more serious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở mức độ lớn hơn của sự nghiêm trọng, quan trọng hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation is becoming more serious every day."
"Tình hình đang trở nên nghiêm trọng hơn mỗi ngày."
-
"He has a more serious injury than we initially thought."
"Anh ấy bị thương nặng hơn chúng ta nghĩ ban đầu."
-
"The consequences could be more serious if we don't act now."
"Hậu quả có thể nghiêm trọng hơn nếu chúng ta không hành động ngay bây giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seriousness | Sự nghiêm trọng |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm trọng |
| Adjective | serious | Nghiêm trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'more serious' thể hiện mức độ nghiêm trọng cao hơn so với trạng thái 'serious'. Nó được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều tình huống, vấn đề, hoặc người, trong đó một bên có tính chất nghiêm trọng hơn. Khác với 'serious', 'more serious' nhấn mạnh sự gia tăng hoặc sự leo thang của mức độ nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'very serious' nhấn mạnh tính nghiêm trọng ở mức độ cao, không nhất thiết so sánh với một đối tượng khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'more serious about', nó ám chỉ một người quan tâm và xem trọng điều gì đó hơn. 'More serious than' dùng để so sánh mức độ nghiêm trọng giữa hai sự vật, sự việc hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
becoming becoming more serious (trở nên nghiêm trọng hơn)
-
growing growing more serious (ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn)
-
take take something more serious (coi cái gì đó nghiêm trọng hơn)
-
treat treat something more serious (đối xử với cái gì đó nghiêm trọng hơn)
-
even even more serious (thậm chí còn nghiêm trọng hơn)
-
much much more serious (nghiêm trọng hơn nhiều)
Idioms
-
get more serious
trở nên nghiêm túc hơn, nghiêm trọng hơn
"The situation is getting more serious."
(Tình hình đang trở nên nghiêm trọng hơn.)
-
Things are getting more serious
Mọi thứ đang trở nên nghiêm trọng hơn
"Things are getting more serious between them."
(Mối quan hệ giữa họ đang trở nên nghiêm túc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more serious
Tính từ (so sánh hơn)Ở mức độ lớn hơn của sự nghiêm trọng, quan trọng hoặc nguy hiểm.
"The situation is becoming more serious every day."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The situation is becoming more serious every day. |
Tình hình đang trở nên nghiêm trọng hơn mỗi ngày. |
| Phủ định | The problem isn't more serious than we initially thought. |
Vấn đề không nghiêm trọng hơn chúng ta nghĩ ban đầu. |
| Nghi vấn | How much more serious will the consequences be if we don't act? |
Hậu quả sẽ nghiêm trọng hơn bao nhiêu nếu chúng ta không hành động? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more serious".
