(Top Banner Ad)
more dense
B2
Tính từ B2 Khoa học, Địa lý, Vật lý, Toán học

more dense

UK: /dens/ • US: /dɛns/

Nghĩa tiếng Việt

đặc hơn dày đặc hơn có mật độ cao hơn rậm rạp hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high density; closely compacted in substance.

Vietnamese Meaning

Có mật độ cao; chất đặc, kết chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population is more dense in urban areas than in rural areas."

    "Dân số tập trung dày đặc hơn ở khu vực thành thị so với khu vực nông thôn."

  • "The city center is more dense than the suburbs."

    "Trung tâm thành phố đông đúc hơn vùng ngoại ô."

  • "This material is more dense than that one."

    "Vật liệu này đặc hơn vật liệu kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dense dày đặc, đậm đặc
Noun density mật độ
Adverb densely một cách dày đặc
Verb densify làm cho dày đặc hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Địa lý, Vật lý, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dens-
Latin
densus
English
dense
English
more dense

Nguồn gốc của 'Dense'

Từ 'dense' bắt nguồn từ tiếng Latin 'densus', có nghĩa là 'dày đặc' hoặc 'chen chúc'. Hình dung những khu rừng rậm rạp thời La Mã cổ đại, nơi cây cối mọc chen chúc nhau, để hiểu rõ hơn về ý nghĩa ban đầu của từ này. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.

Usage Note

Sử dụng để mô tả mức độ chặt chẽ của vật chất hoặc thông tin. 'More dense' chỉ mức độ dày đặc cao hơn so với một chuẩn hoặc so sánh nào đó. Ví dụ, 'more dense forest' (khu rừng rậm rạp hơn) so với một khu rừng khác.

Prepositions

with than

'Dense with' chỉ sự chứa đầy, bao phủ bởi cái gì đó (ví dụ: 'dense with fog'). 'More dense than' dùng để so sánh mật độ giữa hai đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more dense
  • Much much more dense
    (dày đặc hơn nhiều)
  • Far far more dense
    (dày đặc hơn rất nhiều)
  • Slightly slightly more dense
    (dày đặc hơn một chút)
Verb + more dense
  • Become become more dense
    (trở nên dày đặc hơn)
  • Grow grow more dense
    (phát triển dày đặc hơn)

Idioms

  • As dense as lead

    Nặng như chì (ám chỉ sự ngu ngốc)

    "He's as dense as lead when it comes to understanding jokes."

    (Anh ta chậm hiểu như chì khi nói đến việc hiểu các câu đùa.)

  • Dense fog

    Sương mù dày đặc

    "The ship was delayed because of the dense fog."

    (Con tàu bị hoãn lại vì sương mù dày đặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more dense

Tính từ
Lật mặt

Có mật độ cao; chất đặc, kết chặt.

"The population is more dense in urban areas than in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city center was more dense than I remembered.
Trung tâm thành phố đã đông đúc hơn tôi nhớ.
Phủ định
The crowd didn't become more dense even after the concert started.
Đám đông đã không trở nên đông đúc hơn ngay cả sau khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Nghi vấn
Did the fog get more dense as we drove further inland?
Sương mù có dày đặc hơn khi chúng ta lái xe sâu hơn vào đất liền không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest used to be less dense before the reforestation project.
Khu rừng từng ít rậm rạp hơn trước dự án tái trồng rừng.
Phủ định
This city didn't use to be so dense with traffic; it was much quieter.
Thành phố này từng không có giao thông đông đúc như vậy; nó yên tĩnh hơn nhiều.
Nghi vấn
Did they use to build houses here so close together, making the area so dense?
Có phải họ từng xây nhà ở đây quá gần nhau, khiến khu vực trở nên rậm rạp như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more dense".

Mật độ dân số

Mật độ dân số là một khái niệm quan trọng trong địa lý và xã hội học. Nó chỉ số lượng người sống trên một đơn vị diện tích, ví dụ như số người trên một kilômét vuông. Các thành phố lớn thường có mật độ dân số cao hơn nhiều so với các vùng nông thôn.