more clever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a greater degree; having or showing quick intelligence or wit.
Vietnamese Meaning
Thông minh hơn, lanh lợi hơn; có hoặc thể hiện sự thông minh hoặc dí dỏm nhanh nhạy hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's more clever than I thought."
"Cô ấy thông minh hơn tôi nghĩ."
-
"The students who are more clever often finish their work early."
"Những học sinh thông minh hơn thường hoàn thành bài tập sớm."
-
"He needed a more clever plan to succeed."
"Anh ta cần một kế hoạch thông minh hơn để thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cleverness | sự thông minh, sự khéo léo, sự tài tình |
| Adverb | cleverly | một cách thông minh, khéo léo, tài tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'more + adjective' được sử dụng để tạo thành dạng so sánh hơn của tính từ. 'Clever' thường được sử dụng để mô tả khả năng suy nghĩ nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt trong việc giải quyết vấn đề hoặc đưa ra những ý tưởng thông minh. So với 'smarter', 'clever' có thể mang sắc thái tinh ranh, khéo léo hơn, trong khi 'smarter' thường chỉ trí thông minh nói chung. Cũng có thể dùng 'brighter' (sáng dạ hơn) nhưng 'clever' nhấn mạnh vào sự khéo léo và nhanh trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be more clever (thông minh hơn, khéo léo hơn)
-
become become more clever (trở nên thông minh hơn, khéo léo hơn)
-
get get more clever (trở nên thông minh hơn, khéo léo hơn)
-
seem seem more clever (có vẻ thông minh hơn, có vẻ khéo léo hơn)
-
much much more clever (thông minh hơn nhiều, khéo léo hơn nhiều)
-
even even more clever (thậm chí còn thông minh hơn, thậm chí còn khéo léo hơn)
-
far far more clever (thông minh hơn rất nhiều, khéo léo hơn rất nhiều)
-
a little a little more clever (thông minh hơn một chút, khéo léo hơn một chút)
Idioms
-
smarter/more clever than the average bear
rất thông minh, vượt trội hơn người khác (thường dùng một cách vui vẻ, có nguồn gốc từ nhân vật Yogi Bear)
"You'll have to be smarter than the average bear to solve this puzzle."
(Bạn sẽ phải cực kỳ thông minh mới giải được câu đố này.)
-
more clever than a fox
rất khôn ranh, xảo quyệt, tinh ranh (so sánh với cáo, thường ám chỉ sự khéo léo trong mưu mẹo)
"He's more clever than a fox when it comes to negotiating deals."
(Anh ấy khôn ranh như cáo khi đàm phán các thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more clever
Adjective (comparative)Thông minh hơn, lanh lợi hơn; có hoặc thể hiện sự thông minh hoặc dí dỏm nhanh nhạy hơn.
"She's more clever than I thought."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more clever".
