(Top Banner Ad)
professional responsibility
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Đạo đức nghề nghiệp, Luật pháp

professional responsibility

UK: /prəˈfeʃənəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /prəˈfeʃənəl rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm nghề nghiệp nghĩa vụ nghề nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The obligation of professionals to act according to ethical standards of behavior.

Vietnamese Meaning

Trách nhiệm nghề nghiệp là nghĩa vụ của các chuyên gia phải hành động theo các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doctors have a professional responsibility to protect patient confidentiality."

    "Bác sĩ có trách nhiệm nghề nghiệp bảo vệ sự bảo mật thông tin của bệnh nhân."

  • "Engineers bear a professional responsibility for the safety of the structures they design."

    "Các kỹ sư có trách nhiệm nghề nghiệp đối với sự an toàn của các công trình mà họ thiết kế."

  • "It is a professional responsibility to report any unethical behavior witnessed in the workplace."

    "Báo cáo bất kỳ hành vi phi đạo đức nào chứng kiến tại nơi làm việc là một trách nhiệm nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, ngành nghề
Noun professional người làm nghề chuyên nghiệp
Noun responsibility trách nhiệm, bổn phận
Noun response sự phản hồi, câu trả lời
Adjective professional chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Adjective responsible có trách nhiệm, đáng tin cậy
Verb profess tuyên bố, công khai làm nghề gì
Verb respond phản hồi, đáp lại
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức nghề nghiệp, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
Middle English
profession
English
professional
Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible
English
responsibility
English
professional responsibility

Nguồn gốc 'Trách nhiệm nghề nghiệp'

'Professional responsibility' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'professional' (chuyên nghiệp) có gốc từ tiếng Latin 'professio' (sự tuyên bố công khai, một lời thề), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ một nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức và kỹ năng đặc biệt. Từ 'responsibility' (trách nhiệm) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere' (đáp lại, cam kết), qua tiếng Pháp cổ thành 'responsable' (có thể trả lời, chịu trách nhiệm) và sau đó hình thành danh từ 'responsibility' trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, cụm từ này nhấn mạnh nghĩa vụ và sự chịu trách nhiệm mà một người phải thể hiện trong lĩnh vực chuyên môn của mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy tắc ứng xử, đạo đức và pháp luật liên quan đến nghề nghiệp của một người. Nó bao gồm việc hành động một cách trung thực, công bằng, khách quan, và luôn đặt lợi ích của khách hàng/công chúng lên trên lợi ích cá nhân. Khác với 'responsibility' nói chung, 'professional responsibility' mang tính ràng buộc cao hơn do liên quan đến uy tín và sự tin tưởng của xã hội đối với nghề nghiệp đó.

Prepositions

for in

‘Responsibility for’ chỉ trách nhiệm đối với một hành động, sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'He has the professional responsibility for ensuring the project is completed on time.' ('Anh ấy có trách nhiệm nghề nghiệp đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn.') 'Responsibility in' thường liên quan đến trách nhiệm trong một lĩnh vực, phạm vi rộng hơn. Ví dụ: 'She has a responsibility in maintaining the integrity of the data.' ('Cô ấy có trách nhiệm trong việc duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional responsibility
  • ethical ethical professional responsibility
    (trách nhiệm nghề nghiệp mang tính đạo đức)
  • legal legal professional responsibility
    (trách nhiệm pháp lý nghề nghiệp)
  • social social professional responsibility
    (trách nhiệm xã hội của nghề nghiệp)
  • paramount paramount professional responsibility
    (trách nhiệm nghề nghiệp tối thượng)
  • core core professional responsibility
    (trách nhiệm nghề nghiệp cốt lõi)
Verb + professional responsibility
  • uphold uphold professional responsibility
    (đề cao/duy trì trách nhiệm nghề nghiệp)
  • demonstrate demonstrate professional responsibility
    (thể hiện trách nhiệm nghề nghiệp)
  • fulfill fulfill professional responsibility
    (hoàn thành/thực hiện trách nhiệm nghề nghiệp)
  • exercise exercise professional responsibility
    (thực thi trách nhiệm nghề nghiệp)
  • neglect neglect professional responsibility
    (xao nhãng/bỏ bê trách nhiệm nghề nghiệp)
  • emphasize emphasize professional responsibility
    (nhấn mạnh trách nhiệm nghề nghiệp)
  • ensure ensure professional responsibility
    (đảm bảo trách nhiệm nghề nghiệp)
Noun + of + professional responsibility
  • code code of professional responsibility
    (bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp)
  • sense sense of professional responsibility
    (ý thức/tinh thần trách nhiệm nghề nghiệp)
  • standards standards of professional responsibility
    (tiêu chuẩn trách nhiệm nghề nghiệp)

Idioms

  • Code of Professional Responsibility

    Bộ quy tắc Đạo đức Nghề nghiệp (một tài liệu chính thức hướng dẫn hành vi đạo đức trong một ngành nghề cụ thể)

    "Lawyers must adhere to the Bar's Code of Professional Responsibility."

    (Luật sư phải tuân thủ Bộ quy tắc Đạo đức Nghề nghiệp của Đoàn Luật sư.)

  • Breach of Professional Responsibility

    Vi phạm Trách nhiệm Nghề nghiệp (việc không thực hiện đúng các nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý trong công việc)

    "The doctor was investigated for a potential breach of professional responsibility."

    (Vị bác sĩ bị điều tra vì khả năng vi phạm trách nhiệm nghề nghiệp.)

  • Upholding Professional Responsibility

    Đề cao/Duy trì Trách nhiệm Nghề nghiệp (hành động tuân thủ và bảo vệ các giá trị, nghĩa vụ trong công việc)

    "Upholding professional responsibility is crucial for public trust."

    (Việc đề cao trách nhiệm nghề nghiệp là rất quan trọng để có được niềm tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional responsibility

Danh từ
Lật mặt

Trách nhiệm nghề nghiệp là nghĩa vụ của các chuyên gia phải hành động theo các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp.

"Doctors have a professional responsibility to protect patient confidentiality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should all take professional responsibility for our actions.
Tất cả chúng ta nên chịu trách nhiệm nghề nghiệp cho hành động của mình.
Phủ định
A lawyer mustn't shirk professional responsibility to their clients.
Một luật sư không được trốn tránh trách nhiệm nghề nghiệp đối với khách hàng của họ.
Nghi vấn
May employees demonstrate professional responsibility by reporting unethical behavior?
Liệu nhân viên có thể thể hiện trách nhiệm nghề nghiệp bằng cách báo cáo hành vi phi đạo đức không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She understood her professional responsibility to report the incident, didn't she?
Cô ấy hiểu trách nhiệm nghề nghiệp của mình là báo cáo sự cố, phải không?
Phủ định
They don't shirk professional responsibilities, do they?
Họ không trốn tránh trách nhiệm nghề nghiệp, phải không?
Nghi vấn
We have a professional responsibility to our clients, haven't we?
Chúng ta có trách nhiệm nghề nghiệp với khách hàng của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional responsibility".

Tầm quan trọng trong các nghề nghiệp cao quý

Trong các ngành nghề được xã hội kính trọng như luật sư, bác sĩ hoặc giáo viên, khái niệm 'trách nhiệm nghề nghiệp' là nền tảng. Nó không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là duy trì đạo đức nghề nghiệp, sự tận tâm và cam kết bảo vệ lợi ích của khách hàng, bệnh nhân hoặc học sinh. Điều này thường được thể hiện qua các lời thề (như Lời thề Hippocrates của bác sĩ) hoặc các bộ quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.

Niềm tin công chúng và danh tiếng nghề nghiệp

Việc thực hiện trách nhiệm nghề nghiệp một cách nghiêm túc là yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì niềm tin của công chúng vào một ngành nghề. Khi các chuyên gia hành động có trách nhiệm, họ không chỉ bảo vệ danh tiếng cá nhân mà còn củng cố tính chính trực và uy tín của cả ngành. Ngược lại, việc xao nhãng trách nhiệm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và làm suy giảm niềm tin.