less resolute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not as determined or unwavering as before.
Vietnamese Meaning
Không còn kiên quyết, quả quyết hoặc không lay chuyển như trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the series of setbacks, the team appeared less resolute about their chances of winning."
"Sau một loạt những thất bại, đội có vẻ ít kiên quyết hơn về cơ hội chiến thắng của họ."
-
"The government seemed less resolute in its commitment to the reforms."
"Chính phủ có vẻ ít kiên quyết hơn trong cam kết đối với các cải cách."
-
"He appeared less resolute than usual during the negotiation."
"Anh ta có vẻ ít kiên quyết hơn bình thường trong cuộc đàm phán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resolution | sự kiên quyết, sự quyết tâm; nghị quyết |
| Adverb | resolutely | một cách kiên quyết, một cách quyết tâm |
| Adjective | irresolute | do dự, không kiên quyết, thiếu quyết đoán |
| Noun | irresolution | sự do dự, sự thiếu quyết đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "less resolute" chỉ sự suy giảm mức độ kiên quyết, quyết tâm hoặc sự vững vàng trong ý chí. Nó ngụ ý rằng ai đó hoặc điều gì đó đã từng rất kiên định nhưng bây giờ đã trở nên dao động hơn. So với các từ đồng nghĩa như "hesitant" (do dự) hoặc "wavering" (lung lay), "less resolute" nhấn mạnh vào sự thay đổi so với trạng thái trước đó, cho thấy một sự suy giảm rõ rệt về quyết tâm thay vì một trạng thái vốn có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly less resolute (hơi kém kiên quyết một chút)
-
much much less resolute (ít kiên quyết hơn nhiều)
-
noticeably noticeably less resolute (kém kiên quyết rõ rệt)
-
become become less resolute (trở nên kém kiên quyết)
-
appear appear less resolute (có vẻ kém kiên quyết, trông có vẻ ít quyết đoán)
-
make someone make someone less resolute (khiến ai đó kém kiên quyết, làm ai đó nhụt chí)
Idioms
-
become less resolute over time
trở nên kém kiên quyết theo thời gian
"As challenges mounted, his initial determination began to become less resolute over time."
(Khi những thách thức chồng chất, quyết tâm ban đầu của anh ấy bắt đầu trở nên kém kiên quyết theo thời gian.)
-
feel less resolute about something
cảm thấy ít kiên quyết hơn về điều gì đó
"After hearing new arguments, she started to feel less resolute about her previous decision."
(Sau khi nghe những lập luận mới, cô ấy bắt đầu cảm thấy ít kiên quyết hơn về quyết định trước đây của mình.)
-
show oneself less resolute
tỏ ra kém kiên quyết, thể hiện sự thiếu quyết đoán
"A leader should never show himself less resolute in times of crisis."
(Một nhà lãnh đạo không bao giờ nên tỏ ra kém kiên quyết trong thời kỳ khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less resolute
Tính từ + trạng từ chỉ mức độKhông còn kiên quyết, quả quyết hoặc không lay chuyển như trước.
"After the series of setbacks, the team appeared less resolute about their chances of winning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less resolute".
