(Top Banner Ad)
sloping surface
B1
Noun Phrase B1 Vật lý, Xây dựng, Địa lý

sloping surface

UK: /ˈsləʊpɪŋ ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈsloʊpɪŋ ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt nghiêng mặt nghiêng diện tích dốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface that is at an angle; a surface that is neither horizontal nor vertical.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt nghiêng; một bề mặt không nằm ngang cũng không thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rainwater quickly drained off the sloping surface of the roof."

    "Nước mưa nhanh chóng thoát khỏi bề mặt nghiêng của mái nhà."

  • "The car struggled to climb the sloping surface of the icy road."

    "Chiếc xe khó khăn để leo lên bề mặt nghiêng của con đường đóng băng."

  • "The artist carefully painted the light and shadow on the sloping surface of the sand dune."

    "Người nghệ sĩ cẩn thận vẽ ánh sáng và bóng tối trên bề mặt nghiêng của đụn cát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slope độ dốc, sườn dốc
Verb slope nghiêng, dốc xuống
Adjective sloping nghiêng, dốc
Noun surface bề mặt, mặt ngoài
Verb surface nổi lên, xuất hiện trên bề mặt
Adjective superficial nông cạn, hời hợt (liên quan đến bề mặt bên ngoài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Xây dựng, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slūbaną (to slip, glide)
Old English
slūpan (to slip, glide)
Middle English
slopen (to slope)
Modern English
slope
Latin
super (above) + facies (face)
Late Latin
superficies (surface, top)
Old French
surface
Modern English
surface

Nguồn gốc của 'sloping' và 'surface'

Cụm từ 'sloping surface' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'sloping' (nghiêng, dốc) xuất phát từ các từ Germanic cổ, mang ý nghĩa liên quan đến việc 'trượt' hoặc 'nghiêng'. Trong khi đó, 'surface' (bề mặt) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', nghĩa là 'phần trên cùng' hoặc 'mặt ngoài'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một mặt phẳng không hoàn toàn nằm ngang mà có độ nghiêng hoặc dốc.

Usage Note

Cụm từ 'sloping surface' mô tả một bề mặt có độ dốc nhất định. Nó thường được sử dụng để chỉ các bề mặt không bằng phẳng, ví dụ như mái nhà, sườn đồi hoặc đường dốc. Cần phân biệt với 'inclined plane' thường được sử dụng trong vật lý để chỉ một bề mặt phẳng nghiêng dùng để giảm lực cần thiết để di chuyển một vật thể.

Prepositions

on across

'on a sloping surface' chỉ vị trí của một vật thể trên bề mặt nghiêng. Ví dụ: 'The ball rolled on the sloping surface.' 'across a sloping surface' chỉ sự di chuyển trên bề mặt nghiêng. Ví dụ: 'The water flowed across the sloping surface.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sloping surface
  • steep steep sloping surface
    (bề mặt dốc đứng)
  • gentle gentle sloping surface
    (bề mặt dốc nhẹ nhàng)
  • gradual gradual sloping surface
    (bề mặt dốc thoai thoải)
  • smooth smooth sloping surface
    (bề mặt dốc trơn tru)
  • uneven uneven sloping surface
    (bề mặt dốc không bằng phẳng)
  • slippery slippery sloping surface
    (bề mặt dốc trơn trượt)
Verb + sloping surface
  • ascend ascend a sloping surface
    (leo lên bề mặt nghiêng/dốc)
  • descend descend a sloping surface
    (đi xuống bề mặt nghiêng/dốc)
  • navigate navigate a sloping surface
    (điều hướng trên bề mặt nghiêng/dốc)
  • create create a sloping surface
    (tạo ra một bề mặt nghiêng/dốc)
  • walk on walk on a sloping surface
    (đi bộ trên bề mặt nghiêng/dốc)

Idioms

  • on a sloping surface

    trên một bề mặt nghiêng/dốc (dùng để mô tả vị trí của vật thể)

    "The car rolled backwards because it was parked on a sloping surface without the handbrake."

    (Chiếc xe lùi lại vì nó đậu trên một bề mặt dốc mà không kéo phanh tay.)

  • to create a sloping surface

    tạo ra một bề mặt nghiêng/dốc (hành động xây dựng hoặc thiết kế)

    "Engineers designed the road to create a gentle sloping surface for water drainage."

    (Các kỹ sư đã thiết kế con đường để tạo ra một bề mặt dốc nhẹ nhàng giúp thoát nước.)

  • adjust for a sloping surface

    điều chỉnh cho phù hợp với bề mặt nghiêng/dốc

    "When camping, it's important to adjust your tent to compensate for a sloping surface."

    (Khi cắm trại, điều quan trọng là phải điều chỉnh lều để bù lại cho bề mặt dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sloping surface

Noun Phrase
Lật mặt

Một bề mặt nghiêng; một bề mặt không nằm ngang cũng không thẳng đứng.

"The rainwater quickly drained off the sloping surface of the roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ground slopes, water runs down it.
Nếu mặt đất dốc, nước sẽ chảy xuống.
Phủ định
If a surface is sloping, objects don't stay still unless secured.
Nếu một bề mặt dốc, các vật thể không đứng yên trừ khi được cố định.
Nghi vấn
If the land slopes towards the river, does the soil erode quickly?
Nếu đất dốc về phía sông, đất có bị xói mòn nhanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloping surface".

Đường dốc (Ramps) trong Kiến trúc và Tiếp cận

Các bề mặt nghiêng, thường được gọi là đường dốc (ramps), là một yếu tố thiết yếu trong thiết kế kiến trúc hiện đại để đảm bảo khả năng tiếp cận cho mọi người. Chúng cho phép người dùng xe lăn, xe đẩy em bé, hoặc những người gặp khó khăn khi đi lại có thể dễ dàng di chuyển giữa các tầng hoặc khu vực có độ cao khác nhau, thể hiện nguyên tắc thiết kế phổ quát (universal design).

Ứng dụng trong Hệ thống Thoát nước

Bề mặt nghiêng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng để quản lý dòng chảy của nước. Ví dụ, mái nhà thường được thiết kế dốc để nước mưa dễ dàng chảy xuống, ngăn chặn tình trạng đọng nước và hư hại cấu trúc. Tương tự, đường sá, sân thượng và vỉa hè cũng thường có độ dốc nhẹ nhằm đảm bảo thoát nước hiệu quả, tránh ngập úng và duy trì độ bền của công trình.