(Top Banner Ad)
open up
B1
Động từ B1 Tổng quát

open up

UK: /ˈəʊpən ʌp/ • US: /ˈoʊpən ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

mở lòng bộc bạch hé lộ mở cửa khai trương tăng tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become open, available, or accessible.

Vietnamese Meaning

Trở nên mở, có sẵn, hoặc dễ tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store will open up at 9 a.m."

    "Cửa hàng sẽ mở cửa lúc 9 giờ sáng."

  • "I hope he'll open up to me soon."

    "Tôi hy vọng anh ấy sẽ sớm mở lòng với tôi."

  • "The government needs to open up access to information."

    "Chính phủ cần mở rộng khả năng tiếp cận thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai trương, bắt đầu
Adjective open mở, cởi mở, công khai, sẵn sàng
Noun opening sự mở, khai trương, cơ hội, chỗ trống
Noun opener dụng cụ mở (chai, hộp), người/vật khai mạc
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn, không che giấu
Adjective unopened chưa mở, còn nguyên
Verb reopen mở lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Middle English
open
Modern English
open
Old English
upp
Modern English
open up

Nguồn gốc của 'Open'

Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*upanaz', có nghĩa là 'không đóng'. Nó đã đi qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'open' như ngày nay. Ban đầu, nó mô tả trạng thái không bị che chắn hoặc có thể tiếp cận được. 'Up' là một giới từ chỉ hướng lên hoặc hoàn thành, khi kết hợp với 'open', nó thường tăng cường ý nghĩa của việc mở, làm cho hành động trở nên mạnh mẽ, hoàn chỉnh hơn hoặc mang tính bộc lộ.

Ý nghĩa bổ sung từ 'Up'

Hạt 'up' trong 'open up' có thể bổ sung nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Đôi khi nó chỉ sự hoàn thành ('open up a box' - mở hẳn một cái hộp), đôi khi nó chỉ sự mở rộng hoặc khai phá ('open up new markets' - mở ra thị trường mới), và thường xuyên nhất là sự bộc lộ cảm xúc, chia sẻ thông tin cá nhân ('open up about your feelings' - cởi mở về cảm xúc của bạn).

Usage Note

Diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ đóng sang mở, từ bí mật sang công khai, hoặc từ khó khăn sang dễ dàng. Thường dùng để mô tả cơ hội, cảm xúc, thông tin, hoặc địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Mở ra (cơ hội, địa điểm, sự vật)
  • opportunities open up new opportunities
    (mở ra những cơ hội mới)
  • business open up a new business
    (mở một doanh nghiệp mới)
  • discussion open up a discussion
    (mở ra một cuộc thảo luận)
  • path open up a path
    (mở một con đường, tạo ra một lối đi)
  • market open up a market
    (mở một thị trường)
Mở lòng, bộc lộ (cảm xúc, thông tin)
  • about open up about your feelings
    (thẳng thắn chia sẻ về cảm xúc của bạn)
  • to open up to someone
    (mở lòng với ai đó, tin tưởng chia sẻ)
  • past open up about your past
    (chia sẻ về quá khứ của bạn)
Trạng từ mô tả cách 'open up'
  • gradually gradually open up
    (dần dần mở ra/cởi mở)
  • fully fully open up
    (mở ra hoàn toàn/cởi mở hoàn toàn)
  • slowly slowly open up
    (chậm rãi mở ra/cởi mở)

Idioms

  • open up a can of worms

    mở ra một ổ rắc rối, khơi mào một loạt vấn đề khó giải quyết

    "If we discuss that topic, it might open up a whole can of worms."

    (Nếu chúng ta thảo luận về chủ đề đó, nó có thể khơi ra một loạt rắc rối.)

  • open up the floodgates

    mở toang cửa xả lũ (nghĩa bóng: giải phóng ồ ạt một điều gì đó đã bị kìm nén)

    "Her sad story opened up the floodgates of tears from the audience."

    (Câu chuyện buồn của cô ấy đã khiến khán giả bật khóc nức nở (như mở toang cửa xả lũ cảm xúc).)

  • open up old wounds

    khơi lại vết thương lòng cũ, nhắc lại chuyện đau buồn đã qua

    "Talking about their divorce would only open up old wounds for him."

    (Nói về chuyện ly hôn của họ sẽ chỉ khơi lại vết thương lòng cũ cho anh ấy mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open up

Động từ
Lật mặt

Trở nên mở, có sẵn, hoặc dễ tiếp cận.

"The store will open up at 9 a.m."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She opened up honestly about her feelings during the therapy session.
Cô ấy đã mở lòng một cách chân thật về cảm xúc của mình trong buổi trị liệu.
Phủ định
He didn't open up easily, even after knowing her for years.
Anh ấy không dễ dàng mở lòng, ngay cả sau khi quen cô ấy nhiều năm.
Nghi vấn
Will you open up completely if I promise to listen without judgment?
Bạn sẽ hoàn toàn mở lòng chứ nếu tôi hứa sẽ lắng nghe mà không phán xét?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She started to open up: She shared her deepest fears and vulnerabilities with her therapist.
Cô ấy bắt đầu mở lòng: Cô ấy chia sẻ những nỗi sợ hãi và điểm yếu sâu kín nhất của mình với nhà trị liệu.
Phủ định
He didn't open up: He kept all his feelings bottled up inside.
Anh ấy đã không mở lòng: Anh ấy giữ tất cả cảm xúc của mình bị kìm nén bên trong.
Nghi vấn
Will you open up?: Will you tell me what's bothering you?
Bạn sẽ mở lòng chứ?: Bạn sẽ nói cho tôi biết điều gì đang làm bạn lo lắng chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has opened up new opportunities for its employees.
Công ty đã mở ra những cơ hội mới cho nhân viên của mình.
Phủ định
She hasn't opened up about her feelings since the incident.
Cô ấy đã không mở lòng về cảm xúc của mình kể từ sau sự việc đó.
Nghi vấn
Has the government opened up the borders yet?
Chính phủ đã mở cửa biên giới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open up".

Sự cởi mở trong các mối quan hệ (phương Tây)

Trong văn hóa phương Tây, 'open up' (mở lòng) là một khái niệm quan trọng liên quan đến sự tin tưởng và thân mật. Việc một người 'open up' về cảm xúc, suy nghĩ hoặc quá khứ của mình với người khác thường được coi là dấu hiệu của sự tin tưởng sâu sắc và mong muốn xây dựng mối quan hệ chân thật. Khái niệm này cũng phổ biến trong trị liệu tâm lý, nơi bệnh nhân được khuyến khích 'mở lòng' để đối mặt và giải quyết các vấn đề nội tâm.

Ý nghĩa kinh tế và xã hội của 'mở cửa'

Cụm từ 'open up' còn mang ý nghĩa lớn trong bối cảnh kinh tế và xã hội, đặc biệt là khi nói về việc 'open up an economy' (mở cửa nền kinh tế) hoặc 'open up to foreign investment' (mở cửa cho đầu tư nước ngoài). Điều này thường ám chỉ việc dỡ bỏ các rào cản, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho giao thương, hợp tác và phát triển, mang lại cơ hội mới cho các doanh nghiệp và người dân.