most important
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of the greatest significance or value.
Vietnamese Meaning
Quan trọng nhất; có ý nghĩa hoặc giá trị lớn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The most important thing is to stay calm."
"Điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh."
-
"Education is the most important investment you can make in your future."
"Giáo dục là sự đầu tư quan trọng nhất mà bạn có thể thực hiện cho tương lai của mình."
-
"For a healthy lifestyle, a balanced diet and regular exercise are most important."
"Để có một lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên là quan trọng nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, đáng kể là |
| Adjective | unimportant | không quan trọng, không đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Most important” là dạng so sánh nhất của tính từ “important”. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng vượt trội so với những thứ khác. Thường dùng để nêu bật điều cần được ưu tiên hoặc chú ý đặc biệt.
Prepositions
"to": Thường được sử dụng khi nói về tầm quan trọng đối với một người, một nhóm người hoặc một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Family is most important to me.' (Gia đình là quan trọng nhất đối với tôi.)
"for": Thường được sử dụng khi nói về tầm quan trọng đối với một mục đích hoặc một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Accuracy is most important for this experiment.' (Độ chính xác là quan trọng nhất cho thí nghiệm này.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
factor the most important factor (yếu tố quan trọng nhất)
-
thing the most important thing (điều quan trọng nhất)
-
lesson the most important lesson (bài học quan trọng nhất)
-
decision the most important decision (quyết định quan trọng nhất)
-
aspect the most important aspect (khía cạnh quan trọng nhất)
-
consider consider the most important (xem xét điều quan trọng nhất)
-
identify identify the most important (xác định điều quan trọng nhất)
-
emphasize emphasize the most important (nhấn mạnh điều quan trọng nhất)
-
determine determine what is most important (xác định điều gì là quan trọng nhất)
Idioms
-
The most important thing is...
Điều quan trọng nhất là...
"The most important thing is to never give up on your dreams."
(Điều quan trọng nhất là đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của bạn.)
-
What's most important to (someone) is...
Điều quan trọng nhất đối với (ai đó) là...
"What's most important to me is the health and happiness of my family."
(Điều quan trọng nhất đối với tôi là sức khỏe và hạnh phúc của gia đình tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most important
Tính từQuan trọng nhất; có ý nghĩa hoặc giá trị lớn nhất.
"The most important thing is to stay calm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most important".
