(Top Banner Ad)
life-changing
B2
Tính từ B2 Tổng quát

life-changing

UK: /ˈlaɪfˌtʃeɪndʒɪŋ/ • US: /ˈlaɪfˌtʃeɪndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi cuộc đời làm thay đổi cuộc đời có tính bước ngoặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having an effect that alters your life in a significant way.

Vietnamese Meaning

Có ảnh hưởng làm thay đổi cuộc đời bạn một cách đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traveling around the world was a life-changing experience for her."

    "Đi du lịch vòng quanh thế giới là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời cô ấy."

  • "Adopting a child was a life-changing decision for them."

    "Việc nhận con nuôi là một quyết định thay đổi cuộc đời họ."

  • "Reading that book was a life-changing event; it completely altered my perspective."

    "Đọc cuốn sách đó là một sự kiện thay đổi cuộc đời; nó đã thay đổi hoàn toàn quan điểm của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống
Verb change thay đổi
Noun change sự thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Câu chuyện về 'life-changing'

Từ 'life-changing' xuất hiện khi người ta muốn nhấn mạnh một sự thay đổi có tác động sâu sắc và vĩnh viễn đến cuộc sống của một người. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm mạnh mẽ, những quyết định quan trọng, hoặc những sự kiện bất ngờ đã làm thay đổi hoàn toàn hướng đi hoặc quan điểm của một người về cuộc sống. Nó như một dấu mốc quan trọng, phân chia cuộc đời thành 'trước' và 'sau'.

Usage Note

Tính từ 'life-changing' mô tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc quyết định có tác động sâu sắc và lâu dài đến cuộc sống của một người. Nó nhấn mạnh sự biến đổi lớn lao và thường mang ý nghĩa tích cực, mặc dù đôi khi cũng có thể ám chỉ những thay đổi tiêu cực nhưng quan trọng. So với 'significant' (đáng kể), 'life-changing' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, chỉ những thay đổi làm định hình lại hướng đi và bản chất cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life-changing
  • Truly life-changing
    (thay đổi cuộc đời một cách thực sự)
  • Profoundly life-changing
    (thay đổi cuộc đời một cách sâu sắc)
  • Absolutely life-changing
    (thay đổi cuộc đời một cách tuyệt đối)
Verb + life-changing
  • Experience a life-changing event
    (trải nghiệm một sự kiện thay đổi cuộc đời)
  • Undergo a life-changing transformation
    (trải qua một sự biến đổi thay đổi cuộc đời)
  • Have a life-changing effect
    (có một hiệu ứng thay đổi cuộc đời)

Idioms

  • At a crossroads

    ở bước ngoặt cuộc đời, ở một ngã rẽ quan trọng

    "He was at a crossroads after losing his job, it was a life-changing moment."

    (Anh ấy đang ở bước ngoặt cuộc đời sau khi mất việc, đó là một khoảnh khắc thay đổi cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life-changing

Tính từ
Lật mặt

Có ảnh hưởng làm thay đổi cuộc đời bạn một cách đáng kể.

"Traveling around the world was a life-changing experience for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think skydiving was life-changing.
Tôi đã từng nghĩ rằng nhảy dù là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.
Phủ định
She didn't use to believe in life-changing experiences until she traveled the world.
Cô ấy đã từng không tin vào những trải nghiệm thay đổi cuộc đời cho đến khi cô ấy đi du lịch vòng quanh thế giới.
Nghi vấn
Did you use to consider winning the lottery a life-changing event?
Bạn đã từng coi việc trúng xổ số là một sự kiện thay đổi cuộc đời phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-changing".

Quan điểm về sự thay đổi trong cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thay đổi lớn trong cuộc sống thường được xem là cơ hội để phát triển bản thân và khám phá những điều mới. Việc chấp nhận và thích nghi với những thay đổi này được coi là một phần quan trọng của cuộc sống. Điều này có thể trái ngược với một số nền văn hóa phương Đông, nơi sự ổn định và truyền thống được coi trọng hơn.