(Top Banner Ad)
less compact
B1
Tính từ (so sánh) B1 Tổng quát

less compact

Nghĩa tiếng Việt

ít nhỏ gọn hơn kém gọn nhẹ hơn ít nén hơn không nén chặt bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as tightly packed or dense; occupying more space.

Vietnamese Meaning

Không được nén chặt hoặc dày đặc như trước; chiếm nhiều không gian hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This phone is less compact than the previous model."

    "Điện thoại này ít nhỏ gọn hơn so với mẫu trước."

  • "The new design is less compact, making it harder to carry around."

    "Thiết kế mới ít nhỏ gọn hơn, khiến cho việc mang theo trở nên khó khăn hơn."

  • "The digital files are less compact now, so they take up more storage space."

    "Các tệp kỹ thuật số hiện ít nhỏ gọn hơn, vì vậy chúng chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective compact gọn nhẹ, nhỏ gọn
Noun compactness tính chất gọn nhẹ
Verb compact nén, làm cho gọn lại
Adverb compactly một cách gọn gàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
less
Latin
compactus
English
compact
English
less compact

Nguồn gốc của 'Compact'

Từ 'compact' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compactus', nghĩa là 'nén lại' hoặc 'kết hợp chặt chẽ'. Ý tưởng này sau đó được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những vật nhỏ gọn, hiệu quả về không gian. Việc thêm 'less' (ít hơn) chỉ đơn giản là thể hiện mức độ nhỏ gọn ít hơn so với trạng thái 'compact'.

Usage Note

Cụm từ "less compact" thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều vật thể/khái niệm với nhau, chỉ ra rằng một trong số chúng có độ nén thấp hơn, do đó lớn hơn hoặc ít hiệu quả hơn về mặt không gian. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước hoặc mật độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less compact
  • Slightly slightly less compact
    (ít gọn nhẹ hơn một chút)
  • noticeably noticeably less compact
    (ít gọn nhẹ hơn đáng kể)
Verb + less compact
  • become become less compact
    (trở nên ít gọn nhẹ hơn)
  • make make something less compact
    (làm cho cái gì đó ít gọn nhẹ hơn)

Idioms

  • Things are less compact now.

    Mọi thứ giờ không còn gọn gàng như trước.

    "After the renovation, things are less compact now, and we have more space."

    (Sau khi sửa nhà, mọi thứ giờ không còn gọn gàng như trước, và chúng ta có nhiều không gian hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less compact

Tính từ (so sánh)
Lật mặt

Không được nén chặt hoặc dày đặc như trước; chiếm nhiều không gian hơn.

"This phone is less compact than the previous model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less compact".

Xu hướng tối giản

Trong văn hóa hiện đại, có một xu hướng ngày càng tăng hướng tới chủ nghĩa tối giản, trong đó mọi người cố gắng sống với ít đồ đạc hơn. Ngược lại, 'less compact' có thể ám chỉ một sự thay đổi theo hướng ngược lại, nơi mọi người có nhiều đồ đạc hơn hoặc không gian sống lớn hơn.