less compact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không được nén chặt hoặc dày đặc như trước; chiếm nhiều không gian hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This phone is less compact than the previous model."
"Điện thoại này ít nhỏ gọn hơn so với mẫu trước."
-
"The new design is less compact, making it harder to carry around."
"Thiết kế mới ít nhỏ gọn hơn, khiến cho việc mang theo trở nên khó khăn hơn."
-
"The digital files are less compact now, so they take up more storage space."
"Các tệp kỹ thuật số hiện ít nhỏ gọn hơn, vì vậy chúng chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | compact | gọn nhẹ, nhỏ gọn |
| Noun | compactness | tính chất gọn nhẹ |
| Verb | compact | nén, làm cho gọn lại |
| Adverb | compactly | một cách gọn gàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "less compact" thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều vật thể/khái niệm với nhau, chỉ ra rằng một trong số chúng có độ nén thấp hơn, do đó lớn hơn hoặc ít hiệu quả hơn về mặt không gian. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước hoặc mật độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Slightly slightly less compact (ít gọn nhẹ hơn một chút)
-
noticeably noticeably less compact (ít gọn nhẹ hơn đáng kể)
-
become become less compact (trở nên ít gọn nhẹ hơn)
-
make make something less compact (làm cho cái gì đó ít gọn nhẹ hơn)
Idioms
-
Things are less compact now.
Mọi thứ giờ không còn gọn gàng như trước.
"After the renovation, things are less compact now, and we have more space."
(Sau khi sửa nhà, mọi thứ giờ không còn gọn gàng như trước, và chúng ta có nhiều không gian hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less compact
Tính từ (so sánh)Không được nén chặt hoặc dày đặc như trước; chiếm nhiều không gian hơn.
"This phone is less compact than the previous model."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less compact".
