(Top Banner Ad)
licensed content
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Truyền thông

licensed content

UK: /ˈlaɪsənst ˈkɒntent/ • US: /ˈlaɪsənst ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung được cấp phép nội dung có bản quyền nội dung được ủy quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Content that is legally permitted to be used, distributed, or displayed under specific terms and conditions granted by the copyright holder or licensor.

Vietnamese Meaning

Nội dung được cấp phép, cho phép sử dụng, phân phối hoặc hiển thị hợp pháp theo các điều khoản và điều kiện cụ thể được cấp bởi chủ sở hữu bản quyền hoặc người cấp phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The streaming service offers a wide range of licensed content, including movies and TV shows."

    "Dịch vụ phát trực tuyến cung cấp một loạt các nội dung được cấp phép, bao gồm phim và chương trình TV."

  • "The company was sued for using unlicensed content on its website."

    "Công ty bị kiện vì sử dụng nội dung không được cấp phép trên trang web của mình."

  • "We only provide access to licensed content from reputable sources."

    "Chúng tôi chỉ cung cấp quyền truy cập vào nội dung được cấp phép từ các nguồn uy tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun license Giấy phép, bằng cấp, sự cho phép
Verb license Cấp phép, cho phép (ai đó làm gì)
Noun licensor Bên cấp phép (người/tổ chức sở hữu quyền và cấp phép)
Noun licensee Bên được cấp phép (người/tổ chức nhận quyền sử dụng)
Noun licensing Việc cấp phép, hoạt động cấp phép
Adjective unlicensed Không có giấy phép, không được cấp phép

Synonyms

permitted content (nội dung được cho phép)authorized content (nội dung được ủy quyền)

Antonyms

unlicensed content (nội dung không được cấp phép)pirated content (nội dung vi phạm bản quyền)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licentia
Old French
licence
English
license
English
licensed content

Nguồn gốc của 'licensed'

Từ 'licensed' (được cấp phép) bắt nguồn từ động từ 'to license', có nghĩa là 'cấp phép' hoặc 'cho phép'. Gốc Latin của nó, 'licentia', ban đầu mang ý nghĩa 'tự do' hoặc 'quyền được làm gì đó'. Sau đó, nghĩa này phát triển thành 'sự cho phép chính thức' hoặc 'giấy phép'. Khi một thứ gì đó là 'licensed', tức là nó đã được cấp phép hợp lệ.

Nguồn gốc của 'content'

Từ 'content' (nội dung) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contentum', nghĩa là 'những gì được chứa đựng' hoặc 'thứ được chứa bên trong'. Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông và kỹ thuật số, 'content' dùng để chỉ các loại thông tin, dữ liệu, hình ảnh, âm thanh, video, văn bản... mà chúng ta tạo ra, tiêu thụ hoặc phân phối.

Ý nghĩa kết hợp của 'licensed content'

'Licensed content' là sự kết hợp của 'licensed' (được cấp phép) và 'content' (nội dung). Nó dùng để chỉ những nội dung (như phim, nhạc, phần mềm, hình ảnh) mà quyền sử dụng, phân phối hoặc hiển thị đã được cấp phép hợp pháp bởi chủ sở hữu bản quyền cho một bên thứ ba. Việc cấp phép này thường đi kèm với các điều khoản và điều kiện cụ thể, ví dụ như giới hạn về thời gian, địa điểm, hoặc mục đích sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ, và các thỏa thuận pháp lý. Nó nhấn mạnh rằng việc sử dụng nội dung là hợp pháp và tuân thủ các quy định đã được thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + licensed content
  • use use licensed content
    (sử dụng nội dung được cấp phép)
  • distribute distribute licensed content
    (phân phối nội dung được cấp phép)
  • stream stream licensed content
    (phát trực tuyến nội dung được cấp phép)
  • monetize monetize licensed content
    (kiếm tiền từ nội dung được cấp phép)
Adjective + licensed content
  • exclusive exclusive licensed content
    (nội dung độc quyền được cấp phép)
  • premium premium licensed content
    (nội dung cao cấp được cấp phép)
  • digital digital licensed content
    (nội dung kỹ thuật số được cấp phép)
  • third-party third-party licensed content
    (nội dung được cấp phép từ bên thứ ba)
Noun + licensed content
  • provider of provider of licensed content
    (nhà cung cấp nội dung được cấp phép)
  • rights to rights to licensed content
    (quyền đối với nội dung được cấp phép)
  • library of library of licensed content
    (thư viện nội dung được cấp phép)

Idioms

  • commercial use of licensed content

    sử dụng nội dung được cấp phép cho mục đích thương mại

    "You need specific permission for commercial use of licensed content."

    (Bạn cần có sự cho phép cụ thể để sử dụng nội dung được cấp phép cho mục đích thương mại.)

  • unauthorized distribution of licensed content

    phân phối nội dung được cấp phép trái phép

    "Unauthorized distribution of licensed content can lead to serious legal consequences."

    (Việc phân phối nội dung được cấp phép trái phép có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.)

  • streaming licensed content

    phát trực tuyến nội dung được cấp phép

    "Many subscription services specialize in streaming licensed content directly to users."

    (Nhiều dịch vụ đăng ký chuyên về việc phát trực tuyến nội dung được cấp phép trực tiếp đến người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

licensed content

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nội dung được cấp phép, cho phép sử dụng, phân phối hoặc hiển thị hợp pháp theo các điều khoản và điều kiện cụ thể được cấp bởi chủ sở hữu bản quyền hoặc người cấp phép.

"The streaming service offers a wide range of licensed content, including movies and TV shows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "licensed content".

Bản quyền và giá trị sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây và kỷ nguyên số, bản quyền (copyright) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. 'Licensed content' là một khái niệm trung tâm, nhấn mạnh việc công nhận và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của người sáng tạo. Nó đảm bảo rằng các nghệ sĩ, nhà văn, nhà phát triển có thể kiểm soát và kiếm tiền từ tác phẩm của họ, từ đó thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong các ngành công nghiệp.

Nền kinh tế nội dung số

'Licensed content' là xương sống của nền kinh tế nội dung số hiện đại. Các dịch vụ phát trực tuyến (streaming services) như Netflix, Spotify, hoặc các kho ảnh stock đều hoạt động dựa trên việc mua hoặc cấp phép nội dung từ các nhà sáng tạo hoặc chủ sở hữu bản quyền. Điều này tạo ra một hệ sinh thái nơi người dùng trả tiền để tiếp cận nội dung chất lượng cao một cách hợp pháp, đồng thời hỗ trợ tài chính cho ngành công nghiệp sáng tạo và khuyến khích sản xuất nội dung mới.