(Top Banner Ad)
leather making process
B2
Danh từ B2 Công nghiệp da giày

leather making process

UK: /ˈleðə ˈmeɪkɪŋ ˈprəʊses/ • US: /ˈleðər ˈmeɪkɪŋ ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình sản xuất da công đoạn làm da quy trình chế biến da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sequence of operations involved in converting animal hides or skins into leather.

Vietnamese Meaning

Quy trình sản xuất da, bao gồm các công đoạn biến da động vật thô thành da thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the leather making process is crucial for producing high-quality leather goods."

    "Hiểu rõ quy trình sản xuất da là rất quan trọng để tạo ra các sản phẩm da chất lượng cao."

  • "The leather making process involves several steps, including soaking, liming, tanning, and finishing."

    "Quy trình sản xuất da bao gồm nhiều bước, bao gồm ngâm, vôi hóa, thuộc da và hoàn thiện."

  • "Modern leather making processes often incorporate environmentally friendly techniques."

    "Các quy trình sản xuất da hiện đại thường kết hợp các kỹ thuật thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather Da thuộc
Adjective leathery Giống da, dai như da
Noun leatherette Da giả, da nhân tạo
Verb make Làm, tạo ra, chế tạo
Noun maker Người làm ra, nhà sản xuất
Noun making Sự làm ra, quá trình tạo ra (ví dụ: in the making)
Noun process Quy trình, quá trình, tiến trình
Verb process Xử lý, chế biến, gia công
Noun processing Sự xử lý, sự chế biến, quá trình xử lý

Synonyms

leather production (sản xuất da)leather manufacturing (chế tạo da)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp da giày

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Compound)
leather making process
Old English
lether (leather)
Proto-Germanic
*lethrą (leather)
Proto-Indo-European
*letro- (something that is peeled off/stripped)
Latin
processus (process)
Latin
procedere (to go forward)

Nguồn gốc của da thuộc và quy trình chế biến

Cụm từ 'leather making process' là một cụm danh từ ghép hiện đại, mô tả chuỗi các bước biến đổi da động vật thành vật liệu da thuộc. Bản thân từ 'leather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lether', liên quan đến ý nghĩa 'da, vỏ bóc ra', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *letro-. Từ 'process' lại có gốc từ tiếng Latin 'processus', nghĩa là 'sự tiến lên, tiến bộ'. Sự kết hợp của những từ này mô tả một quy trình công nghệ đã được con người thực hiện từ hàng ngàn năm trước, cho thấy sự khéo léo và nhu cầu thiết yếu của vật liệu da trong lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này mô tả toàn bộ các bước cần thiết để sản xuất da, từ chuẩn bị da thô đến khi hoàn thành sản phẩm da thuộc. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và tuần tự của các công đoạn. Khác với 'leather production', 'leather making process' tập trung hơn vào chi tiết các bước thực hiện.

Prepositions

in of

'in the leather making process' đề cập đến một giai đoạn cụ thể hoặc một khía cạnh nào đó trong quy trình. 'of the leather making process' thường dùng để nói về một đặc điểm hoặc tính chất của quy trình đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather making process
  • traditional traditional leather making process
    (quy trình làm da truyền thống)
  • modern modern leather making process
    (quy trình làm da hiện đại)
  • complex complex leather making process
    (quy trình làm da phức tạp)
  • sustainable sustainable leather making process
    (quy trình làm da bền vững)
Verb + leather making process
  • understand understand the leather making process
    (hiểu quy trình làm da)
  • describe describe the leather making process
    (mô tả quy trình làm da)
  • master master the leather making process
    (thành thạo quy trình làm da)
  • improve improve the leather making process
    (cải thiện quy trình làm da)
Noun + of + leather making process
  • stages stages of the leather making process
    (các giai đoạn của quy trình làm da)
  • steps steps of the leather making process
    (các bước của quy trình làm da)
  • history history of the leather making process
    (lịch sử của quy trình làm da)

Idioms

  • the entire leather making process

    toàn bộ quy trình làm da

    "We need to analyze the entire leather making process to identify areas for improvement."

    (Chúng ta cần phân tích toàn bộ quy trình làm da để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.)

  • key stages in the leather making process

    các giai đoạn chính trong quy trình làm da

    "Tanning is one of the key stages in the leather making process."

    (Thuộc da là một trong những giai đoạn chính trong quy trình làm da.)

  • to understand the full leather making process

    để hiểu toàn bộ quy trình làm da

    "It takes years of experience to truly understand the full leather making process."

    (Phải mất nhiều năm kinh nghiệm để thực sự hiểu toàn bộ quy trình làm da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather making process

Danh từ
Lật mặt

Quy trình sản xuất da, bao gồm các công đoạn biến da động vật thô thành da thuộc.

"Understanding the leather making process is crucial for producing high-quality leather goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leather making process, involving tanning and finishing, transforms raw hides into durable material.
Quy trình sản xuất da, bao gồm thuộc da và hoàn thiện, biến da sống thành vật liệu bền.
Phủ định
Leather making, a complex process, doesn't simply involve stretching the hides; it requires chemical treatment.
Sản xuất da, một quy trình phức tạp, không chỉ đơn giản là kéo căng da; nó đòi hỏi xử lý hóa học.
Nghi vấn
Is the leather making process, which requires precision, environmentally sustainable?
Quy trình sản xuất da, đòi hỏi sự chính xác, có bền vững về mặt môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather making process".

Nghề thủ công cổ xưa và hiện đại

Quy trình làm da là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của nhân loại, đã tồn tại từ thời tiền sử khi con người học cách biến da động vật thành quần áo, giày dép, và các vật dụng bảo vệ. Từ các phương pháp ngâm và phơi khô đơn giản, ngày nay quy trình này đã phát triển thành một ngành công nghiệp phức tạp, sử dụng công nghệ tiên tiến nhưng vẫn giữ lại tinh hoa của sự khéo léo thủ công trong một số phân khúc.

Tác động môi trường và tính bền vững

Mặc dù da là vật liệu tự nhiên và bền bỉ, quy trình làm da truyền thống và công nghiệp thường liên quan đến việc sử dụng nhiều hóa chất và lượng lớn nước, gây ra mối lo ngại về môi trường như ô nhiễm nước và đất. Do đó, ngành công nghiệp da đang ngày càng nỗ lực phát triển các phương pháp sản xuất bền vững hơn, sử dụng hóa chất thân thiện môi trường, tái chế nước và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên để giảm thiểu tác động tiêu cực.