(Top Banner Ad)
teaching aids
B1
danh từ B1 Giáo dục

teaching aids

UK: /ˈtiːtʃɪŋ eɪdz/ • US: /ˈtiːtʃɪŋ eɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng dạy học thiết bị dạy học phương tiện dạy học công cụ hỗ trợ giảng dạy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials or devices used to help a teacher present a lesson or concept more effectively.

Vietnamese Meaning

Các vật liệu hoặc thiết bị được sử dụng để giúp giáo viên trình bày một bài học hoặc khái niệm một cách hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used various teaching aids, such as flashcards and videos, to make the lesson more interactive."

    "Giáo viên đã sử dụng nhiều công cụ hỗ trợ giảng dạy khác nhau, chẳng hạn như thẻ nhớ và video, để làm cho bài học trở nên tương tác hơn."

  • "Effective teaching aids can significantly improve student engagement and understanding."

    "Các công cụ hỗ trợ giảng dạy hiệu quả có thể cải thiện đáng kể sự tham gia và hiểu biết của học sinh."

  • "The school provides teachers with a wide range of teaching aids, including interactive whiteboards and online resources."

    "Trường học cung cấp cho giáo viên một loạt các công cụ hỗ trợ giảng dạy, bao gồm bảng trắng tương tác và tài nguyên trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teach dạy (học)
Noun teacher giáo viên
Noun teaching sự dạy học
Verb aid giúp đỡ, hỗ trợ
Noun aid sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Adjective aiding giúp đỡ, hỗ trợ (tính từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'teaching aids'

Cụm từ 'teaching aids' là một cụm từ ghép khá trực quan trong tiếng Anh hiện đại. 'Teaching' xuất phát từ động từ 'teach' (dạy), còn 'aids' là danh từ số nhiều của 'aid' (sự hỗ trợ). Vì vậy, 'teaching aids' có nghĩa đen là 'những công cụ hỗ trợ việc dạy học'. Cụm từ này thể hiện sự phát triển của giáo dục, từ việc chỉ truyền đạt kiến thức đơn thuần đến việc sử dụng các công cụ để làm cho quá trình học tập trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn.

Usage Note

Cụm từ 'teaching aids' đề cập đến bất kỳ tài liệu hoặc công cụ nào mà giáo viên sử dụng để hỗ trợ quá trình giảng dạy. Nó bao gồm nhiều loại vật liệu, từ các vật phẩm đơn giản như bảng đen và phấn đến các nguồn tài nguyên phức tạp hơn như máy chiếu, phần mềm giáo dục và tài liệu trực tuyến. 'Teaching aids' giúp làm cho bài học trở nên hấp dẫn hơn, dễ hiểu hơn và ghi nhớ tốt hơn. Cần phân biệt với 'teaching methods', vốn là các phương pháp sư phạm mà giáo viên áp dụng.

Prepositions

for in with

- 'Teaching aids for...' chỉ mục đích sử dụng của các công cụ hỗ trợ đó. Ví dụ: 'Teaching aids for mathematics'.
- 'Teaching aids in...' chỉ ra ngữ cảnh hoặc môn học mà các công cụ được sử dụng. Ví dụ: 'Teaching aids in science'.
- 'Teaching with...' chỉ việc sử dụng trực tiếp các công cụ trong quá trình giảng dạy. Ví dụ: 'Teaching with visual aids'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teaching aids
  • visual visual teaching aids
    (đồ dùng dạy học trực quan)
  • audio audio teaching aids
    (thiết bị dạy học âm thanh)
  • modern modern teaching aids
    (đồ dùng dạy học hiện đại)
  • effective effective teaching aids
    (đồ dùng dạy học hiệu quả)
Verb + teaching aids
  • use use teaching aids
    (sử dụng đồ dùng dạy học)
  • develop develop teaching aids
    (phát triển đồ dùng dạy học)
  • design design teaching aids
    (thiết kế đồ dùng dạy học)
  • implement implement teaching aids
    (triển khai đồ dùng dạy học)

Idioms

  • Teaching aids are essential for effective instruction.

    Đồ dùng dạy học rất cần thiết cho việc giảng dạy hiệu quả.

    "The teacher used a variety of teaching aids to explain the concept."

    (Giáo viên đã sử dụng nhiều loại đồ dùng dạy học khác nhau để giải thích khái niệm.)

  • The use of teaching aids can enhance student engagement.

    Việc sử dụng đồ dùng dạy học có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.

    "Incorporating visual teaching aids made the lesson more interesting and engaging for the students."

    (Việc kết hợp đồ dùng dạy học trực quan đã làm cho bài học trở nên thú vị và hấp dẫn hơn đối với học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teaching aids

danh từ
Lật mặt

Các vật liệu hoặc thiết bị được sử dụng để giúp giáo viên trình bày một bài học hoặc khái niệm một cách hiệu quả hơn.

"The teacher used various teaching aids, such as flashcards and videos, to make the lesson more interactive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher had enough teaching aids, the lesson would be more engaging.
Nếu giáo viên có đủ đồ dùng dạy học, bài học sẽ trở nên hấp dẫn hơn.
Phủ định
If we didn't have these teaching aids, the students wouldn't understand the concept so quickly.
Nếu chúng ta không có những đồ dùng dạy học này, học sinh sẽ không hiểu khái niệm nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Would the students learn more effectively if the school provided more teaching aids?
Liệu học sinh có học hiệu quả hơn nếu trường cung cấp nhiều đồ dùng dạy học hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teaching aids".

Tầm quan trọng của đồ dùng dạy học trong giáo dục hiện đại

Trong nền giáo dục hiện đại, việc sử dụng đồ dùng dạy học ngày càng trở nên quan trọng. Đồ dùng dạy học giúp học sinh hiểu bài một cách trực quan, sinh động, từ đó tăng cường khả năng tiếp thu và ghi nhớ kiến thức. Ngoài ra, việc sử dụng đồ dùng dạy học còn giúp tạo hứng thú học tập cho học sinh, giúp các em cảm thấy việc học trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.