hide out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go to a place where you cannot be found, especially when you are trying to avoid the police or someone else.
Vietnamese Meaning
Ẩn náu, trốn tránh (để không bị tìm thấy, đặc biệt là khi trốn tránh cảnh sát hoặc ai đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The robbers are believed to be hiding out in the mountains."
"Người ta tin rằng những tên cướp đang ẩn náu trên núi."
-
"After the bank robbery, they decided to hide out in a remote cabin."
"Sau vụ cướp ngân hàng, họ quyết định ẩn náu trong một túp lều hẻo lánh."
-
"The witness is hiding out in a hotel under a false name."
"Nhân chứng đang ẩn náu trong một khách sạn dưới một cái tên giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'hide out' thường được sử dụng khi ai đó cố tình trốn tránh sự truy đuổi hoặc muốn giữ bí mật về nơi ở của mình. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về hành động lẩn trốn và địa điểm lẩn trốn thường là nơi bí mật, ít người biết đến. Khác với 'hide' (trốn) đơn thuần, 'hide out' ngụ ý một kế hoạch hoặc hành động có chủ đích và kéo dài hơn.
Prepositions
'hide out from' được dùng để chỉ đối tượng mà ai đó đang trốn tránh. Ví dụ: 'They were hiding out from the police.' (Họ đang trốn tránh cảnh sát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
safely hide out (ẩn náu một cách an toàn)
-
quietly hide out (ẩn náu một cách lặng lẽ)
-
while hide out in the woods (trốn trong rừng)
-
from hide out from the police (trốn tránh cảnh sát)
-
decide to hide out (quyết định trốn)
-
go to hide out (đi trốn)
Idioms
-
hide one's light under a bushel
giấu tài năng, khiêm tốn quá mức
"She's incredibly talented, but she tends to hide her light under a bushel."
(Cô ấy cực kỳ tài năng, nhưng cô ấy có xu hướng giấu tài năng của mình.)
-
have something up one's sleeve
có một kế hoạch bí mật
"I think they have something up their sleeve; they seem too confident."
(Tôi nghĩ họ có một kế hoạch bí mật; họ có vẻ quá tự tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hide out
Verb (phrasal)Ẩn náu, trốn tránh (để không bị tìm thấy, đặc biệt là khi trốn tránh cảnh sát hoặc ai đó).
"The robbers are believed to be hiding out in the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hide out".
