legitimate science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conforming to the law or to rules; lawful.
Vietnamese Meaning
Hợp pháp, chính đáng, được thừa nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Legitimate science relies on empirical evidence and rigorous testing."
"Khoa học chân chính dựa vào bằng chứng thực nghiệm và kiểm tra nghiêm ngặt."
-
"The government should invest in legitimate science to solve societal problems."
"Chính phủ nên đầu tư vào khoa học chân chính để giải quyết các vấn đề xã hội."
-
"It is important to distinguish between legitimate science and pseudoscience."
"Điều quan trọng là phân biệt giữa khoa học chân chính và ngụy khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | illegitimate | Bất hợp pháp, không chính thống (trong tiếng Việt) |
| Noun | legitimacy | Tính hợp pháp, sự chính thống (trong tiếng Việt) |
| Verb | legitimize | Hợp pháp hóa, làm cho chính thống (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'science', 'legitimate' có nghĩa là khoa học chân chính, khoa học được thực hiện theo các nguyên tắc và phương pháp khoa học đã được thiết lập, và được cộng đồng khoa học công nhận. Nó đối lập với 'pseudoscience' (ngụy khoa học) hoặc các hình thức nghiên cứu không tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học.
Trong cụm 'legitimate science', science là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'legitimate'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Valid valid legitimate science (khoa học chính thống hợp lệ)
-
Rigorous rigorous legitimate science (khoa học chính thống nghiêm ngặt)
-
Promote promote legitimate science (thúc đẩy khoa học chính thống)
-
Support support legitimate science (ủng hộ khoa học chính thống)
Idioms
-
There's no legitimate science behind it.
Không có cơ sở khoa học chính thống nào đằng sau nó.
"The company's claims about their product are dubious; there's no legitimate science behind it."
(Những tuyên bố của công ty về sản phẩm của họ rất đáng ngờ; không có cơ sở khoa học chính thống nào đằng sau nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legitimate science
Tính từHợp pháp, chính đáng, được thừa nhận.
"Legitimate science relies on empirical evidence and rigorous testing."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Legitimate science relies on empirical evidence and rigorous testing. |
Khoa học chính thống dựa vào bằng chứng thực nghiệm và kiểm tra nghiêm ngặt. |
| Phủ định | Pseudoscience is not legitimate science because it lacks verifiable proof. |
Ngụy khoa học không phải là khoa học chính thống vì nó thiếu bằng chứng xác minh được. |
| Nghi vấn | Is climate change a subject of legitimate science or mere speculation? |
Biến đổi khí hậu có phải là một chủ đề của khoa học chính thống hay chỉ là suy đoán? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the research was legitimate science. |
Nhà khoa học nói rằng nghiên cứu đó là khoa học hợp pháp. |
| Phủ định | She told me that what he was doing was not legitimate science. |
Cô ấy nói với tôi rằng những gì anh ta đang làm không phải là khoa học hợp pháp. |
| Nghi vấn | He asked if it was legitimate science. |
Anh ấy hỏi liệu đó có phải là khoa học hợp pháp không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate science".
