(Top Banner Ad)
legal ethics
C1
danh từ C1 Luật học

legal ethics

UK: /ˈliːɡəl ˈɛθɪks/ • US: /ˈliːɡəl ˈɛθɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức nghề luật đạo đức luật sư đạo đức pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The minimum standards of appropriate conduct within the legal profession, involving duties that lawyers owe to one another, their clients, the courts, and the public.

Vietnamese Meaning

Những tiêu chuẩn tối thiểu về hành vi phù hợp trong giới luật sư, bao gồm các nghĩa vụ mà luật sư có với đồng nghiệp, khách hàng, tòa án và công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer's actions were a clear violation of legal ethics."

    "Hành động của luật sư là một sự vi phạm rõ ràng đạo đức luật sư."

  • "A course in legal ethics is required for all law students."

    "Một khóa học về đạo đức luật sư là bắt buộc đối với tất cả sinh viên luật."

  • "The committee investigates allegations of violations of legal ethics."

    "Ủy ban điều tra các cáo buộc vi phạm đạo đức luật sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp
Noun lawyer luật sư
Noun legality tính hợp pháp
Adjective legal hợp pháp, thuộc về luật pháp
Adjective illegal bất hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun ethic nguyên tắc đạo đức, chuẩn mực đạo đức
Noun ethicist nhà đạo đức học
Adjective ethical có đạo đức, đúng đắn về mặt đạo đức
Adjective unethical phi đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg-
Latin
lex
Latin
legalis
Old French
legal
English
legal
Greek
ēthos
Greek
ēthikḗ
Latin
ethica
Old French
ethique
English
ethics
English
legal ethics

Nguồn gốc của 'legal'

Từ 'legal' (hợp pháp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legalis', nghĩa là 'thuộc về luật pháp'. Nó xuất phát từ 'lex', tức là 'luật'. Điều này nhấn mạnh bản chất của từ này liên quan đến các quy tắc và quy định do nhà nước ban hành, đảm bảo trật tự xã hội.

Nguồn gốc của 'ethics'

Từ 'ethics' (đạo đức) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ēthikḗ', có nghĩa là 'triết học về đạo đức' hoặc 'khoa học về tính cách'. Gốc từ 'ēthos' chỉ 'tập quán, thói quen, tính cách'. 'Ethics' do đó liên quan đến các nguyên tắc đạo đức, hành vi đúng đắn và chuẩn mực luân lý trong xã hội.

Sự kết hợp của 'legal ethics'

'Legal ethics' là sự kết hợp của hai khái niệm trên, mô tả các quy tắc và nguyên tắc đạo đức chi phối hành vi của các chuyên gia pháp lý. Nó đảm bảo rằng công lý được thực thi một cách công bằng, minh bạch và có trách nhiệm, giữ vững niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật.

Usage Note

Legal ethics tập trung vào các quy tắc và nguyên tắc chi phối hành vi của các luật sư và những người hành nghề luật khác. Nó khác với 'morality' (đạo đức nói chung) ở chỗ nó cụ thể hơn và thường được thể chế hóa thành các quy tắc và quy định ràng buộc.

Prepositions

in regarding of

in: Được sử dụng để chỉ phạm vi, ví dụ: 'issues in legal ethics' (các vấn đề trong đạo đức luật sư). regarding: Được sử dụng để chỉ chủ đề, ví dụ: 'rules regarding legal ethics' (các quy tắc liên quan đến đạo đức luật sư). of: Được sử dụng để chỉ bản chất, ví dụ: 'a question of legal ethics' (một câu hỏi về đạo đức luật sư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal ethics
  • high high legal ethics
    (đạo đức nghề luật cao (chuẩn mực cao))
  • strict strict legal ethics
    (đạo đức nghề luật nghiêm ngặt)
  • professional professional legal ethics
    (đạo đức nghề nghiệp pháp lý)
  • sound sound legal ethics
    (đạo đức nghề luật vững chắc, đúng đắn)
  • questionable questionable legal ethics
    (đạo đức nghề luật đáng ngờ)
Verb + legal ethics
  • uphold uphold legal ethics
    (giữ vững/tuân thủ đạo đức nghề luật)
  • maintain maintain legal ethics
    (duy trì đạo đức nghề luật)
  • adhere to adhere to legal ethics
    (tuân thủ/nghiêm thủ đạo đức nghề luật)
  • breach breach legal ethics
    (vi phạm đạo đức nghề luật)
  • violate violate legal ethics
    (vi phạm đạo đức nghề luật)
  • promote promote legal ethics
    (thúc đẩy đạo đức nghề luật)
Noun + of + legal ethics
  • code code of legal ethics
    (bộ quy tắc đạo đức nghề luật)
  • principles principles of legal ethics
    (các nguyên tắc đạo đức nghề luật)
  • standards standards of legal ethics
    (các tiêu chuẩn đạo đức nghề luật)

Idioms

  • uphold legal ethics

    giữ vững và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghề luật

    "As a lawyer, it is crucial to always uphold legal ethics, even in challenging situations."

    (Với tư cách là một luật sư, điều quan trọng là phải luôn giữ vững đạo đức nghề luật, ngay cả trong những tình huống khó khăn.)

  • breach legal ethics

    vi phạm các quy tắc đạo đức nghề luật (thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng)

    "The lawyer was disbarred for breaching legal ethics by mishandling client funds and misrepresenting facts."

    (Luật sư đó đã bị tước giấy phép hành nghề vì vi phạm đạo đức nghề luật do quản lý sai tiền của khách hàng và xuyên tạc sự thật.)

  • code of legal ethics

    bộ quy tắc chính thức về hành vi và đạo đức của các chuyên gia pháp lý

    "Every bar association has a strict code of legal ethics that its members must follow to ensure professional conduct."

    (Mỗi đoàn luật sư đều có một bộ quy tắc đạo đức nghề luật nghiêm ngặt mà các thành viên phải tuân theo để đảm bảo hành vi chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal ethics

danh từ
Lật mặt

Những tiêu chuẩn tối thiểu về hành vi phù hợp trong giới luật sư, bao gồm các nghĩa vụ mà luật sư có với đồng nghiệp, khách hàng, tòa án và công chúng.

"The lawyer's actions were a clear violation of legal ethics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee had been investigating legal ethics violations for months before the scandal broke.
Ủy ban đã điều tra các vi phạm đạo đức pháp lý trong nhiều tháng trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
She hadn't been studying legal ethics long enough to fully understand the complexities of the case.
Cô ấy đã không nghiên cứu về đạo đức pháp lý đủ lâu để hiểu đầy đủ sự phức tạp của vụ án.
Nghi vấn
Had the law firm been emphasizing legal ethics training prior to the lawsuit?
Công ty luật đã nhấn mạnh đào tạo về đạo đức pháp lý trước khi vụ kiện xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal ethics".

Vai trò của Hiệp hội Luật sư (Bar Association)

Ở các nước phương Tây, các hiệp hội luật sư (Bar Association) đóng vai trò trung tâm trong việc thiết lập và thực thi 'legal ethics'. Họ không chỉ đưa ra các quy tắc ứng xử, giám sát hành vi của luật sư mà còn có quyền xử lý các trường hợp vi phạm đạo đức, từ cảnh cáo đến tước giấy phép hành nghề. Điều này đảm bảo tính chuyên nghiệp, sự liêm chính và niềm tin của công chúng vào ngành luật.

Đặc quyền luật sư-khách hàng (Attorney-Client Privilege)

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của 'legal ethics' là đặc quyền luật sư-khách hàng. Điều này đảm bảo rằng tất cả các cuộc trao đổi bí mật giữa luật sư và thân chủ đều được bảo mật tuyệt đối, trừ một số trường hợp ngoại lệ rất nghiêm ngặt. Mục đích là để khuyến khích thân chủ chia sẻ thông tin một cách trung thực và đầy đủ, giúp luật sư đưa ra lời khuyên pháp lý tốt nhất, đồng thời bảo vệ quyền lợi của thân chủ trong hệ thống tư pháp.