open up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become open, available, or accessible.
Vietnamese Meaning
Trở nên mở, có sẵn, hoặc dễ tiếp cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store will open up at 9 a.m."
"Cửa hàng sẽ mở cửa lúc 9 giờ sáng."
-
"I hope he'll open up to me soon."
"Tôi hy vọng anh ấy sẽ sớm mở lòng với tôi."
-
"The government needs to open up access to information."
"Chính phủ cần mở rộng khả năng tiếp cận thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | open | mở, khai trương, bắt đầu |
| Adjective | open | mở, cởi mở, công khai, sẵn sàng |
| Noun | opening | sự mở, khai trương, cơ hội, chỗ trống |
| Noun | opener | dụng cụ mở (chai, hộp), người/vật khai mạc |
| Adverb | openly | một cách công khai, thẳng thắn, không che giấu |
| Adjective | unopened | chưa mở, còn nguyên |
| Verb | reopen | mở lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ đóng sang mở, từ bí mật sang công khai, hoặc từ khó khăn sang dễ dàng. Thường dùng để mô tả cơ hội, cảm xúc, thông tin, hoặc địa điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
opportunities open up new opportunities (mở ra những cơ hội mới)
-
business open up a new business (mở một doanh nghiệp mới)
-
discussion open up a discussion (mở ra một cuộc thảo luận)
-
path open up a path (mở một con đường, tạo ra một lối đi)
-
market open up a market (mở một thị trường)
-
about open up about your feelings (thẳng thắn chia sẻ về cảm xúc của bạn)
-
to open up to someone (mở lòng với ai đó, tin tưởng chia sẻ)
-
past open up about your past (chia sẻ về quá khứ của bạn)
-
gradually gradually open up (dần dần mở ra/cởi mở)
-
fully fully open up (mở ra hoàn toàn/cởi mở hoàn toàn)
-
slowly slowly open up (chậm rãi mở ra/cởi mở)
Idioms
-
open up a can of worms
mở ra một ổ rắc rối, khơi mào một loạt vấn đề khó giải quyết
"If we discuss that topic, it might open up a whole can of worms."
(Nếu chúng ta thảo luận về chủ đề đó, nó có thể khơi ra một loạt rắc rối.)
-
open up the floodgates
mở toang cửa xả lũ (nghĩa bóng: giải phóng ồ ạt một điều gì đó đã bị kìm nén)
"Her sad story opened up the floodgates of tears from the audience."
(Câu chuyện buồn của cô ấy đã khiến khán giả bật khóc nức nở (như mở toang cửa xả lũ cảm xúc).)
-
open up old wounds
khơi lại vết thương lòng cũ, nhắc lại chuyện đau buồn đã qua
"Talking about their divorce would only open up old wounds for him."
(Nói về chuyện ly hôn của họ sẽ chỉ khơi lại vết thương lòng cũ cho anh ấy mà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open up
Động từTrở nên mở, có sẵn, hoặc dễ tiếp cận.
"The store will open up at 9 a.m."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She opened up honestly about her feelings during the therapy session. |
Cô ấy đã mở lòng một cách chân thật về cảm xúc của mình trong buổi trị liệu. |
| Phủ định | He didn't open up easily, even after knowing her for years. |
Anh ấy không dễ dàng mở lòng, ngay cả sau khi quen cô ấy nhiều năm. |
| Nghi vấn | Will you open up completely if I promise to listen without judgment? |
Bạn sẽ hoàn toàn mở lòng chứ nếu tôi hứa sẽ lắng nghe mà không phán xét? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She started to open up: She shared her deepest fears and vulnerabilities with her therapist. |
Cô ấy bắt đầu mở lòng: Cô ấy chia sẻ những nỗi sợ hãi và điểm yếu sâu kín nhất của mình với nhà trị liệu. |
| Phủ định | He didn't open up: He kept all his feelings bottled up inside. |
Anh ấy đã không mở lòng: Anh ấy giữ tất cả cảm xúc của mình bị kìm nén bên trong. |
| Nghi vấn | Will you open up?: Will you tell me what's bothering you? |
Bạn sẽ mở lòng chứ?: Bạn sẽ nói cho tôi biết điều gì đang làm bạn lo lắng chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has opened up new opportunities for its employees. |
Công ty đã mở ra những cơ hội mới cho nhân viên của mình. |
| Phủ định | She hasn't opened up about her feelings since the incident. |
Cô ấy đã không mở lòng về cảm xúc của mình kể từ sau sự việc đó. |
| Nghi vấn | Has the government opened up the borders yet? |
Chính phủ đã mở cửa biên giới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open up".
