(Top Banner Ad)
major decision
B2
Danh từ B2 Tổng quát

major decision

UK: /ˈmeɪdʒə dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈmeɪdʒər dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định quan trọng quyết định lớn quyết định trọng đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very important decision with potentially far-reaching consequences.

Vietnamese Meaning

Một quyết định rất quan trọng có khả năng gây ra những hậu quả sâu rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing a university is a major decision that can shape your future."

    "Chọn một trường đại học là một quyết định quan trọng có thể định hình tương lai của bạn."

  • "Moving to a new country was a major decision for our family."

    "Chuyển đến một đất nước mới là một quyết định quan trọng đối với gia đình chúng tôi."

  • "The company is facing a major decision regarding its future strategy."

    "Công ty đang đối mặt với một quyết định quan trọng liên quan đến chiến lược tương lai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chuyên ngành, thiếu tá
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Verb decide quyết định
Adjective decisive quyết đoán
Noun decision quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
decision

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự quan trọng hoặc kích thước lớn, sau đó mới phát triển thành ý nghĩa 'chính' hoặc 'quan trọng' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy sự thay đổi trong cách chúng ta đánh giá tầm quan trọng của sự vật theo thời gian.

Nguồn gốc của 'decision'

Từ 'decision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decisio', nghĩa là 'sự quyết định'. Nó xuất phát từ động từ 'decidere', có nghĩa là 'cắt bỏ', 'giải quyết'. Hình ảnh ẩn dụ ở đây là việc đưa ra quyết định giống như cắt bỏ những lựa chọn khác để tập trung vào một hướng đi duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quyết định có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống, sự nghiệp hoặc tương lai của một người. 'Major' ở đây nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của quyết định. Khác với 'important decision' vốn mang tính chung chung hơn, 'major decision' ngụ ý rằng quyết định này có thể thay đổi quỹ đạo cuộc đời.

Prepositions

about on

'about' được dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề liên quan đến quyết định. Ví dụ: 'a major decision about career change'. 'on' có thể dùng để chỉ cơ sở hoặc lý do đưa ra quyết định. Ví dụ: 'a major decision on financial grounds'. Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ trong cụm 'major decision' không phổ biến bằng các cụm khác như 'decision on' hoặc 'decision about'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major decision
  • big big major decision
    (quyết định lớn quan trọng)
  • important important major decision
    (quyết định quan trọng hàng đầu)
  • critical critical major decision
    (quyết định quan trọng mang tính chất sống còn)
Verb + major decision
  • make make a major decision
    (đưa ra một quyết định quan trọng)
  • face face a major decision
    (đối mặt với một quyết định quan trọng)
  • announce announce a major decision
    (thông báo một quyết định quan trọng)

Idioms

  • At a crossroads (in life)

    Đứng trước ngã rẽ cuộc đời (phải đưa ra một quyết định lớn)

    "He was at a crossroads in his career, facing a major decision about his future."

    (Anh ấy đang đứng trước ngã rẽ trong sự nghiệp, phải đối mặt với một quyết định lớn về tương lai của mình.)

  • Bite the bullet

    Cắn răng chịu đựng (để đưa ra một quyết định khó khăn)

    "Sometimes you just have to bite the bullet and make a major decision, even if it's unpleasant."

    (Đôi khi bạn chỉ cần cắn răng chịu đựng và đưa ra một quyết định quan trọng, ngay cả khi nó khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major decision

Danh từ
Lật mặt

Một quyết định rất quan trọng có khả năng gây ra những hậu quả sâu rộng.

"Choosing a university is a major decision that can shape your future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a major decision about her career, didn't she?
Cô ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng về sự nghiệp của mình, phải không?
Phủ định
They haven't made a major decision yet, have they?
Họ vẫn chưa đưa ra một quyết định quan trọng nào, phải không?
Nghi vấn
It wasn't a major decision for him, was it?
Đó không phải là một quyết định quan trọng đối với anh ấy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major decision".

Quyền tự quyết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự quyết được coi trọng. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân có quyền tự do đưa ra các quyết định quan trọng cho cuộc đời mình, kể cả những 'major decision'. Điều này có thể dẫn đến áp lực lớn, nhưng cũng mang lại cảm giác tự chủ và kiểm soát.

Ảnh hưởng của gia đình

Ở một số nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, các 'major decision' thường được đưa ra sau khi tham khảo ý kiến của gia đình. Sự hòa hợp và lợi ích của gia đình có thể được ưu tiên hơn mong muốn cá nhân khi đưa ra những quyết định quan trọng.