(Top Banner Ad)
lengthy trip
B1
Tính từ (adjective) B1 Du lịch/Giao thông

lengthy trip

UK: /ˈleŋθi/ • US: /ˈleŋθi/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi dài ngày chuyến đi kéo dài hành trình dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or unusual length, especially in time.

Vietnamese Meaning

Dài dòng, kéo dài (đặc biệt là về thời gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting turned into a lengthy discussion about budget cuts."

    "Cuộc họp biến thành một cuộc thảo luận dài dòng về việc cắt giảm ngân sách."

  • "We had a lengthy trip across the country."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi dài xuyên quốc gia."

  • "The investigation was a lengthy process."

    "Cuộc điều tra là một quá trình kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch/Giao thông

Nguồn gốc của 'lengthy'

Từ 'lengthy' xuất phát từ 'length', có nghĩa là độ dài. Việc thêm hậu tố '-y' biến nó thành một tính từ, mang ý nghĩa 'dài dòng' hoặc 'kéo dài'. Trong cụm 'lengthy trip', nó nhấn mạnh rằng chuyến đi này không chỉ là một chuyến đi thông thường mà là một hành trình kéo dài, có thể về thời gian hoặc khoảng cách. Điều này gợi ý về sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có lẽ cả những trải nghiệm đáng nhớ trên đường đi.

Usage Note

Tính từ 'lengthy' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó (như một chuyến đi, một cuộc thảo luận, một bài phát biểu) kéo dài hơn mức bình thường hoặc mong đợi. Nó mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ngụ ý rằng sự kéo dài này có thể gây nhàm chán hoặc mệt mỏi. Khác với 'long', 'lengthy' thường được dùng để mô tả những thứ trừu tượng như quá trình, thủ tục, hoặc thảo luận hơn là những thứ vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lengthy trip
  • long lengthy trip
    (chuyến đi dài ngày)
  • extensive lengthy trip
    (chuyến đi kéo dài)
  • arduous lengthy trip
    (chuyến đi vất vả, kéo dài)
Verb + lengthy trip
  • plan a lengthy trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi dài)
  • take a lengthy trip
    (thực hiện một chuyến đi dài)
  • undertake a lengthy trip
    (bắt đầu một chuyến đi dài)

Idioms

  • go the distance (on a lengthy trip)

    đi hết chặng đường (trong một chuyến đi dài)

    "After a lengthy trip, they finally went the distance and reached their destination."

    (Sau một chuyến đi dài, cuối cùng họ cũng đã đi hết chặng đường và đến đích.)

  • long haul (lengthy trip)

    chuyến đi dài (ngụ ý sự khó khăn, vất vả)

    "A lengthy trip by bus is a long haul, but it's worth it to see the countryside."

    (Một chuyến đi dài bằng xe buýt là một hành trình vất vả, nhưng nó đáng giá để ngắm nhìn vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthy trip

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Dài dòng, kéo dài (đặc biệt là về thời gian).

"The meeting turned into a lengthy discussion about budget cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had saved more money, we would have been able to afford a lengthy trip to Europe.
Nếu chúng ta đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, chúng ta đã có thể chi trả cho một chuyến đi dài ngày tới Châu Âu.
Phủ định
If I hadn't been so busy with work, I could have taken a lengthy trip during the summer.
Nếu tôi không quá bận rộn với công việc, tôi đã có thể thực hiện một chuyến đi dài ngày trong suốt mùa hè.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the lengthy trip more if you had gone with a friend?
Bạn có thích chuyến đi dài ngày hơn nếu bạn đi cùng một người bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smith family took a lengthy trip to Europe last summer.
Gia đình Smith đã có một chuyến đi dài ngày tới châu Âu vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
We didn't plan for such a lengthy trip, so we ran out of money.
Chúng tôi đã không lên kế hoạch cho một chuyến đi dài như vậy, vì vậy chúng tôi đã hết tiền.
Nghi vấn
Was their lengthy trip across the country enjoyable?
Chuyến đi dài ngày xuyên quốc gia của họ có thú vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy trip".

Road Trip Culture

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, những chuyến đi dài bằng ô tô (road trip) rất phổ biến. Đây là một cách để khám phá đất nước, trải nghiệm những vùng đất mới và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ. Các gia đình hoặc nhóm bạn thường lên kế hoạch cho những 'lengthy trip' như vậy vào kỳ nghỉ.