open mindset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of thinking that is receptive to new ideas, perspectives, and experiences; a willingness to consider different viewpoints and approaches.
Vietnamese Meaning
Một cách tư duy cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng, quan điểm và trải nghiệm mới; sự sẵn lòng xem xét các quan điểm và phương pháp khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having an open mindset is crucial for adapting to the rapidly changing world."
"Có một tư duy cởi mở là rất quan trọng để thích nghi với thế giới đang thay đổi nhanh chóng."
-
"Companies often seek employees with an open mindset to drive innovation."
"Các công ty thường tìm kiếm những nhân viên có tư duy cởi mở để thúc đẩy sự đổi mới."
-
"Developing an open mindset allows you to learn from your mistakes and grow as a person."
"Phát triển một tư duy cởi mở cho phép bạn học hỏi từ những sai lầm và trưởng thành như một con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | open | cởi mở, không đóng kín, sẵn sàng đón nhận |
| Noun | openness | sự cởi mở, tính sẵn sàng đón nhận |
| Adverb | openly | một cách cởi mở, công khai |
| Adjective | open-minded | có tư tưởng cởi mở, không định kiến |
| Noun | open-mindedness | sự cởi mở trong tư tưởng |
| Noun | mindset | tư duy, lối suy nghĩ, cách nhìn nhận |
| Noun | fixed mindset | tư duy cố định (đối lập với open mindset) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng trong tư duy. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển cá nhân, lãnh đạo, và đổi mới. 'Open mindset' khác với 'closed mindset' (tư duy đóng) ở chỗ nó không giới hạn bản thân bởi những niềm tin hoặc định kiến có sẵn. Nó bao hàm sự tò mò, ham học hỏi, và khả năng chấp nhận sự thay đổi.
Prepositions
- *to*: Thể hiện sự cởi mở *đối với* những điều mới. Ví dụ: 'Having an open mindset *to* new experiences'.
- *towards*: Thể hiện thái độ tích cực *hướng tới* việc học hỏi. Ví dụ: 'Developing an open mindset *towards* feedback'.
- *in*: Thể hiện việc thực hành sự cởi mở *trong* một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Cultivating an open mindset *in* problem-solving'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly open mindset (tư duy thực sự cởi mở)
-
flexible flexible open mindset (tư duy cởi mở linh hoạt)
-
growth-oriented growth-oriented open mindset (tư duy cởi mở hướng phát triển)
-
cultivate cultivate an open mindset (nuôi dưỡng một tư duy cởi mở)
-
develop develop an open mindset (phát triển một tư duy cởi mở)
-
adopt adopt an open mindset (tiếp nhận một tư duy cởi mở)
-
maintain maintain an open mindset (duy trì một tư duy cởi mở)
-
foster foster an open mindset (thúc đẩy/cổ vũ một tư duy cởi mở)
Idioms
-
Have an open mindset
Có tư duy cởi mở; sẵn sàng đón nhận những ý tưởng, quan điểm mới
"It's essential to have an open mindset when learning new things or facing new challenges."
(Điều cần thiết là phải có tư duy cởi mở khi học những điều mới hoặc đối mặt với những thử thách mới.)
-
Cultivate an open mindset
Nuôi dưỡng, vun đắp tư duy cởi mở
"To succeed in a rapidly changing world, one must cultivate an open mindset."
(Để thành công trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, người ta phải nuôi dưỡng một tư duy cởi mở.)
-
Embrace an open mindset
Đón nhận, chấp nhận và áp dụng một tư duy cởi mở
"By embracing an open mindset, you can transform obstacles into opportunities."
(Bằng cách đón nhận một tư duy cởi mở, bạn có thể biến trở ngại thành cơ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open mindset
Noun PhraseMột cách tư duy cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng, quan điểm và trải nghiệm mới; sự sẵn lòng xem xét các quan điểm và phương pháp khác nhau.
"Having an open mindset is crucial for adapting to the rapidly changing world."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been cultivating an open mindset by actively listening to different perspectives. |
Cô ấy đã và đang nuôi dưỡng một tư duy cởi mở bằng cách chủ động lắng nghe những quan điểm khác nhau. |
| Phủ định | They haven't been maintaining an open mindset when dealing with criticism. |
Họ đã không duy trì được một tư duy cởi mở khi đối mặt với những lời chỉ trích. |
| Nghi vấn | Has he been demonstrating an open mindset throughout the negotiations? |
Anh ấy đã thể hiện một tư duy cởi mở trong suốt các cuộc đàm phán phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open mindset".
