(Top Banner Ad)
open mindset
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

open mindset

UK: /ˈəʊpən ˈmaɪndˌsɛt/ • US: /ˈoʊpən ˈmaɪndˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy cởi mở tinh thần cởi mở thái độ cởi mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of thinking that is receptive to new ideas, perspectives, and experiences; a willingness to consider different viewpoints and approaches.

Vietnamese Meaning

Một cách tư duy cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng, quan điểm và trải nghiệm mới; sự sẵn lòng xem xét các quan điểm và phương pháp khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having an open mindset is crucial for adapting to the rapidly changing world."

    "Có một tư duy cởi mở là rất quan trọng để thích nghi với thế giới đang thay đổi nhanh chóng."

  • "Companies often seek employees with an open mindset to drive innovation."

    "Các công ty thường tìm kiếm những nhân viên có tư duy cởi mở để thúc đẩy sự đổi mới."

  • "Developing an open mindset allows you to learn from your mistakes and grow as a person."

    "Phát triển một tư duy cởi mở cho phép bạn học hỏi từ những sai lầm và trưởng thành như một con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open cởi mở, không đóng kín, sẵn sàng đón nhận
Noun openness sự cởi mở, tính sẵn sàng đón nhận
Adverb openly một cách cởi mở, công khai
Adjective open-minded có tư tưởng cởi mở, không định kiến
Noun open-mindedness sự cởi mở trong tư tưởng
Noun mindset tư duy, lối suy nghĩ, cách nhìn nhận
Noun fixed mindset tư duy cố định (đối lập với open mindset)

Synonyms

growth mindset (tư duy phát triển)receptive attitude (thái độ dễ tiếp thu)flexible thinking (tư duy linh hoạt)

Antonyms

closed mindset (tư duy đóng)fixed mindset (tư duy cố định)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Proto-Germanic
*gamyndiz
Old English
gemynd
Proto-Germanic
*satjan
Old English
settan
English (Đầu thế kỷ 20)
mindset
English (Cuối thế kỷ 20)
open mindset

Nguồn gốc khái niệm 'open mindset'

Cụm từ 'open mindset' là sự kết hợp của 'open' (cởi mở) và 'mindset' (tư duy). Mặc dù các từ 'open' và 'mind' đã có từ rất lâu đời, cụm 'mindset' chỉ trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực tâm lý học. 'Open mindset' sau đó được sử dụng rộng rãi để mô tả một thái độ sẵn sàng học hỏi, thay đổi và đón nhận những ý tưởng mới, không bị gò bó bởi các định kiến hay niềm tin cố định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng trong tư duy. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân, lãnh đạo, và đổi mới. 'Open mindset' khác với 'closed mindset' (tư duy đóng) ở chỗ nó không giới hạn bản thân bởi những niềm tin hoặc định kiến có sẵn. Nó bao hàm sự tò mò, ham học hỏi, và khả năng chấp nhận sự thay đổi.

Prepositions

to towards in

- *to*: Thể hiện sự cởi mở *đối với* những điều mới. Ví dụ: 'Having an open mindset *to* new experiences'.
- *towards*: Thể hiện thái độ tích cực *hướng tới* việc học hỏi. Ví dụ: 'Developing an open mindset *towards* feedback'.
- *in*: Thể hiện việc thực hành sự cởi mở *trong* một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Cultivating an open mindset *in* problem-solving'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open mindset
  • truly truly open mindset
    (tư duy thực sự cởi mở)
  • flexible flexible open mindset
    (tư duy cởi mở linh hoạt)
  • growth-oriented growth-oriented open mindset
    (tư duy cởi mở hướng phát triển)
Verb + open mindset
  • cultivate cultivate an open mindset
    (nuôi dưỡng một tư duy cởi mở)
  • develop develop an open mindset
    (phát triển một tư duy cởi mở)
  • adopt adopt an open mindset
    (tiếp nhận một tư duy cởi mở)
  • maintain maintain an open mindset
    (duy trì một tư duy cởi mở)
  • foster foster an open mindset
    (thúc đẩy/cổ vũ một tư duy cởi mở)

Idioms

  • Have an open mindset

    Có tư duy cởi mở; sẵn sàng đón nhận những ý tưởng, quan điểm mới

    "It's essential to have an open mindset when learning new things or facing new challenges."

    (Điều cần thiết là phải có tư duy cởi mở khi học những điều mới hoặc đối mặt với những thử thách mới.)

  • Cultivate an open mindset

    Nuôi dưỡng, vun đắp tư duy cởi mở

    "To succeed in a rapidly changing world, one must cultivate an open mindset."

    (Để thành công trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, người ta phải nuôi dưỡng một tư duy cởi mở.)

  • Embrace an open mindset

    Đón nhận, chấp nhận và áp dụng một tư duy cởi mở

    "By embracing an open mindset, you can transform obstacles into opportunities."

    (Bằng cách đón nhận một tư duy cởi mở, bạn có thể biến trở ngại thành cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open mindset

Noun Phrase
Lật mặt

Một cách tư duy cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng, quan điểm và trải nghiệm mới; sự sẵn lòng xem xét các quan điểm và phương pháp khác nhau.

"Having an open mindset is crucial for adapting to the rapidly changing world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been cultivating an open mindset by actively listening to different perspectives.
Cô ấy đã và đang nuôi dưỡng một tư duy cởi mở bằng cách chủ động lắng nghe những quan điểm khác nhau.
Phủ định
They haven't been maintaining an open mindset when dealing with criticism.
Họ đã không duy trì được một tư duy cởi mở khi đối mặt với những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Has he been demonstrating an open mindset throughout the negotiations?
Anh ấy đã thể hiện một tư duy cởi mở trong suốt các cuộc đàm phán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open mindset".

Khái niệm 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset)

Khái niệm 'open mindset' gắn liền mật thiết với 'Growth Mindset' (tư duy phát triển) do nhà tâm lý học Carol Dweck của Đại học Stanford nghiên cứu và phổ biến. Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển cá nhân, 'Growth Mindset' khuyến khích niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ, chứ không phải là những đặc điểm cố định. Tư duy cởi mở là nền tảng để đạt được điều này.

Tầm quan trọng trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, với tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thông tin, việc có 'open mindset' trở thành một kỹ năng sống còn. Nó được đánh giá cao trong môi trường làm việc, giáo dục và giao tiếp xã hội, nơi khả năng thích nghi, học hỏi liên tục và sẵn sàng đón nhận những ý tưởng mới là chìa khóa thành công và hòa nhập.