professional responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The obligation of professionals to act according to ethical standards of behavior.
Vietnamese Meaning
Trách nhiệm nghề nghiệp là nghĩa vụ của các chuyên gia phải hành động theo các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Doctors have a professional responsibility to protect patient confidentiality."
"Bác sĩ có trách nhiệm nghề nghiệp bảo vệ sự bảo mật thông tin của bệnh nhân."
-
"Engineers bear a professional responsibility for the safety of the structures they design."
"Các kỹ sư có trách nhiệm nghề nghiệp đối với sự an toàn của các công trình mà họ thiết kế."
-
"It is a professional responsibility to report any unethical behavior witnessed in the workplace."
"Báo cáo bất kỳ hành vi phi đạo đức nào chứng kiến tại nơi làm việc là một trách nhiệm nghề nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | nghề nghiệp, ngành nghề |
| Noun | professional | người làm nghề chuyên nghiệp |
| Noun | responsibility | trách nhiệm, bổn phận |
| Noun | response | sự phản hồi, câu trả lời |
| Adjective | professional | chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm, đáng tin cậy |
| Verb | profess | tuyên bố, công khai làm nghề gì |
| Verb | respond | phản hồi, đáp lại |
| Adverb | professionally | một cách chuyên nghiệp |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy tắc ứng xử, đạo đức và pháp luật liên quan đến nghề nghiệp của một người. Nó bao gồm việc hành động một cách trung thực, công bằng, khách quan, và luôn đặt lợi ích của khách hàng/công chúng lên trên lợi ích cá nhân. Khác với 'responsibility' nói chung, 'professional responsibility' mang tính ràng buộc cao hơn do liên quan đến uy tín và sự tin tưởng của xã hội đối với nghề nghiệp đó.
Prepositions
‘Responsibility for’ chỉ trách nhiệm đối với một hành động, sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'He has the professional responsibility for ensuring the project is completed on time.' ('Anh ấy có trách nhiệm nghề nghiệp đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn.') 'Responsibility in' thường liên quan đến trách nhiệm trong một lĩnh vực, phạm vi rộng hơn. Ví dụ: 'She has a responsibility in maintaining the integrity of the data.' ('Cô ấy có trách nhiệm trong việc duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
ethical ethical professional responsibility (trách nhiệm nghề nghiệp mang tính đạo đức)
-
legal legal professional responsibility (trách nhiệm pháp lý nghề nghiệp)
-
social social professional responsibility (trách nhiệm xã hội của nghề nghiệp)
-
paramount paramount professional responsibility (trách nhiệm nghề nghiệp tối thượng)
-
core core professional responsibility (trách nhiệm nghề nghiệp cốt lõi)
-
uphold uphold professional responsibility (đề cao/duy trì trách nhiệm nghề nghiệp)
-
demonstrate demonstrate professional responsibility (thể hiện trách nhiệm nghề nghiệp)
-
fulfill fulfill professional responsibility (hoàn thành/thực hiện trách nhiệm nghề nghiệp)
-
exercise exercise professional responsibility (thực thi trách nhiệm nghề nghiệp)
-
neglect neglect professional responsibility (xao nhãng/bỏ bê trách nhiệm nghề nghiệp)
-
emphasize emphasize professional responsibility (nhấn mạnh trách nhiệm nghề nghiệp)
-
ensure ensure professional responsibility (đảm bảo trách nhiệm nghề nghiệp)
-
code code of professional responsibility (bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp)
-
sense sense of professional responsibility (ý thức/tinh thần trách nhiệm nghề nghiệp)
-
standards standards of professional responsibility (tiêu chuẩn trách nhiệm nghề nghiệp)
Idioms
-
Code of Professional Responsibility
Bộ quy tắc Đạo đức Nghề nghiệp (một tài liệu chính thức hướng dẫn hành vi đạo đức trong một ngành nghề cụ thể)
"Lawyers must adhere to the Bar's Code of Professional Responsibility."
(Luật sư phải tuân thủ Bộ quy tắc Đạo đức Nghề nghiệp của Đoàn Luật sư.)
-
Breach of Professional Responsibility
Vi phạm Trách nhiệm Nghề nghiệp (việc không thực hiện đúng các nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý trong công việc)
"The doctor was investigated for a potential breach of professional responsibility."
(Vị bác sĩ bị điều tra vì khả năng vi phạm trách nhiệm nghề nghiệp.)
-
Upholding Professional Responsibility
Đề cao/Duy trì Trách nhiệm Nghề nghiệp (hành động tuân thủ và bảo vệ các giá trị, nghĩa vụ trong công việc)
"Upholding professional responsibility is crucial for public trust."
(Việc đề cao trách nhiệm nghề nghiệp là rất quan trọng để có được niềm tin của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professional responsibility
Danh từTrách nhiệm nghề nghiệp là nghĩa vụ của các chuyên gia phải hành động theo các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp.
"Doctors have a professional responsibility to protect patient confidentiality."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should all take professional responsibility for our actions. |
Tất cả chúng ta nên chịu trách nhiệm nghề nghiệp cho hành động của mình. |
| Phủ định | A lawyer mustn't shirk professional responsibility to their clients. |
Một luật sư không được trốn tránh trách nhiệm nghề nghiệp đối với khách hàng của họ. |
| Nghi vấn | May employees demonstrate professional responsibility by reporting unethical behavior? |
Liệu nhân viên có thể thể hiện trách nhiệm nghề nghiệp bằng cách báo cáo hành vi phi đạo đức không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She understood her professional responsibility to report the incident, didn't she? |
Cô ấy hiểu trách nhiệm nghề nghiệp của mình là báo cáo sự cố, phải không? |
| Phủ định | They don't shirk professional responsibilities, do they? |
Họ không trốn tránh trách nhiệm nghề nghiệp, phải không? |
| Nghi vấn | We have a professional responsibility to our clients, haven't we? |
Chúng ta có trách nhiệm nghề nghiệp với khách hàng của mình, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional responsibility".
