(Top Banner Ad)
more clever
B1
Adjective (comparative) B1 General Usage

more clever

UK: /ˈklevə/ • US: /ˈklɛvər/

Nghĩa tiếng Việt

thông minh hơn khôn ngoan hơn lanh lợi hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a greater degree; having or showing quick intelligence or wit.

Vietnamese Meaning

Thông minh hơn, lanh lợi hơn; có hoặc thể hiện sự thông minh hoặc dí dỏm nhanh nhạy hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's more clever than I thought."

    "Cô ấy thông minh hơn tôi nghĩ."

  • "The students who are more clever often finish their work early."

    "Những học sinh thông minh hơn thường hoàn thành bài tập sớm."

  • "He needed a more clever plan to succeed."

    "Anh ta cần một kế hoạch thông minh hơn để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleverness sự thông minh, sự khéo léo, sự tài tình
Adverb cleverly một cách thông minh, khéo léo, tài tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (possible root)
cliver (nimble, quick)
Modern English
clever

Nguồn gốc của 'clever'

Từ 'clever' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn chưa rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến từ 'cliver' trong tiếng Anh phương ngữ (Middle English) có nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lợi, hoặc có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Hạ Đức hoặc Hà Lan.

Sử dụng 'more' để so sánh

Trong tiếng Anh, chúng ta dùng 'more' để tạo thể so sánh hơn cho các tính từ dài (có hai âm tiết trở lên) hoặc để nhấn mạnh. Mặc dù 'clever' là một tính từ hai âm tiết, nó thuộc nhóm linh hoạt có thể dùng cả 'cleverer' hoặc 'more clever'. 'More clever' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự so sánh hoặc khi so sánh với một tính từ khác. Ví dụ: 'He is more clever than quick' (Anh ấy thông minh hơn là nhanh nhẹn).

Usage Note

Cấu trúc 'more + adjective' được sử dụng để tạo thành dạng so sánh hơn của tính từ. 'Clever' thường được sử dụng để mô tả khả năng suy nghĩ nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt trong việc giải quyết vấn đề hoặc đưa ra những ý tưởng thông minh. So với 'smarter', 'clever' có thể mang sắc thái tinh ranh, khéo léo hơn, trong khi 'smarter' thường chỉ trí thông minh nói chung. Cũng có thể dùng 'brighter' (sáng dạ hơn) nhưng 'clever' nhấn mạnh vào sự khéo léo và nhanh trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of state or change
  • be be more clever
    (thông minh hơn, khéo léo hơn)
  • become become more clever
    (trở nên thông minh hơn, khéo léo hơn)
  • get get more clever
    (trở nên thông minh hơn, khéo léo hơn)
  • seem seem more clever
    (có vẻ thông minh hơn, có vẻ khéo léo hơn)
Adverbs of degree
  • much much more clever
    (thông minh hơn nhiều, khéo léo hơn nhiều)
  • even even more clever
    (thậm chí còn thông minh hơn, thậm chí còn khéo léo hơn)
  • far far more clever
    (thông minh hơn rất nhiều, khéo léo hơn rất nhiều)
  • a little a little more clever
    (thông minh hơn một chút, khéo léo hơn một chút)

Idioms

  • smarter/more clever than the average bear

    rất thông minh, vượt trội hơn người khác (thường dùng một cách vui vẻ, có nguồn gốc từ nhân vật Yogi Bear)

    "You'll have to be smarter than the average bear to solve this puzzle."

    (Bạn sẽ phải cực kỳ thông minh mới giải được câu đố này.)

  • more clever than a fox

    rất khôn ranh, xảo quyệt, tinh ranh (so sánh với cáo, thường ám chỉ sự khéo léo trong mưu mẹo)

    "He's more clever than a fox when it comes to negotiating deals."

    (Anh ấy khôn ranh như cáo khi đàm phán các thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more clever

Adjective (comparative)
Lật mặt

Thông minh hơn, lanh lợi hơn; có hoặc thể hiện sự thông minh hoặc dí dỏm nhanh nhạy hơn.

"She's more clever than I thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more clever".

Sự khác biệt giữa 'clever' và 'intelligent'

Trong văn hóa phương Tây, 'clever' thường ám chỉ sự nhanh trí, khéo léo, khả năng giải quyết vấn đề tức thời hoặc sự tinh ranh, đôi khi mang sắc thái xảo quyệt. Trong khi đó, 'intelligent' là một thuật ngữ rộng hơn, đề cập đến khả năng nhận thức tổng quát, hiểu biết sâu sắc và khả năng học hỏi. Một người có thể 'clever' mà không hẳn 'intelligent' theo nghĩa rộng, và ngược lại. Người Việt có thể dịch cả hai là 'thông minh', nhưng sắc thái nghĩa trong tiếng Anh có sự khác biệt tinh tế.

Sự khéo léo trong truyện dân gian

Trong nhiều câu chuyện dân gian và văn học phương Tây, các nhân vật 'clever' (khéo léo, tinh ranh) thường được ca ngợi. Họ thường là những 'trickster' (kẻ lừa bịp thông minh) hoặc những người hùng giải quyết vấn đề bằng trí thông minh và sự ứng biến nhanh nhạy, đôi khi vượt qua cả sức mạnh thể chất hay địa vị xã hội. Ví dụ điển hình là các câu chuyện về cáo (fox) – biểu tượng của sự tinh ranh và khôn ngoan.