(Top Banner Ad)
less serious
B1
Tính từ B1 Chung

less serious

UK: /ˈlɛs ˈsɪəriəs/ • US: /ˈlɛs ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

ít nghiêm trọng hơn bớt nghiêm trọng không nghiêm trọng bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as serious as something else; of smaller importance or consequence.

Vietnamese Meaning

Ít nghiêm trọng hơn so với điều gì khác; có tầm quan trọng hoặc hậu quả nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation is less serious than it appears."

    "Tình hình ít nghiêm trọng hơn so với vẻ bề ngoài của nó."

  • "Fortunately, the damage was less serious than we feared."

    "May mắn thay, thiệt hại ít nghiêm trọng hơn chúng tôi lo sợ."

  • "The doctor said it was a less serious form of the disease."

    "Bác sĩ nói đó là một dạng bệnh ít nghiêm trọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serious nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm trọng
Noun seriousness sự nghiêm trọng

Synonyms

milder (nhẹ hơn)lighter (nhẹ hơn)not as critical (không quá nghiêm trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

Cụm từ 'less serious' dùng để so sánh mức độ nghiêm trọng của một sự việc, vấn đề hoặc tình huống với một sự việc, vấn đề hoặc tình huống khác. Nó hàm ý rằng điều được mô tả là 'less serious' vẫn có thể quan trọng hoặc có hậu quả, nhưng không đến mức như điều được so sánh. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ sự lo lắng hoặc trấn an ai đó.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để so sánh mức độ nghiêm trọng: 'less serious than' (ít nghiêm trọng hơn là). Ví dụ: 'The injury is less serious than we initially thought.' (Vết thương ít nghiêm trọng hơn chúng tôi nghĩ ban đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less serious
  • Considerably considerably less serious
    (ít nghiêm trọng hơn đáng kể)
  • Slightly slightly less serious
    (ít nghiêm trọng hơn một chút)
Verb + less serious
  • Become become less serious
    (trở nên ít nghiêm trọng hơn)
  • Seem seem less serious
    (có vẻ ít nghiêm trọng hơn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less serious

Tính từ
Lật mặt

Ít nghiêm trọng hơn so với điều gì khác; có tầm quan trọng hoặc hậu quả nhỏ hơn.

"The situation is less serious than it appears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be less serious about his job after the promotion.
Anh ấy sẽ bớt nghiêm túc hơn về công việc của mình sau khi được thăng chức.
Phủ định
They are not going to be less serious about the competition; they are determined to win.
Họ sẽ không bớt nghiêm túc về cuộc thi; họ quyết tâm giành chiến thắng.
Nghi vấn
Are you going to be less serious about your studies now that the semester is almost over?
Bạn sẽ bớt nghiêm túc hơn về việc học bây giờ khi học kỳ sắp kết thúc sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less serious".