major decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very important decision with potentially far-reaching consequences.
Vietnamese Meaning
Một quyết định rất quan trọng có khả năng gây ra những hậu quả sâu rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing a university is a major decision that can shape your future."
"Chọn một trường đại học là một quyết định quan trọng có thể định hình tương lai của bạn."
-
"Moving to a new country was a major decision for our family."
"Chuyển đến một đất nước mới là một quyết định quan trọng đối với gia đình chúng tôi."
-
"The company is facing a major decision regarding its future strategy."
"Công ty đang đối mặt với một quyết định quan trọng liên quan đến chiến lược tương lai của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quyết định có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống, sự nghiệp hoặc tương lai của một người. 'Major' ở đây nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của quyết định. Khác với 'important decision' vốn mang tính chung chung hơn, 'major decision' ngụ ý rằng quyết định này có thể thay đổi quỹ đạo cuộc đời.
Prepositions
'about' được dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề liên quan đến quyết định. Ví dụ: 'a major decision about career change'. 'on' có thể dùng để chỉ cơ sở hoặc lý do đưa ra quyết định. Ví dụ: 'a major decision on financial grounds'. Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ trong cụm 'major decision' không phổ biến bằng các cụm khác như 'decision on' hoặc 'decision about'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big big major decision (quyết định lớn quan trọng)
-
important important major decision (quyết định quan trọng hàng đầu)
-
critical critical major decision (quyết định quan trọng mang tính chất sống còn)
-
make make a major decision (đưa ra một quyết định quan trọng)
-
face face a major decision (đối mặt với một quyết định quan trọng)
-
announce announce a major decision (thông báo một quyết định quan trọng)
Idioms
-
At a crossroads (in life)
Đứng trước ngã rẽ cuộc đời (phải đưa ra một quyết định lớn)
"He was at a crossroads in his career, facing a major decision about his future."
(Anh ấy đang đứng trước ngã rẽ trong sự nghiệp, phải đối mặt với một quyết định lớn về tương lai của mình.)
-
Bite the bullet
Cắn răng chịu đựng (để đưa ra một quyết định khó khăn)
"Sometimes you just have to bite the bullet and make a major decision, even if it's unpleasant."
(Đôi khi bạn chỉ cần cắn răng chịu đựng và đưa ra một quyết định quan trọng, ngay cả khi nó khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major decision
Danh từMột quyết định rất quan trọng có khả năng gây ra những hậu quả sâu rộng.
"Choosing a university is a major decision that can shape your future."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She made a major decision about her career, didn't she? |
Cô ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng về sự nghiệp của mình, phải không? |
| Phủ định | They haven't made a major decision yet, have they? |
Họ vẫn chưa đưa ra một quyết định quan trọng nào, phải không? |
| Nghi vấn | It wasn't a major decision for him, was it? |
Đó không phải là một quyết định quan trọng đối với anh ấy, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major decision".
