(Top Banner Ad)
learning mindset
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

learning mindset

UK: /ˈlɜːnɪŋ ˈmaɪndˌsɛt/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ ˈmaɪndˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy học tập tinh thần học hỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of thinking that emphasizes the importance of learning, growth, and continuous improvement.

Vietnamese Meaning

Một cách tư duy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập, phát triển và cải thiện liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing a learning mindset is essential for adapting to the rapidly changing world."

    "Phát triển một tư duy học tập là điều cần thiết để thích nghi với thế giới đang thay đổi nhanh chóng."

  • "Companies that foster a learning mindset among their employees are more innovative."

    "Các công ty nuôi dưỡng tư duy học tập trong nhân viên của họ thường sáng tạo hơn."

  • "Adopting a learning mindset can help you overcome challenges and achieve your goals."

    "Áp dụng một tư duy học tập có thể giúp bạn vượt qua những thử thách và đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi, tiếp thu kiến thức (trong tiếng Việt)
Noun learner người học (trong tiếng Việt)
Adjective learned uyên bác, có học thức (trong tiếng Việt)
Noun mind tâm trí, trí óc (trong tiếng Việt)
Noun mindset tư duy, quan điểm (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
learn
English
learning
English
mind
English
mindset
English
learning mindset

Nguồn gốc của 'Mindset'

Từ 'mindset' bắt đầu trở nên phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học và giáo dục nhờ công trình nghiên cứu của Carol Dweck. Bà đã khám phá ra rằng cách chúng ta tin vào khả năng học tập của mình (tức là 'mindset') có ảnh hưởng lớn đến thành công và động lực của chúng ta. Một 'growth mindset' (tư duy phát triển) tin rằng khả năng có thể được cải thiện thông qua nỗ lực và học hỏi, trái ngược với 'fixed mindset' (tư duy cố định) tin rằng khả năng là bẩm sinh và không thể thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong quá trình học tập và tin rằng khả năng của bản thân có thể phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Khác với 'fixed mindset' (tư duy cố định), 'learning mindset' khuyến khích việc đón nhận thử thách và coi thất bại là cơ hội để học hỏi.

Prepositions

with in

‘With a learning mindset’: Mang nghĩa là ‘với một tư duy học tập’. Ví dụ: Approaching challenges with a learning mindset is crucial for success.
‘In a learning mindset’: Mang nghĩa là ‘trong một tư duy học tập’. Ví dụ: He is always in a learning mindset, eager to acquire new knowledge.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning mindset
  • positive positive learning mindset
    (tư duy học tập tích cực)
  • growth growth learning mindset
    (tư duy học tập phát triển)
  • strong strong learning mindset
    (tư duy học tập mạnh mẽ)
Verb + learning mindset
  • develop develop a learning mindset
    (phát triển một tư duy học tập)
  • foster foster a learning mindset
    (nuôi dưỡng một tư duy học tập)
  • encourage encourage a learning mindset
    (khuyến khích một tư duy học tập)

Idioms

  • have a mindset of continuous learning

    có tư duy học tập liên tục

    "To succeed in today's rapidly changing world, you must have a mindset of continuous learning."

    (Để thành công trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, bạn phải có một tư duy học tập liên tục.)

  • adopt a learning mindset

    tiếp thu một tư duy học tập

    "The company is encouraging employees to adopt a learning mindset to stay ahead of the competition."

    (Công ty đang khuyến khích nhân viên tiếp thu một tư duy học tập để vượt lên trước đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning mindset

Danh từ
Lật mặt

Một cách tư duy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập, phát triển và cải thiện liên tục.

"Developing a learning mindset is essential for adapting to the rapidly changing world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been cultivating a learning mindset by consistently seeking feedback.
Cô ấy đã và đang trau dồi tư duy học hỏi bằng cách liên tục tìm kiếm phản hồi.
Phủ định
They hadn't been fostering a learning mindset before the new training program started.
Họ đã không nuôi dưỡng tư duy học hỏi trước khi chương trình đào tạo mới bắt đầu.
Nghi vấn
Had he been demonstrating a learning mindset by actively participating in discussions?
Có phải anh ấy đã thể hiện tư duy học hỏi bằng cách tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a learning mindset, so she embraces new challenges.
Cô ấy có một tư duy học hỏi, vì vậy cô ấy đón nhận những thử thách mới.
Phủ định
He does not have the right mindset to learn a new language quickly.
Anh ấy không có tư duy đúng đắn để học một ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Does having a learning mindset really improve your problem-solving skills?
Liệu có một tư duy học hỏi có thực sự cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning mindset".

Tầm quan trọng của 'Growth Mindset'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, 'growth mindset' (tư duy phát triển) được đánh giá rất cao. Nó khuyến khích sự kiên trì, chấp nhận thử thách và coi thất bại là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Điều này trái ngược với 'fixed mindset' (tư duy cố định), vốn có thể hạn chế tiềm năng phát triển của một người.

Học tập suốt đời

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và kiến thức, việc liên tục học hỏi và cập nhật kỹ năng là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh và thích nghi với những thay đổi.