(Top Banner Ad)
life-saving equipment
B2
noun phrase B2 An toàn, Y tế, Cứu hộ

life-saving equipment

UK: /ˈlaɪfˌseɪvɪŋ ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈlaɪfˌseɪvɪŋ ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị cứu sinh trang thiết bị cứu mạng phương tiện cứu hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment designed to preserve life or prevent death, typically in emergency situations.

Vietnamese Meaning

Thiết bị được thiết kế để bảo tồn sự sống hoặc ngăn ngừa tử vong, thường trong các tình huống khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was equipped with life-saving equipment such as lifeboats and life vests."

    "Con tàu được trang bị các thiết bị cứu sinh như thuyền cứu sinh và áo phao."

  • "The lifeguard used life-saving equipment to rescue the swimmer."

    "Nhân viên cứu hộ đã sử dụng thiết bị cứu sinh để giải cứu người bơi."

  • "It is crucial to have life-saving equipment readily available in case of emergencies."

    "Điều quan trọng là phải có sẵn các thiết bị cứu sinh trong trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lively sôi nổi, sống động
Verb save cứu, tiết kiệm, bảo vệ
Noun saver người tiết kiệm, người cứu
Noun equipment thiết bị, dụng cụ
Verb equip trang bị, lắp đặt
Adjective life-saving cứu sinh, cứu mạng

Synonyms

rescue equipment (thiết bị cứu hộ)emergency equipment (thiết bị khẩn cấp)

Related Words

Subject Area

An toàn, Y tế, Cứu hộ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip- (to stick, adhere; hence 'living')
Proto-Germanic
*lībam (life)
Old English
līf (life)
Latin
salvus (safe)
Late Latin
salvare (to save)
Old French
sauver (to save)
Old French
équiper (to equip, furnish, from Germanic sources)
Middle English
lif, saven, equipen
Modern English
life, save, equip (leading to 'life-saving equipment')

Nguồn gốc của cụm từ 'life-saving equipment'

'Life-saving equipment' là một cụm từ ghép được tạo nên từ ba yếu tố chính: 'life' (cuộc sống), 'saving' (cứu giúp) và 'equipment' (thiết bị). Từ 'life' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, chỉ sự sống. 'Saving' xuất phát từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa bảo vệ, cứu vớt. 'Equipment' cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, liên quan đến việc trang bị, chuẩn bị. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả chính xác chức năng của các thiết bị được sử dụng để bảo vệ hoặc cứu sống con người trong những tình huống nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các thiết bị chuyên dụng, khác với các vật dụng thông thường. Tính chất 'life-saving' nhấn mạnh khả năng cứu mạng người trong các tình huống nguy cấp. Nó thường đi kèm với các ngữ cảnh như cứu hộ, y tế khẩn cấp, an toàn lao động.

Prepositions

for in

‘Life-saving equipment for’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị. Ví dụ: ‘Life-saving equipment for drowning victims.’
‘Life-saving equipment in’ được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc hoàn cảnh có sẵn thiết bị. Ví dụ: ‘Life-saving equipment in the hospital.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life-saving equipment
  • essential essential life-saving equipment
    (thiết bị cứu sinh thiết yếu)
  • crucial crucial life-saving equipment
    (thiết bị cứu sinh tối quan trọng)
  • vital vital life-saving equipment
    (thiết bị cứu sinh sống còn)
  • specialized specialized life-saving equipment
    (thiết bị cứu sinh chuyên dụng)
  • basic basic life-saving equipment
    (thiết bị cứu sinh cơ bản)
Verb + life-saving equipment
  • use use life-saving equipment
    (sử dụng thiết bị cứu sinh)
  • provide provide life-saving equipment
    (cung cấp thiết bị cứu sinh)
  • deploy deploy life-saving equipment
    (triển khai thiết bị cứu sinh)
  • maintain maintain life-saving equipment
    (bảo trì thiết bị cứu sinh)
  • inspect inspect life-saving equipment
    (kiểm tra thiết bị cứu sinh)
Noun + life-saving equipment (Type/Context)
  • medical medical life-saving equipment
    (thiết bị cứu sinh y tế)
  • emergency emergency life-saving equipment
    (thiết bị cứu sinh khẩn cấp)
  • maritime maritime life-saving equipment
    (thiết bị cứu sinh hàng hải)
  • fire-fighting fire-fighting life-saving equipment
    (thiết bị cứu sinh chữa cháy)

Idioms

  • A vital piece of life-saving equipment

    Một món thiết bị cứu sinh tối quan trọng

    "The defibrillator is considered a vital piece of life-saving equipment in public places."

    (Máy khử rung tim được coi là một món thiết bị cứu sinh tối quan trọng ở những nơi công cộng.)

  • Access to life-saving equipment

    Khả năng tiếp cận thiết bị cứu sinh

    "In remote areas, access to life-saving equipment can be extremely limited."

    (Ở các vùng sâu vùng xa, khả năng tiếp cận thiết bị cứu sinh có thể rất hạn chế.)

  • The importance of life-saving equipment

    Tầm quan trọng của thiết bị cứu sinh

    "The training emphasized the importance of life-saving equipment during emergencies."

    (Buổi tập huấn nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết bị cứu sinh trong các tình huống khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life-saving equipment

noun phrase
Lật mặt

Thiết bị được thiết kế để bảo tồn sự sống hoặc ngăn ngừa tử vong, thường trong các tình huống khẩn cấp.

"The ship was equipped with life-saving equipment such as lifeboats and life vests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ship had carried enough life-saving equipment, more passengers would have survived the shipwreck.
Nếu con tàu đã chở đủ thiết bị cứu sinh, nhiều hành khách đã có thể sống sót sau vụ đắm tàu.
Phủ định
If the rescuers had not used life-saving equipment, they could not have saved the drowning man.
Nếu những người cứu hộ không sử dụng thiết bị cứu sinh, họ đã không thể cứu người đàn ông đang chết đuối.
Nghi vấn
Would more lives have been saved if the climbers had had more reliable life-saving equipment?
Liệu có nhiều sinh mạng được cứu hơn nếu những người leo núi có thiết bị cứu sinh đáng tin cậy hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the boat capsizes, life-saving equipment is deployed automatically.
Nếu thuyền bị lật, thiết bị cứu sinh được triển khai tự động.
Phủ định
If the life-saving equipment malfunctions, it doesn't provide adequate protection.
Nếu thiết bị cứu sinh bị trục trặc, nó không cung cấp đủ sự bảo vệ.
Nghi vấn
If there's a serious accident, is the life-saving equipment readily available?
Nếu có tai nạn nghiêm trọng xảy ra, thiết bị cứu sinh có sẵn ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-saving equipment".

Quy định và Tiêu chuẩn An toàn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quốc gia phát triển, có những luật lệ và tiêu chuẩn an toàn rất nghiêm ngặt về việc trang bị và bảo trì thiết bị cứu sinh. Điều này áp dụng cho nhiều lĩnh vực như hàng hải (áo phao, phao cứu sinh), hàng không (mặt nạ oxy, phao trượt khẩn cấp), y tế (máy khử rung tim, bộ sơ cứu) và xây dựng (thiết bị an toàn cá nhân). Mục đích là để bảo vệ sự an toàn tối đa cho cộng đồng và người lao động, phản ánh giá trị cao về sự sống con người.

Vai trò trong Cứu trợ Nhân đạo Toàn cầu

Thiết bị cứu sinh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các hoạt động cứu trợ nhân đạo trên khắp thế giới. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Hội Chữ thập đỏ, và các tổ chức phi chính phủ thường xuyên cung cấp thiết bị y tế khẩn cấp, bộ lọc nước, lều trú ẩn và các vật dụng cứu sinh khác đến những vùng bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dịch bệnh hoặc xung đột vũ trang. Việc này giúp cứu sống và duy trì sự sống cho hàng triệu người trong các cuộc khủng hoảng, thể hiện sự đoàn kết và trách nhiệm cộng đồng toàn cầu.