life-saving equipment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Equipment designed to preserve life or prevent death, typically in emergency situations.
Vietnamese Meaning
Thiết bị được thiết kế để bảo tồn sự sống hoặc ngăn ngừa tử vong, thường trong các tình huống khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship was equipped with life-saving equipment such as lifeboats and life vests."
"Con tàu được trang bị các thiết bị cứu sinh như thuyền cứu sinh và áo phao."
-
"The lifeguard used life-saving equipment to rescue the swimmer."
"Nhân viên cứu hộ đã sử dụng thiết bị cứu sinh để giải cứu người bơi."
-
"It is crucial to have life-saving equipment readily available in case of emergencies."
"Điều quan trọng là phải có sẵn các thiết bị cứu sinh trong trường hợp khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các thiết bị chuyên dụng, khác với các vật dụng thông thường. Tính chất 'life-saving' nhấn mạnh khả năng cứu mạng người trong các tình huống nguy cấp. Nó thường đi kèm với các ngữ cảnh như cứu hộ, y tế khẩn cấp, an toàn lao động.
Prepositions
‘Life-saving equipment for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: ‘Life-saving equipment for drowning victims.’
‘Life-saving equipment in’ được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc hoàn cảnh có sẵn thiết bị. Ví dụ: ‘Life-saving equipment in the hospital.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential life-saving equipment (thiết bị cứu sinh thiết yếu)
-
crucial crucial life-saving equipment (thiết bị cứu sinh tối quan trọng)
-
vital vital life-saving equipment (thiết bị cứu sinh sống còn)
-
specialized specialized life-saving equipment (thiết bị cứu sinh chuyên dụng)
-
basic basic life-saving equipment (thiết bị cứu sinh cơ bản)
-
use use life-saving equipment (sử dụng thiết bị cứu sinh)
-
provide provide life-saving equipment (cung cấp thiết bị cứu sinh)
-
deploy deploy life-saving equipment (triển khai thiết bị cứu sinh)
-
maintain maintain life-saving equipment (bảo trì thiết bị cứu sinh)
-
inspect inspect life-saving equipment (kiểm tra thiết bị cứu sinh)
-
medical medical life-saving equipment (thiết bị cứu sinh y tế)
-
emergency emergency life-saving equipment (thiết bị cứu sinh khẩn cấp)
-
maritime maritime life-saving equipment (thiết bị cứu sinh hàng hải)
-
fire-fighting fire-fighting life-saving equipment (thiết bị cứu sinh chữa cháy)
Idioms
-
A vital piece of life-saving equipment
Một món thiết bị cứu sinh tối quan trọng
"The defibrillator is considered a vital piece of life-saving equipment in public places."
(Máy khử rung tim được coi là một món thiết bị cứu sinh tối quan trọng ở những nơi công cộng.)
-
Access to life-saving equipment
Khả năng tiếp cận thiết bị cứu sinh
"In remote areas, access to life-saving equipment can be extremely limited."
(Ở các vùng sâu vùng xa, khả năng tiếp cận thiết bị cứu sinh có thể rất hạn chế.)
-
The importance of life-saving equipment
Tầm quan trọng của thiết bị cứu sinh
"The training emphasized the importance of life-saving equipment during emergencies."
(Buổi tập huấn nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết bị cứu sinh trong các tình huống khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life-saving equipment
noun phraseThiết bị được thiết kế để bảo tồn sự sống hoặc ngăn ngừa tử vong, thường trong các tình huống khẩn cấp.
"The ship was equipped with life-saving equipment such as lifeboats and life vests."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ship had carried enough life-saving equipment, more passengers would have survived the shipwreck. |
Nếu con tàu đã chở đủ thiết bị cứu sinh, nhiều hành khách đã có thể sống sót sau vụ đắm tàu. |
| Phủ định | If the rescuers had not used life-saving equipment, they could not have saved the drowning man. |
Nếu những người cứu hộ không sử dụng thiết bị cứu sinh, họ đã không thể cứu người đàn ông đang chết đuối. |
| Nghi vấn | Would more lives have been saved if the climbers had had more reliable life-saving equipment? |
Liệu có nhiều sinh mạng được cứu hơn nếu những người leo núi có thiết bị cứu sinh đáng tin cậy hơn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the boat capsizes, life-saving equipment is deployed automatically. |
Nếu thuyền bị lật, thiết bị cứu sinh được triển khai tự động. |
| Phủ định | If the life-saving equipment malfunctions, it doesn't provide adequate protection. |
Nếu thiết bị cứu sinh bị trục trặc, nó không cung cấp đủ sự bảo vệ. |
| Nghi vấn | If there's a serious accident, is the life-saving equipment readily available? |
Nếu có tai nạn nghiêm trọng xảy ra, thiết bị cứu sinh có sẵn ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-saving equipment".
