(Top Banner Ad)
synthetic material
B1
danh từ B1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Công nghiệp

synthetic material

UK: /sɪnˈθetɪk məˈtɪəriəl/ • US: /sɪnˈθetɪk məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu tổng hợp vật liệu nhân tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance made by chemical synthesis, especially to imitate a natural product.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được tạo ra bằng phương pháp tổng hợp hóa học, đặc biệt là để mô phỏng một sản phẩm tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nylon is a synthetic material widely used in the textile industry."

    "Nylon là một vật liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may."

  • "This jacket is made of synthetic material."

    "Cái áo khoác này được làm từ vật liệu tổng hợp."

  • "Synthetic materials are often cheaper than natural ones."

    "Vật liệu tổng hợp thường rẻ hơn vật liệu tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis Sự tổng hợp; sự kết hợp
Verb synthesize Tổng hợp; kết hợp các yếu tố
Adverb synthetically Một cách tổng hợp; nhân tạo
Noun material Vật liệu; chất liệu; tài liệu
Verb materialize Hiện thực hóa; cụ thể hóa; xuất hiện
Adjective material Thuộc về vật chất; quan trọng; thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
syntithenai (συντιθέναι)
Ancient Greek
synthetikos (συνθετικός)
Late Latin
syntheticus
English
synthetic

Nguồn gốc 'tổng hợp' và 'vật liệu'

Cụm từ 'synthetic material' (vật liệu tổng hợp) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'synthetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'syntithenai', có nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'kết hợp lại', phản ánh bản chất được tạo ra bởi con người. Từ 'material' đến từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'chất liệu' hoặc 'vật chất'. Khi ghép lại, chúng mô tả những chất liệu không có sẵn trong tự nhiên mà được con người tạo ra thông qua các quá trình hóa học, thường để bắt chước hoặc cải thiện tính chất của vật liệu tự nhiên. Sự phát triển của các vật liệu này đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp từ thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ 'synthetic material' thường được dùng để chỉ các vật liệu nhân tạo được tạo ra từ các phản ứng hóa học, khác với vật liệu tự nhiên (natural material) có sẵn trong tự nhiên. Các vật liệu tổng hợp có thể được thiết kế để có các đặc tính cụ thể như độ bền, độ dẻo, khả năng chịu nhiệt, v.v. Chúng thường được sử dụng thay thế cho vật liệu tự nhiên do tính sẵn có, giá thành hoặc các đặc tính ưu việt hơn.

Prepositions

from for

'Synthetic material from': Vật liệu tổng hợp được tạo ra từ cái gì (ví dụ: 'Synthetic material from petroleum'). 'Synthetic material for': Vật liệu tổng hợp được dùng cho mục đích gì (ví dụ: 'Synthetic material for clothing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic material
  • durable durable synthetic material
    (vật liệu tổng hợp bền)
  • lightweight lightweight synthetic material
    (vật liệu tổng hợp nhẹ)
  • flexible flexible synthetic material
    (vật liệu tổng hợp dẻo)
  • advanced advanced synthetic material
    (vật liệu tổng hợp tiên tiến)
  • innovative innovative synthetic material
    (vật liệu tổng hợp đổi mới)
Verb + synthetic material
  • produce produce synthetic material
    (sản xuất vật liệu tổng hợp)
  • develop develop synthetic material
    (phát triển vật liệu tổng hợp)
  • use use synthetic material
    (sử dụng vật liệu tổng hợp)
  • manufacture manufacture synthetic material
    (chế tạo vật liệu tổng hợp)
  • recycle recycle synthetic material
    (tái chế vật liệu tổng hợp)
Noun + of/for synthetic material
  • properties properties of synthetic material
    (tính chất của vật liệu tổng hợp)
  • types types of synthetic material
    (các loại vật liệu tổng hợp)
  • production production of synthetic material
    (sản xuất vật liệu tổng hợp)
  • substitute substitute for synthetic material
    (vật liệu thay thế cho vật liệu tổng hợp)

Idioms

  • The rise of synthetic materials

    Sự phát triển/trỗi dậy của vật liệu tổng hợp

    "The 20th century witnessed the rapid rise of synthetic materials in industries like textiles and packaging."

    (Thế kỷ 20 chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của vật liệu tổng hợp trong các ngành công nghiệp như dệt may và đóng gói.)

  • Environmental impact of synthetic materials

    Tác động môi trường của vật liệu tổng hợp

    "There is growing concern about the environmental impact of synthetic materials, especially plastics."

    (Ngày càng có nhiều lo ngại về tác động môi trường của vật liệu tổng hợp, đặc biệt là nhựa.)

  • Substitute natural with synthetic material

    Thay thế vật liệu tự nhiên bằng vật liệu tổng hợp

    "Many manufacturers now substitute natural materials with synthetic material for cost-effectiveness and enhanced durability."

    (Nhiều nhà sản xuất hiện nay thay thế vật liệu tự nhiên bằng vật liệu tổng hợp để tiết kiệm chi phí và tăng cường độ bền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic material

danh từ
Lật mặt

Vật liệu được tạo ra bằng phương pháp tổng hợp hóa học, đặc biệt là để mô phỏng một sản phẩm tự nhiên.

"Nylon is a synthetic material widely used in the textile industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is investing in synthetic materials is good news for the environment.
Việc công ty đang đầu tư vào vật liệu tổng hợp là một tin tốt cho môi trường.
Phủ định
Whether they use synthetic materials doesn't mean the product is of low quality.
Việc họ sử dụng vật liệu tổng hợp không có nghĩa là sản phẩm có chất lượng thấp.
Nghi vấn
Whether the clothing material is synthetic is a common question consumers ask.
Việc chất liệu quần áo có phải là tổng hợp hay không là một câu hỏi thường gặp mà người tiêu dùng đặt ra.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This jacket is made of synthetic material.
Cái áo khoác này được làm từ vật liệu tổng hợp.
Phủ định
This carpet is not made of synthetic material.
Tấm thảm này không được làm từ vật liệu tổng hợp.
Nghi vấn
Is this toy made of synthetic material?
Đồ chơi này có được làm từ vật liệu tổng hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic material".

Thời đại nhựa và thách thức môi trường

Sự ra đời của vật liệu tổng hợp, đặc biệt là nhựa (plastic), đã đánh dấu một bước tiến lớn trong công nghiệp, tạo ra hàng ngàn sản phẩm tiện lợi. Tuy nhiên, khả năng phân hủy chậm của chúng đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng môi trường toàn cầu. Ô nhiễm nhựa, vi nhựa trong đại dương và chuỗi thức ăn là những vấn đề nghiêm trọng, buộc các nhà khoa học và chính phủ phải tìm kiếm giải pháp bền vững.

Biểu tượng của sự đổi mới và tiện lợi

Vật liệu tổng hợp thường được coi là biểu tượng của sự đổi mới khoa học và kỹ thuật. Từ nylon trong quần áo đến polyme trong thiết bị điện tử, chúng đã thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và giải trí. Chúng cho phép tạo ra các sản phẩm nhẹ hơn, bền hơn, rẻ hơn và có nhiều tính năng vượt trội so với các vật liệu tự nhiên, góp phần định hình lối sống hiện đại và thúc đẩy tiến bộ công nghệ.