(Top Banner Ad)
sustainable building rating system
C1
noun phrase C1 Kiến trúc, Xây dựng, Môi trường

sustainable building rating system

UK: /səˈsteɪnəbəl ˈbɪldɪŋ ˈreɪtɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /səˈsteɪnəbəl ˈbɪldɪŋ ˈreɪtɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống xếp hạng công trình bền vững hệ thống đánh giá công trình xanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of standards and benchmarks designed to evaluate the environmental performance and sustainability of buildings.

Vietnamese Meaning

Một bộ các tiêu chuẩn và tiêu chí được thiết kế để đánh giá hiệu suất môi trường và tính bền vững của các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "LEED is a widely recognized sustainable building rating system."

    "LEED là một hệ thống đánh giá công trình bền vững được công nhận rộng rãi."

  • "The project aims to achieve the highest rating under the sustainable building rating system."

    "Dự án đặt mục tiêu đạt được xếp hạng cao nhất theo hệ thống đánh giá công trình bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability Sự bền vững
Adverb sustainably Một cách bền vững
Verb build Xây dựng
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building Tòa nhà, sự xây dựng
Verb rate Đánh giá, xếp hạng
Noun rating Sự đánh giá, xếp hạng
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
soustenir
Middle English
sustenen
English (17th C.)
sustain
English (20th C.)
sustainable

Sự Ra Đời Của Khái Niệm Công Trình Xanh và Bền Vững

Khái niệm 'bền vững' (sustainable) trở nên phổ biến từ những năm 1970-1980, đặc biệt sau Báo cáo Brundtland năm 1987, nhấn mạnh phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của các thế hệ tương lai. Từ đó, nhu cầu đánh giá mức độ bền vững của các công trình xây dựng ngày càng tăng, dẫn đến sự ra đời của các hệ thống như LEED, BREEAM để chuẩn hóa việc đo lường và chứng nhận 'công trình xanh' (green building).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng xanh, kiến trúc bền vững và quản lý môi trường. Nó bao gồm các hệ thống như LEED (Leadership in Energy and Environmental Design), BREEAM (Building Research Establishment Environmental Assessment Method), và Green Star. Các hệ thống này cung cấp một khung tham chiếu để đánh giá các khía cạnh như hiệu quả năng lượng, sử dụng nước, chất lượng không khí trong nhà và lựa chọn vật liệu.

Prepositions

for in

"for": Dùng để chỉ mục đích của hệ thống đánh giá, ví dụ: 'a rating system for sustainable buildings'. "in": Dùng để chỉ lĩnh vực mà hệ thống đánh giá hoạt động, ví dụ: 'expertise in sustainable building rating systems'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + sustainable building rating system
  • implement implement a sustainable building rating system
    (Triển khai một hệ thống đánh giá công trình bền vững)
  • adopt adopt a sustainable building rating system
    (Áp dụng một hệ thống đánh giá công trình bền vững)
  • develop develop a sustainable building rating system
    (Phát triển một hệ thống đánh giá công trình bền vững)
Adjectives + sustainable building rating system
  • leading a leading sustainable building rating system
    (Một hệ thống đánh giá công trình bền vững hàng đầu)
  • national a national sustainable building rating system
    (Một hệ thống đánh giá công trình bền vững cấp quốc gia)
  • comprehensive a comprehensive sustainable building rating system
    (Một hệ thống đánh giá công trình bền vững toàn diện)
Nouns + sustainable building rating system
  • benefits of the benefits of a sustainable building rating system
    (Những lợi ích của một hệ thống đánh giá công trình bền vững)
  • framework for the framework for a sustainable building rating system
    (Khuôn khổ cho một hệ thống đánh giá công trình bền vững)
  • impact of the impact of a sustainable building rating system
    (Tác động của một hệ thống đánh giá công trình bền vững)

Idioms

  • to implement a sustainable building rating system

    Triển khai/áp dụng một hệ thống đánh giá công trình bền vững (nhằm thúc đẩy xây dựng xanh)

    "Many cities are now striving to implement a sustainable building rating system to achieve their climate goals."

    (Nhiều thành phố hiện đang nỗ lực triển khai một hệ thống đánh giá công trình bền vững để đạt được các mục tiêu khí hậu của họ.)

  • to achieve certification through a sustainable building rating system

    Đạt được chứng nhận thông qua một hệ thống đánh giá công trình bền vững

    "The new office building aimed to achieve certification through a well-known sustainable building rating system."

    (Tòa nhà văn phòng mới đặt mục tiêu đạt được chứng nhận thông qua một hệ thống đánh giá công trình bền vững nổi tiếng.)

  • to serve as a benchmark for sustainable development

    Đóng vai trò là tiêu chuẩn/kim chỉ nam cho sự phát triển bền vững (trong lĩnh vực xây dựng)

    "This sustainable building rating system will serve as a benchmark for sustainable development in the region."

    (Hệ thống đánh giá công trình bền vững này sẽ đóng vai trò là tiêu chuẩn cho sự phát triển bền vững trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable building rating system

noun phrase
Lật mặt

Một bộ các tiêu chuẩn và tiêu chí được thiết kế để đánh giá hiệu suất môi trường và tính bền vững của các tòa nhà.

"LEED is a widely recognized sustainable building rating system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the sustainable building rating system promotes energy efficiency, it is gaining popularity.
Bởi vì hệ thống đánh giá công trình bền vững thúc đẩy hiệu quả năng lượng, nó đang ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
Unless developers prioritize environmental impact, the adoption of a sustainable building rating system will not increase significantly.
Trừ khi các nhà phát triển ưu tiên tác động môi trường, việc áp dụng một hệ thống đánh giá công trình bền vững sẽ không tăng lên đáng kể.
Nghi vấn
Since the sustainable building rating system is complex, is training required for proper implementation?
Vì hệ thống đánh giá công trình bền vững phức tạp, có cần đào tạo để triển khai đúng cách không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architects will be implementing a sustainable building rating system to evaluate the project's environmental impact.
Các kiến trúc sư sẽ đang triển khai một hệ thống đánh giá công trình bền vững để đánh giá tác động môi trường của dự án.
Phủ định
The government won't be adopting a new sustainable building rating system this year due to budget constraints.
Chính phủ sẽ không áp dụng một hệ thống đánh giá công trình bền vững mới trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will they be using a specific sustainable building rating system during the construction phase?
Họ sẽ sử dụng một hệ thống đánh giá công trình bền vững cụ thể nào đó trong giai đoạn xây dựng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable building rating system".

Phong Trào Công Trình Xanh Toàn Cầu

Hệ thống đánh giá công trình bền vững ra đời trong bối cảnh phong trào công trình xanh (green building) toàn cầu, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của ngành xây dựng đến môi trường và sức khỏe con người. Chúng trở thành công cụ quan trọng để thúc đẩy các phương pháp thiết kế, xây dựng và vận hành hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải carbon, và nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị.

Tiêu Chuẩn và Chứng Nhận Uy Tín

Các hệ thống đánh giá như LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) từ Mỹ hay BREEAM (Building Research Establishment Environmental Assessment Method) từ Anh đã trở thành những tiêu chuẩn quốc tế được công nhận rộng rãi. Việc đạt được chứng nhận từ các hệ thống này không chỉ thể hiện cam kết về môi trường mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và hiệu quả kinh tế cho các dự án xây dựng, thu hút các nhà đầu tư và người thuê quan tâm đến bền vững.