(Top Banner Ad)
less clever
B1
Cụm từ B1 Tổng quát

less clever

UK: /ˈklevər/ • US: /ˈklɛvər/

Nghĩa tiếng Việt

kém thông minh hơn không thông minh bằng ít khôn ngoan hơn không lanh lợi bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as intelligent, skillful, or quick-witted as someone else or something else.

Vietnamese Meaning

Không thông minh, khéo léo hoặc nhanh trí bằng ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was less clever than his brother at solving puzzles."

    "Anh ấy không thông minh bằng anh trai mình trong việc giải các câu đố."

  • "This approach is less clever than the previous one."

    "Cách tiếp cận này không thông minh bằng cách trước."

  • "While he's skilled, he's less clever when it comes to social situations."

    "Mặc dù anh ấy có kỹ năng, nhưng anh ấy lại kém khéo léo hơn trong các tình huống xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clever thông minh, lanh lợi
Noun cleverness sự thông minh, sự lanh lợi
Adverb cleverly một cách thông minh, một cách lanh lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ 'less clever' được sử dụng để so sánh một cách nhẹ nhàng hoặc tế nhị về mức độ thông minh hoặc khéo léo. Nó thường mang ý nghĩa giảm nhẹ, tránh nói trực tiếp rằng ai đó 'ngu ngốc' hoặc 'kém cỏi'. Cần phân biệt với 'not as clever as', diễn đạt sự so sánh trực tiếp hơn. 'Less clever' thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi muốn lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less clever
  • slightly slightly less clever
    (ít thông minh hơn một chút)
  • much much less clever
    (ít thông minh hơn nhiều)
  • even even less clever
    (thậm chí còn ít thông minh hơn)
Verb + less clever
  • seem seem less clever
    (có vẻ ít thông minh hơn)
  • become become less clever
    (trở nên ít thông minh hơn)

Idioms

  • Better a witty fool than a foolish wit

    Thà khờ khạo dí dỏm còn hơn thông minh dại dột.

    "He may seem a bit simple, but better a witty fool than a foolish wit."

    (Anh ta có vẻ hơi ngốc nghếch, nhưng thà khờ khạo dí dỏm còn hơn thông minh dại dột.)

  • There's more than one way to skin a cat

    Còn nhiều cách khác để giải quyết vấn đề (không cần quá thông minh).

    "You don't need to be less clever to solve it. There's more than one way to skin a cat."

    (Bạn không cần phải quá thông minh để giải quyết nó. Còn nhiều cách khác để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less clever

Cụm từ
Lật mặt

Không thông minh, khéo léo hoặc nhanh trí bằng ai đó hoặc cái gì đó.

"He was less clever than his brother at solving puzzles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is less clever than he pretends is obvious to everyone.
Việc anh ta kém thông minh hơn những gì anh ta thể hiện là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she is less clever than her sister is not the main point; her kindness is.
Việc cô ấy kém thông minh hơn chị gái không phải là điểm chính; lòng tốt của cô ấy mới là quan trọng.
Nghi vấn
Why they think he is less clever than the others remains a mystery to me.
Tại sao họ nghĩ rằng anh ta kém thông minh hơn những người khác vẫn là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less clever".

Khiêm tốn trong văn hóa phương Tây

Mặc dù sự thông minh được đánh giá cao, nhưng việc thể hiện nó một cách quá phô trương có thể bị coi là kiêu ngạo. Người ta thường thích những người khiêm tốn và không tự cao về khả năng của mình.