sloping surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surface that is at an angle; a surface that is neither horizontal nor vertical.
Vietnamese Meaning
Một bề mặt nghiêng; một bề mặt không nằm ngang cũng không thẳng đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rainwater quickly drained off the sloping surface of the roof."
"Nước mưa nhanh chóng thoát khỏi bề mặt nghiêng của mái nhà."
-
"The car struggled to climb the sloping surface of the icy road."
"Chiếc xe khó khăn để leo lên bề mặt nghiêng của con đường đóng băng."
-
"The artist carefully painted the light and shadow on the sloping surface of the sand dune."
"Người nghệ sĩ cẩn thận vẽ ánh sáng và bóng tối trên bề mặt nghiêng của đụn cát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sloping surface' mô tả một bề mặt có độ dốc nhất định. Nó thường được sử dụng để chỉ các bề mặt không bằng phẳng, ví dụ như mái nhà, sườn đồi hoặc đường dốc. Cần phân biệt với 'inclined plane' thường được sử dụng trong vật lý để chỉ một bề mặt phẳng nghiêng dùng để giảm lực cần thiết để di chuyển một vật thể.
Prepositions
'on a sloping surface' chỉ vị trí của một vật thể trên bề mặt nghiêng. Ví dụ: 'The ball rolled on the sloping surface.' 'across a sloping surface' chỉ sự di chuyển trên bề mặt nghiêng. Ví dụ: 'The water flowed across the sloping surface.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep sloping surface (bề mặt dốc đứng)
-
gentle gentle sloping surface (bề mặt dốc nhẹ nhàng)
-
gradual gradual sloping surface (bề mặt dốc thoai thoải)
-
smooth smooth sloping surface (bề mặt dốc trơn tru)
-
uneven uneven sloping surface (bề mặt dốc không bằng phẳng)
-
slippery slippery sloping surface (bề mặt dốc trơn trượt)
-
ascend ascend a sloping surface (leo lên bề mặt nghiêng/dốc)
-
descend descend a sloping surface (đi xuống bề mặt nghiêng/dốc)
-
navigate navigate a sloping surface (điều hướng trên bề mặt nghiêng/dốc)
-
create create a sloping surface (tạo ra một bề mặt nghiêng/dốc)
-
walk on walk on a sloping surface (đi bộ trên bề mặt nghiêng/dốc)
Idioms
-
on a sloping surface
trên một bề mặt nghiêng/dốc (dùng để mô tả vị trí của vật thể)
"The car rolled backwards because it was parked on a sloping surface without the handbrake."
(Chiếc xe lùi lại vì nó đậu trên một bề mặt dốc mà không kéo phanh tay.)
-
to create a sloping surface
tạo ra một bề mặt nghiêng/dốc (hành động xây dựng hoặc thiết kế)
"Engineers designed the road to create a gentle sloping surface for water drainage."
(Các kỹ sư đã thiết kế con đường để tạo ra một bề mặt dốc nhẹ nhàng giúp thoát nước.)
-
adjust for a sloping surface
điều chỉnh cho phù hợp với bề mặt nghiêng/dốc
"When camping, it's important to adjust your tent to compensate for a sloping surface."
(Khi cắm trại, điều quan trọng là phải điều chỉnh lều để bù lại cho bề mặt dốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sloping surface
Noun PhraseMột bề mặt nghiêng; một bề mặt không nằm ngang cũng không thẳng đứng.
"The rainwater quickly drained off the sloping surface of the roof."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ground slopes, water runs down it. |
Nếu mặt đất dốc, nước sẽ chảy xuống. |
| Phủ định | If a surface is sloping, objects don't stay still unless secured. |
Nếu một bề mặt dốc, các vật thể không đứng yên trừ khi được cố định. |
| Nghi vấn | If the land slopes towards the river, does the soil erode quickly? |
Nếu đất dốc về phía sông, đất có bị xói mòn nhanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloping surface".
