu không có khả năng khơi gợi phản ứng đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fear is often an acquired response resulting from trauma."
"Sợ hãi thường là một phản ứng có được do chấn thương."
-
"The dog showed an acquired response to the hand gesture, indicating successful training."
"Con chó thể hiện một phản ứng có được đối với cử chỉ tay, cho thấy việc huấn luyện đã thành công."
-
"An acquired response can sometimes be unlearned through extinction training."
"Một phản ứng có được đôi khi có thể bị quên đi thông qua huấn luyện dập tắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | tiếp thu, giành được, có được |
| Noun | acquisition | sự tiếp thu, sự mua lại |
| Adjective | acquisitive | ham thích tích lũy, hám lợi |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Noun | responder | người phản hồi, người ứng cứu (thường trong tình huống khẩn cấp) |
| Adjective | responsive | phản ứng nhanh, dễ phản ứng, có tính phản hồi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học tập có điều kiện (classical conditioning) và học tập công cụ (operant conditioning). Phản ứng có được khác với phản ứng bẩm sinh (innate response) hoặc phản xạ (reflex), vốn là những phản ứng tự nhiên không cần học tập.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng của phản ứng, tức là kích thích mà phản ứng có được nhắm đến. Ví dụ: 'The rat developed an acquired response to the sound of the bell.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
conditioned conditioned acquired response (phản ứng có điều kiện được tiếp thu)
-
learned learned acquired response (phản ứng được học hỏi)
-
automatic automatic acquired response (phản ứng tự động được tiếp thu)
-
develop develop an acquired response (phát triển một phản ứng được tiếp thu)
-
exhibit exhibit an acquired response (thể hiện/biểu lộ một phản ứng được tiếp thu)
-
modify modify an acquired response (điều chỉnh một phản ứng được tiếp thu)
-
to a stimulus an acquired response to a stimulus (một phản ứng được tiếp thu đối với một kích thích)
Idioms
-
a conditioned acquired response
một phản ứng có điều kiện được tiếp thu (thường trong bối cảnh thí nghiệm hành vi)
"The dog's salivation at the sound of the bell was a classic conditioned acquired response."
(Phản ứng tiết nước bọt của con chó khi nghe tiếng chuông là một phản ứng có điều kiện được tiếp thu kinh điển.)
-
a learned acquired response
một phản ứng được học hỏi (qua kinh nghiệm hoặc giáo dục)
"Avoiding hot stoves after touching one is a learned acquired response from childhood."
(Việc tránh bếp nóng sau khi từng chạm vào là một phản ứng được học hỏi từ thời thơ ấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquired response
nounMột phản ứng đã học được đối với một kích thích mà ban đầu không có khả năng khơi gợi phản ứng đó.
"Fear is often an acquired response resulting from trauma."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired response".
