learning mindset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of thinking that emphasizes the importance of learning, growth, and continuous improvement.
Vietnamese Meaning
Một cách tư duy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập, phát triển và cải thiện liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing a learning mindset is essential for adapting to the rapidly changing world."
"Phát triển một tư duy học tập là điều cần thiết để thích nghi với thế giới đang thay đổi nhanh chóng."
-
"Companies that foster a learning mindset among their employees are more innovative."
"Các công ty nuôi dưỡng tư duy học tập trong nhân viên của họ thường sáng tạo hơn."
-
"Adopting a learning mindset can help you overcome challenges and achieve your goals."
"Áp dụng một tư duy học tập có thể giúp bạn vượt qua những thử thách và đạt được mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong quá trình học tập và tin rằng khả năng của bản thân có thể phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Khác với 'fixed mindset' (tư duy cố định), 'learning mindset' khuyến khích việc đón nhận thử thách và coi thất bại là cơ hội để học hỏi.
Prepositions
‘With a learning mindset’: Mang nghĩa là ‘với một tư duy học tập’. Ví dụ: Approaching challenges with a learning mindset is crucial for success.
‘In a learning mindset’: Mang nghĩa là ‘trong một tư duy học tập’. Ví dụ: He is always in a learning mindset, eager to acquire new knowledge.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive learning mindset (tư duy học tập tích cực)
-
growth growth learning mindset (tư duy học tập phát triển)
-
strong strong learning mindset (tư duy học tập mạnh mẽ)
-
develop develop a learning mindset (phát triển một tư duy học tập)
-
foster foster a learning mindset (nuôi dưỡng một tư duy học tập)
-
encourage encourage a learning mindset (khuyến khích một tư duy học tập)
Idioms
-
have a mindset of continuous learning
có tư duy học tập liên tục
"To succeed in today's rapidly changing world, you must have a mindset of continuous learning."
(Để thành công trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, bạn phải có một tư duy học tập liên tục.)
-
adopt a learning mindset
tiếp thu một tư duy học tập
"The company is encouraging employees to adopt a learning mindset to stay ahead of the competition."
(Công ty đang khuyến khích nhân viên tiếp thu một tư duy học tập để vượt lên trước đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learning mindset
Danh từMột cách tư duy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập, phát triển và cải thiện liên tục.
"Developing a learning mindset is essential for adapting to the rapidly changing world."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been cultivating a learning mindset by consistently seeking feedback. |
Cô ấy đã và đang trau dồi tư duy học hỏi bằng cách liên tục tìm kiếm phản hồi. |
| Phủ định | They hadn't been fostering a learning mindset before the new training program started. |
Họ đã không nuôi dưỡng tư duy học hỏi trước khi chương trình đào tạo mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had he been demonstrating a learning mindset by actively participating in discussions? |
Có phải anh ấy đã thể hiện tư duy học hỏi bằng cách tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a learning mindset, so she embraces new challenges. |
Cô ấy có một tư duy học hỏi, vì vậy cô ấy đón nhận những thử thách mới. |
| Phủ định | He does not have the right mindset to learn a new language quickly. |
Anh ấy không có tư duy đúng đắn để học một ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Does having a learning mindset really improve your problem-solving skills? |
Liệu có một tư duy học hỏi có thực sự cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning mindset".
