lengthy trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or unusual length, especially in time.
Vietnamese Meaning
Dài dòng, kéo dài (đặc biệt là về thời gian).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting turned into a lengthy discussion about budget cuts."
"Cuộc họp biến thành một cuộc thảo luận dài dòng về việc cắt giảm ngân sách."
-
"We had a lengthy trip across the country."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi dài xuyên quốc gia."
-
"The investigation was a lengthy process."
"Cuộc điều tra là một quá trình kéo dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'lengthy' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó (như một chuyến đi, một cuộc thảo luận, một bài phát biểu) kéo dài hơn mức bình thường hoặc mong đợi. Nó mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ngụ ý rằng sự kéo dài này có thể gây nhàm chán hoặc mệt mỏi. Khác với 'long', 'lengthy' thường được dùng để mô tả những thứ trừu tượng như quá trình, thủ tục, hoặc thảo luận hơn là những thứ vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long lengthy trip (chuyến đi dài ngày)
-
extensive lengthy trip (chuyến đi kéo dài)
-
arduous lengthy trip (chuyến đi vất vả, kéo dài)
-
plan a lengthy trip (lên kế hoạch cho một chuyến đi dài)
-
take a lengthy trip (thực hiện một chuyến đi dài)
-
undertake a lengthy trip (bắt đầu một chuyến đi dài)
Idioms
-
go the distance (on a lengthy trip)
đi hết chặng đường (trong một chuyến đi dài)
"After a lengthy trip, they finally went the distance and reached their destination."
(Sau một chuyến đi dài, cuối cùng họ cũng đã đi hết chặng đường và đến đích.)
-
long haul (lengthy trip)
chuyến đi dài (ngụ ý sự khó khăn, vất vả)
"A lengthy trip by bus is a long haul, but it's worth it to see the countryside."
(Một chuyến đi dài bằng xe buýt là một hành trình vất vả, nhưng nó đáng giá để ngắm nhìn vùng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lengthy trip
Tính từ (adjective)Dài dòng, kéo dài (đặc biệt là về thời gian).
"The meeting turned into a lengthy discussion about budget cuts."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had saved more money, we would have been able to afford a lengthy trip to Europe. |
Nếu chúng ta đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, chúng ta đã có thể chi trả cho một chuyến đi dài ngày tới Châu Âu. |
| Phủ định | If I hadn't been so busy with work, I could have taken a lengthy trip during the summer. |
Nếu tôi không quá bận rộn với công việc, tôi đã có thể thực hiện một chuyến đi dài ngày trong suốt mùa hè. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the lengthy trip more if you had gone with a friend? |
Bạn có thích chuyến đi dài ngày hơn nếu bạn đi cùng một người bạn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smith family took a lengthy trip to Europe last summer. |
Gia đình Smith đã có một chuyến đi dài ngày tới châu Âu vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | We didn't plan for such a lengthy trip, so we ran out of money. |
Chúng tôi đã không lên kế hoạch cho một chuyến đi dài như vậy, vì vậy chúng tôi đã hết tiền. |
| Nghi vấn | Was their lengthy trip across the country enjoyable? |
Chuyến đi dài ngày xuyên quốc gia của họ có thú vị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy trip".
