(Top Banner Ad)
legitimate child
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Gia đình, Xã hội

legitimate child

UK: /lɪˈdʒɪtɪmət tʃaɪld/ • US: /ləˈdʒɪtəmət tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

con hợp pháp con chính thức con trong giá thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child born to parents who are married to each other, or a child who has been legally recognized as legitimate.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ được sinh ra từ cha mẹ đã kết hôn hợp pháp, hoặc một đứa trẻ đã được pháp luật công nhận là con hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The will stipulated that only legitimate children could inherit the estate."

    "Di chúc quy định rằng chỉ những người con hợp pháp mới có thể thừa kế tài sản."

  • "In the past, legitimate children had more rights than those born out of wedlock."

    "Trong quá khứ, con hợp pháp có nhiều quyền hơn con ngoài giá thú."

  • "The court had to determine whether the child was legitimate before deciding on inheritance rights."

    "Tòa án phải xác định xem đứa trẻ có phải là con hợp pháp hay không trước khi quyết định về quyền thừa kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legitimacy tính hợp pháp, tính chính đáng
Verb legitimize hợp pháp hóa, công nhận (một đứa trẻ)
Adverb legitimately một cách hợp pháp, chính đáng
Adjective illegitimate bất hợp pháp, ngoài giá thú (về con cái)
Noun illegitimacy tình trạng bất hợp pháp, tình trạng con ngoài giá thú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex
Latin
legitimus
Old French
legitime
English
legitimate

Nguồn gốc từ 'luật pháp'

Từ 'legitimate' (hợp pháp, chính đáng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legitimus', nghĩa là 'phù hợp với luật pháp'. Từ này lại xuất phát từ 'lex', có nghĩa là 'luật'. Do đó, 'legitimate child' (con hợp pháp) ban đầu dùng để chỉ một đứa trẻ được sinh ra trong khuôn khổ hôn nhân hợp pháp, theo đúng luật pháp, mang đầy đủ quyền lợi và địa vị xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'legitimate child' mang tính pháp lý và lịch sử. Ngày nay, việc sử dụng đang giảm dần, nhường chỗ cho các thuật ngữ trung lập hơn như 'child born in wedlock' (con sinh ra trong giá thú) hoặc đơn giản là 'child' (con). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về quyền thừa kế, quyền nuôi con và các vấn đề pháp lý liên quan đến gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate child
  • only only legitimate child
    (con hợp pháp duy nhất)
  • first-born first-born legitimate child
    (đứa con hợp pháp đầu lòng)
  • recognized recognized legitimate child
    (đứa con hợp pháp được công nhận)
  • biological biological legitimate child
    (con ruột hợp pháp)
Verb + legitimate child
  • have have a legitimate child
    (có một đứa con hợp pháp)
  • bear bear a legitimate child
    (sinh một đứa con hợp pháp)
  • be recognized as be recognized as a legitimate child
    (được công nhận là con hợp pháp)

Idioms

  • to be born a legitimate child

    được sinh ra là con hợp pháp (trong một cuộc hôn nhân)

    "He was born a legitimate child, ensuring his inheritance rights."

    (Anh ấy được sinh ra là con hợp pháp, đảm bảo quyền thừa kế của mình.)

  • the legitimate child of the marriage

    đứa con hợp pháp của cuộc hôn nhân

    "The will clearly stated that all assets would go to the legitimate children of the marriage."

    (Di chúc nêu rõ rằng tất cả tài sản sẽ thuộc về những đứa con hợp pháp của cuộc hôn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate child

Danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ được sinh ra từ cha mẹ đã kết hôn hợp pháp, hoặc một đứa trẻ đã được pháp luật công nhận là con hợp pháp.

"The will stipulated that only legitimate children could inherit the estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court declared him a legitimate child after DNA testing.
Tòa án tuyên bố anh ta là con hợp pháp sau khi xét nghiệm DNA.
Phủ định
She is not considered a legitimate child because her parents weren't married.
Cô ấy không được coi là con hợp pháp vì bố mẹ cô ấy không kết hôn.
Nghi vấn
Is he a legitimate child of the deceased millionaire?
Anh ta có phải là con hợp pháp của triệu phú đã qua đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate child".

Ý nghĩa pháp lý và xã hội truyền thống

Trong nhiều xã hội phương Tây truyền thống, khái niệm 'legitimate child' (con hợp pháp) có ý nghĩa pháp lý và xã hội rất lớn. Con cái sinh ra trong hôn nhân hợp pháp có quyền thừa kế, địa vị xã hội và được công nhận đầy đủ. Ngược lại, 'illegitimate child' (con ngoài giá thú) thường đối mặt với sự phân biệt đối xử và hạn chế về quyền lợi và địa vị xã hội.

Sự thay đổi trong quan niệm hiện đại

Ngày nay, ở hầu hết các nước phương Tây, sự phân biệt giữa 'legitimate' và 'illegitimate child' đã giảm đi đáng kể. Luật pháp hiện đại đã trao cho tất cả trẻ em, dù sinh ra trong hay ngoài hôn nhân, quyền lợi gần như tương đương. Tuy nhiên, thuật ngữ 'legitimate child' vẫn được sử dụng trong một số văn bản pháp lý hoặc để nhấn mạnh tình trạng con cái trong các cuộc hôn nhân hợp pháp.