life-changing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having an effect that alters your life in a significant way.
Vietnamese Meaning
Có ảnh hưởng làm thay đổi cuộc đời bạn một cách đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traveling around the world was a life-changing experience for her."
"Đi du lịch vòng quanh thế giới là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời cô ấy."
-
"Adopting a child was a life-changing decision for them."
"Việc nhận con nuôi là một quyết định thay đổi cuộc đời họ."
-
"Reading that book was a life-changing event; it completely altered my perspective."
"Đọc cuốn sách đó là một sự kiện thay đổi cuộc đời; nó đã thay đổi hoàn toàn quan điểm của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'life-changing' mô tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc quyết định có tác động sâu sắc và lâu dài đến cuộc sống của một người. Nó nhấn mạnh sự biến đổi lớn lao và thường mang ý nghĩa tích cực, mặc dù đôi khi cũng có thể ám chỉ những thay đổi tiêu cực nhưng quan trọng. So với 'significant' (đáng kể), 'life-changing' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, chỉ những thay đổi làm định hình lại hướng đi và bản chất cuộc sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Truly life-changing (thay đổi cuộc đời một cách thực sự)
-
Profoundly life-changing (thay đổi cuộc đời một cách sâu sắc)
-
Absolutely life-changing (thay đổi cuộc đời một cách tuyệt đối)
-
Experience a life-changing event (trải nghiệm một sự kiện thay đổi cuộc đời)
-
Undergo a life-changing transformation (trải qua một sự biến đổi thay đổi cuộc đời)
-
Have a life-changing effect (có một hiệu ứng thay đổi cuộc đời)
Idioms
-
At a crossroads
ở bước ngoặt cuộc đời, ở một ngã rẽ quan trọng
"He was at a crossroads after losing his job, it was a life-changing moment."
(Anh ấy đang ở bước ngoặt cuộc đời sau khi mất việc, đó là một khoảnh khắc thay đổi cuộc đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life-changing
Tính từCó ảnh hưởng làm thay đổi cuộc đời bạn một cách đáng kể.
"Traveling around the world was a life-changing experience for her."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think skydiving was life-changing. |
Tôi đã từng nghĩ rằng nhảy dù là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời. |
| Phủ định | She didn't use to believe in life-changing experiences until she traveled the world. |
Cô ấy đã từng không tin vào những trải nghiệm thay đổi cuộc đời cho đến khi cô ấy đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Nghi vấn | Did you use to consider winning the lottery a life-changing event? |
Bạn đã từng coi việc trúng xổ số là một sự kiện thay đổi cuộc đời phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-changing".
