(Top Banner Ad)
license to use
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

license to use

UK: /ˈlaɪsəns/ • US: /ˈlaɪsəns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép sử dụng quyền sử dụng bản quyền sử dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Official permission or a document giving official permission to do something.

Vietnamese Meaning

Giấy phép chính thức hoặc tài liệu cho phép chính thức để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software requires a license to use all of its features."

    "Phần mềm yêu cầu giấy phép để sử dụng tất cả các tính năng của nó."

  • "You need a license to use this software for commercial purposes."

    "Bạn cần giấy phép để sử dụng phần mềm này cho mục đích thương mại."

  • "The company provides a license to use their images on your website."

    "Công ty cung cấp giấy phép sử dụng hình ảnh của họ trên trang web của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun license Giấy phép, sự cho phép
Verb license Cấp phép, cho phép
Adjective licensed Đã được cấp phép
Noun licensee Người được cấp phép
Noun licensor Bên cấp phép
Adjective licensable Có thể cấp phép được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licentia
Old French
licence
English
license

Nguồn gốc từ 'Quyền tự do'

Từ 'license' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'licentia', nghĩa là 'quyền tự do', 'sự cho phép' hoặc 'sự không bị giới hạn'. Ban đầu, nó ám chỉ quyền được làm điều gì đó mà không bị cấm. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành giấy phép hoặc sự cho phép chính thức, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp lý và thương mại. Cụm từ 'license to use' chính là sự cụ thể hóa của khái niệm này, nhấn mạnh quyền được sử dụng một thứ gì đó đã được cấp phép.

Usage Note

Khi đi kèm với cụm 'to use', 'license' chỉ quyền được phép sử dụng một cái gì đó, thường là phần mềm, công nghệ, hoặc nội dung có bản quyền. Nó nhấn mạnh tính chất hợp pháp và có điều kiện của việc sử dụng. Cần phân biệt với 'permission' nói chung, 'license' mang tính chính thức và ràng buộc pháp lý cao hơn.
Khi được dùng như động từ, 'license' có nghĩa là cấp phép cho ai đó sử dụng một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh 'license to use', 'to license' ngụ ý hành động chủ động cấp quyền sử dụng cho một bên khác.

Prepositions

for to

License *for* chỉ mục đích sử dụng (e.g., a license for hunting). License *to* chỉ quyền được phép làm gì đó (e.g., a license to use the software).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + license to use
  • grant grant a license to use
    (Cấp phép sử dụng)
  • issue issue a license to use
    (Cấp giấy phép sử dụng)
  • obtain obtain a license to use
    (Giành được/có được giấy phép sử dụng)
  • revoke revoke a license to use
    (Thu hồi giấy phép sử dụng)
  • require require a license to use
    (Yêu cầu giấy phép sử dụng)
Adjective + license to use
  • exclusive exclusive license to use
    (Giấy phép sử dụng độc quyền)
  • non-exclusive non-exclusive license to use
    (Giấy phép sử dụng không độc quyền)
  • perpetual perpetual license to use
    (Giấy phép sử dụng vĩnh viễn)
  • temporary temporary license to use
    (Giấy phép sử dụng tạm thời)
  • valid valid license to use
    (Giấy phép sử dụng hợp lệ)
  • broad broad license to use
    (Giấy phép sử dụng rộng rãi/phạm vi rộng)
Noun + license to use
  • software software license to use
    (Giấy phép sử dụng phần mềm)
  • patent patent license to use
    (Giấy phép sử dụng bằng sáng chế)
  • copyright copyright license to use
    (Giấy phép sử dụng bản quyền)

Idioms

  • give someone a license to use [something] freely/recklessly

    Cho phép/tạo điều kiện cho ai đó sử dụng [cái gì] một cách tự do/thiếu trách nhiệm (nghĩa bóng)

    "If you give them a broad license to use company funds without oversight, they might abuse it."

    (Nếu bạn cho họ quyền sử dụng quỹ công ty một cách rộng rãi mà không giám sát, họ có thể lạm dụng nó.)

  • operate under license to use

    Vận hành/hoạt động dưới giấy phép sử dụng (thường dùng trong bối cảnh pháp lý, thương mại)

    "The company operates under a license to use specific technology patented by another firm."

    (Công ty hoạt động theo giấy phép sử dụng công nghệ cụ thể được cấp bằng sáng chế bởi một công ty khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

license to use

Danh từ
Lật mặt

Giấy phép chính thức hoặc tài liệu cho phép chính thức để làm điều gì đó.

"The software requires a license to use all of its features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding licensing our software to competitors is crucial for maintaining our market advantage.
Việc tránh cấp phép phần mềm của chúng tôi cho đối thủ cạnh tranh là rất quan trọng để duy trì lợi thế thị trường của chúng tôi.
Phủ định
He doesn't mind licensing his invention to a reputable company.
Anh ấy không ngại việc cấp phép phát minh của mình cho một công ty có uy tín.
Nghi vấn
Is obtaining a license to use this technology essential for your project?
Việc có được giấy phép sử dụng công nghệ này có cần thiết cho dự án của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "license to use".

Tầm quan trọng trong Quyền sở hữu trí tuệ

Trong thế giới hiện đại, 'license to use' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực quyền sở hữu trí tuệ (Intellectual Property - IP). Đối với phần mềm, âm nhạc, phim ảnh, sách hoặc các phát minh được cấp bằng sáng chế, việc sở hữu 'license to use' là cần thiết để có quyền hợp pháp sử dụng chúng. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của người tạo ra tác phẩm và đảm bảo rằng người dùng tôn trọng các điều khoản sử dụng, ngăn chặn hành vi vi phạm bản quyền hoặc sử dụng trái phép.

Giấy phép chuyên môn và an toàn cộng đồng

'License to use' không chỉ giới hạn trong sở hữu trí tuệ mà còn mở rộng sang các lĩnh vực chuyên môn. Ví dụ, bác sĩ cần có giấy phép hành nghề (medical license), luật sư cần giấy phép luật (bar license), và người lái xe cần giấy phép lái xe (driving license). Những giấy phép này là 'quyền được sử dụng' kiến thức, kỹ năng hoặc phương tiện cụ thể, đảm bảo rằng cá nhân có đủ năng lực và tuân thủ các quy định để bảo vệ an toàn và lợi ích của cộng đồng.