(Top Banner Ad)
legitimate science
B2
Tính từ B2 Khoa học

legitimate science

UK: /ləˈdʒɪtɪmət ˈsaɪəns/ • US: /ləˈdʒɪtəmət ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học chân chính khoa học hợp pháp khoa học đích thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to the law or to rules; lawful.

Vietnamese Meaning

Hợp pháp, chính đáng, được thừa nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Legitimate science relies on empirical evidence and rigorous testing."

    "Khoa học chân chính dựa vào bằng chứng thực nghiệm và kiểm tra nghiêm ngặt."

  • "The government should invest in legitimate science to solve societal problems."

    "Chính phủ nên đầu tư vào khoa học chân chính để giải quyết các vấn đề xã hội."

  • "It is important to distinguish between legitimate science and pseudoscience."

    "Điều quan trọng là phân biệt giữa khoa học chân chính và ngụy khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illegitimate Bất hợp pháp, không chính thống (trong tiếng Việt)
Noun legitimacy Tính hợp pháp, sự chính thống (trong tiếng Việt)
Verb legitimize Hợp pháp hóa, làm cho chính thống (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legitimus
Old French
legitime
English
legitimate

Gốc Latinh của 'legitimate'

Từ 'legitimate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'legitimus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'được luật pháp cho phép'. Ý tưởng về sự hợp pháp và tuân thủ các quy tắc là cốt lõi của từ này, và nó đã truyền tải ý nghĩa đó qua nhiều thế kỷ đến tiếng Anh và các ngôn ngữ khác. Trong bối cảnh khoa học, nó ám chỉ những nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc và phương pháp khoa học đã được thiết lập.

Usage Note

Khi đi với 'science', 'legitimate' có nghĩa là khoa học chân chính, khoa học được thực hiện theo các nguyên tắc và phương pháp khoa học đã được thiết lập, và được cộng đồng khoa học công nhận. Nó đối lập với 'pseudoscience' (ngụy khoa học) hoặc các hình thức nghiên cứu không tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học.
Trong cụm 'legitimate science', science là danh từ chính, được bổ nghĩa bởi tính từ 'legitimate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimate science
  • Valid valid legitimate science
    (khoa học chính thống hợp lệ)
  • Rigorous rigorous legitimate science
    (khoa học chính thống nghiêm ngặt)
Verb + legitimate science
  • Promote promote legitimate science
    (thúc đẩy khoa học chính thống)
  • Support support legitimate science
    (ủng hộ khoa học chính thống)

Idioms

  • There's no legitimate science behind it.

    Không có cơ sở khoa học chính thống nào đằng sau nó.

    "The company's claims about their product are dubious; there's no legitimate science behind it."

    (Những tuyên bố của công ty về sản phẩm của họ rất đáng ngờ; không có cơ sở khoa học chính thống nào đằng sau nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate science

Tính từ
Lật mặt

Hợp pháp, chính đáng, được thừa nhận.

"Legitimate science relies on empirical evidence and rigorous testing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Legitimate science relies on empirical evidence and rigorous testing.
Khoa học chính thống dựa vào bằng chứng thực nghiệm và kiểm tra nghiêm ngặt.
Phủ định
Pseudoscience is not legitimate science because it lacks verifiable proof.
Ngụy khoa học không phải là khoa học chính thống vì nó thiếu bằng chứng xác minh được.
Nghi vấn
Is climate change a subject of legitimate science or mere speculation?
Biến đổi khí hậu có phải là một chủ đề của khoa học chính thống hay chỉ là suy đoán?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the research was legitimate science.
Nhà khoa học nói rằng nghiên cứu đó là khoa học hợp pháp.
Phủ định
She told me that what he was doing was not legitimate science.
Cô ấy nói với tôi rằng những gì anh ta đang làm không phải là khoa học hợp pháp.
Nghi vấn
He asked if it was legitimate science.
Anh ấy hỏi liệu đó có phải là khoa học hợp pháp không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate science".

Peer Review trong Khoa học

Trong giới khoa học phương Tây, 'peer review' (đánh giá ngang hàng) là một phần quan trọng để xác định xem một nghiên cứu có phải là 'legitimate science' hay không. Các nhà khoa học khác trong cùng lĩnh vực sẽ đánh giá công trình nghiên cứu trước khi nó được công bố để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy.