(Top Banner Ad)
less resolute
C1
Tính từ + trạng từ chỉ mức độ C1 Chung

less resolute

UK: /ˈlɛs ˈrɛzəˌluːt/ • US: /ˈlɛs ˈrɛzəˌlut/

Nghĩa tiếng Việt

ít kiên quyết hơn kém quyết đoán hơn không còn quả quyết như trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as determined or unwavering as before.

Vietnamese Meaning

Không còn kiên quyết, quả quyết hoặc không lay chuyển như trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the series of setbacks, the team appeared less resolute about their chances of winning."

    "Sau một loạt những thất bại, đội có vẻ ít kiên quyết hơn về cơ hội chiến thắng của họ."

  • "The government seemed less resolute in its commitment to the reforms."

    "Chính phủ có vẻ ít kiên quyết hơn trong cam kết đối với các cải cách."

  • "He appeared less resolute than usual during the negotiation."

    "Anh ta có vẻ ít kiên quyết hơn bình thường trong cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resolution sự kiên quyết, sự quyết tâm; nghị quyết
Adverb resolutely một cách kiên quyết, một cách quyết tâm
Adjective irresolute do dự, không kiên quyết, thiếu quyết đoán
Noun irresolution sự do dự, sự thiếu quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resolutus
Old French
resolu
English
resolute
Old English
læs
English
less

Nguồn gốc của 'Resolute'

Từ 'resolute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resolutus', là quá khứ phân từ của động từ 'resolvere'. Ban đầu, 'resolvere' có nghĩa là 'tháo gỡ, làm lỏng ra'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'phân tích', rồi 'quyết định' hoặc 'kiên quyết'. Điều này thể hiện quá trình từ việc gỡ bỏ sự không chắc chắn để đi đến một quyết định vững vàng.

Nguồn gốc của 'Less'

Từ 'less' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læs', mang nghĩa 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Khi kết hợp với 'resolute', 'less' làm giảm mức độ của sự kiên quyết, tạo nên ý nghĩa 'kém kiên quyết' hoặc 'ít quyết tâm'.

Usage Note

Cụm từ "less resolute" chỉ sự suy giảm mức độ kiên quyết, quyết tâm hoặc sự vững vàng trong ý chí. Nó ngụ ý rằng ai đó hoặc điều gì đó đã từng rất kiên định nhưng bây giờ đã trở nên dao động hơn. So với các từ đồng nghĩa như "hesitant" (do dự) hoặc "wavering" (lung lay), "less resolute" nhấn mạnh vào sự thay đổi so với trạng thái trước đó, cho thấy một sự suy giảm rõ rệt về quyết tâm thay vì một trạng thái vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + less resolute
  • slightly slightly less resolute
    (hơi kém kiên quyết một chút)
  • much much less resolute
    (ít kiên quyết hơn nhiều)
  • noticeably noticeably less resolute
    (kém kiên quyết rõ rệt)
Verb + less resolute
  • become become less resolute
    (trở nên kém kiên quyết)
  • appear appear less resolute
    (có vẻ kém kiên quyết, trông có vẻ ít quyết đoán)
  • make someone make someone less resolute
    (khiến ai đó kém kiên quyết, làm ai đó nhụt chí)

Idioms

  • become less resolute over time

    trở nên kém kiên quyết theo thời gian

    "As challenges mounted, his initial determination began to become less resolute over time."

    (Khi những thách thức chồng chất, quyết tâm ban đầu của anh ấy bắt đầu trở nên kém kiên quyết theo thời gian.)

  • feel less resolute about something

    cảm thấy ít kiên quyết hơn về điều gì đó

    "After hearing new arguments, she started to feel less resolute about her previous decision."

    (Sau khi nghe những lập luận mới, cô ấy bắt đầu cảm thấy ít kiên quyết hơn về quyết định trước đây của mình.)

  • show oneself less resolute

    tỏ ra kém kiên quyết, thể hiện sự thiếu quyết đoán

    "A leader should never show himself less resolute in times of crisis."

    (Một nhà lãnh đạo không bao giờ nên tỏ ra kém kiên quyết trong thời kỳ khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less resolute

Tính từ + trạng từ chỉ mức độ
Lật mặt

Không còn kiên quyết, quả quyết hoặc không lay chuyển như trước.

"After the series of setbacks, the team appeared less resolute about their chances of winning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less resolute".

Sức mạnh của sự kiên định trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên định (resoluteness) được coi là một phẩm chất lãnh đạo và cá nhân quan trọng. Nó gắn liền với khả năng vượt qua thử thách, đạt được mục tiêu và giữ vững lập trường đạo đức. Những nhân vật lịch sử hay văn học thường được ca ngợi vì sự kiên quyết không lay chuyển của họ.

Hậu quả của sự do dự

Ngược lại, việc 'less resolute' (kém kiên quyết) thường bị nhìn nhận tiêu cực. Nó có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội, chậm trễ trong hành động, hoặc mất lòng tin từ người khác. Trong kinh doanh hay chính trị, sự thiếu quyết đoán có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.